
Vai trò của nhà nước kiến tạo phát triển trong tăng trưởng hai con số: Trường hợp Singapore và hàm ý cho Việt Nam
10:40 - 23/07/2026
TS. Nguyễn Thị Minh Phương
Trưởng Khoa Kinh tế quốc tế, Học viện Ngoại giao
ThS. Hoàng Ngọc Bích
Nghiên cứu sinh, thạc sĩ, giảng viên Khoa Kinh tế quốc tế, Học viện Ngoại giao
Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhà nước trong giai đoạn tăng trưởng hai con số của Singapore từ năm 1966-1981 thông qua khung bốn chức năng gồm huy động nguồn lực, định hướng phân bổ, kiến tạo môi trường đầu tư và chủ động chuyển đổi mô hình. Singapore được xem là một trường hợp điển hình của mô hình nhà nước kiến tạo phát triển dựa vào đầu tư nước ngoài, với nhà nước giữ vai trò trung tâm. Kết quả phân tích cho thấy thành công của Singapore gắn liền với một nhà nước can thiệp sâu và có chủ đích, thu hút, điều phối và dẫn dắt nguồn lực bên ngoài để bù đắp sự thiếu hụt nội lực về vốn, công nghệ và thị trường. Đặc điểm nổi bật của mô hình là nhà nước tuy can thiệp mạnh nhưng vẫn tôn trọng kỷ luật thị trường và chủ động làm mới mô hình tăng trưởng trước khi động lực cũ đạt giới hạn. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số hàm ý chính sách cho Việt Nam trong việc thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030.
Từ khóa: nhà nước kiến tạo phát triển, tăng trưởng hai con số, Singapore, vai trò của nhà nước, Việt Nam.
Bài viết là sản phẩm của Đề tài cấp Bộ “Tăng trưởng hai con số: Kinh nghiệm của các nước trên thế giới và hàm ý chính sách cho Việt Nam” năm 2026, Bộ Ngoại giao
1. Mở đầu
Việt Nam bước vào giai đoạn 2026-2030 với mục tiêu tăng trưởng cao, đạt từ 10% trở lên mỗi năm, hướng tới trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và nằm trong nhóm 30 nền kinh tế có quy mô GDP hàng đầu thế giới. Trong khi đó, mô hình tăng trưởng của Việt Nam hiện nay vốn dựa nhiều vào lao động giá rẻ và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) gắn với xuất khẩu đang dần bộc lộ nhiều hạn chế. Năng suất lao động tăng chậm, giá trị gia tăng nội địa thấp, doanh nghiệp trong nước phần lớn quy mô nhỏ và năng lực hạn chế, trong khi lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí thấp cũng thu hẹp dần khi thu nhập của người dân tăng lên cùng với tăng trưởng. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Việt Nam về việc thay đổi mô hình tăng trưởng, theo đó, nghiên cứu kinh nghiệm của những nền kinh tế từng vượt qua thời kỳ chuyển đổi tương tự là nguồn tham khảo có giá trị.
Trong các nền kinh tế từng đạt tăng trưởng hai con số, Singapore là một trường hợp đáng chú ý. Từ một quốc đảo nhỏ, không tài nguyên thiên nhiên và gần như không có nền tảng công nghiệp vào giữa thập niên 1960, Singapore duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân hai con số suốt mười sáu năm (từ 1966-1981)[1] và vươn lên nhóm các nền kinh tế thịnh vượng nhất châu Á chỉ trong một thế hệ. Điều khiến trường hợp này đáng chú ý là mức tăng trưởng cao được giữ trong khoảng thời gian đủ dài để tạo ra thay đổi về chất, thay vì chỉ bùng phát ngắn hạn nhờ điều kiện thuận lợi nhất thời. Nhờ đó, Singapore cung cấp một chu trình phát triển tương đối trọn vẹn để phân tích, từ điều kiện khởi phát, các động lực duy trì tăng trưởng cho đến khi mô hình chạm giới hạn.
Bên cạnh đó, mô hình phát triển của Singapore có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam, như nền kinh tế có độ mở lớn, lấy xuất khẩu làm động lực và dựa nhiều vào khu vực có vốn đầu tư nước ngoài để bù đắp sự thiếu hụt vốn và công nghệ trong nước, nhà nước giữ vai trò chủ động dẫn dắt phát triển.
Xuất phát từ nhận định đó, bài viết đi sâu phân tích vai trò của nhà nước trong việc tạo ra và duy trì tăng trưởng hai con số của Singapore giai đoạn 1966-1981, làm rõ các nhóm chính sách mà nhà nước thiết kế và triển khai cùng logic vận hành của chúng. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra những hàm ý về cách thức nhà nước có thể dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Thông tin chi tiết bài viết tại đây
[1] World Bank, World Development Indicators (Washington, D.C.: World Bank, 2026), indicator NY.GDP.MKTP.KD.ZG.
