Phát triển kinh tế bạc dưới góc nhìn chi tiêu hộ gia đình: Nhu cầu sử dụng thảo dược trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi ở khu vực nông thôn Việt Nam

13:45 - 01/04/2026

ThS. Giàng Anh Dũng, Uỷ ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại của Quốc hội

Nguyễn Quốc Việt, Viện Khoa học Quản lý và Sáng tạo ứng dụng

Tóm tắt:Trong bối cảnh Việt Nam chuyển nhanh sang giai đoạn già hóa dân số khi mức thu nhập bình quân đầu người vẫn ở ngưỡng trung bình, việc tiếp cận kinh tế bạc từ lăng kính chi tiêu hộ gia đình có ý nghĩa đặc biệt cả về lý luận và chính sách. Dựa trên khung lý thuyết kinh tế hộ gia đình, kinh tế học sức khỏe và kinh tế học lão hóa, nghiên cứu phân tích hành vi và nhu cầu sử dụng thảo dược, y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi nông thôn giai đoạn 2021-2025, thông qua tổng hợp dữ liệu thứ cấp và văn bản chính sách hiện hành. Kết quả cho thấy chi tiêu y tế từ tiền túi hộ gia đình vẫn chiếm khoảng 40% tổng chi tiêu y tế hiện hành năm 2022, làm gia tăng nguy cơ chi tiêu thảm họa đối với các hộ có người cao tuổi mắc bệnh mạn tính. Trong bối cảnh đó, việc sử dụng thảo dược không chỉ phản ánh yếu tố văn hóa - niềm tin, mà còn là một chiến lược thích ứng kinh tế vi mô nhằm tối ưu hóa chi phí điều trị. Nghiên cứu góp phần lấp đầy khoảng trống về phân tích cấu trúc chi tiêu cho thảo dược trong kinh tế bạc, đồng thời gợi mở các hàm ý chính sách gắn với bảo hiểm y tế, phát triển chuỗi giá trị dược liệu và mô hình chăm sóc tích hợp.

Từ khóa: kinh tế bạc; chi tiêu hộ gia đình; thảo dược; y học cổ truyền; người cao tuổi; nông thôn.

Mã phân loại JEL: D12; I12; I18; J14.

1. Giới thiệu

Già hóa dân số đang trở thành một trong những chuyển dịch cấu trúc có tác động sâu rộng nhất tới quỹ đạo tăng trưởng và phân bổ nguồn lực của các nền kinh tế đương đại. Theo Liên Hợp Quốc, trong nửa đầu thế kỷ XXI, số người từ 60 tuổi trở lên tăng nhanh hơn bất kỳ nhóm tuổi nào khác, làm thay đổi căn bản cấu trúc thị trường lao động, hệ thống an sinh và mô hình tiêu dùng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, khái niệm kinh tế bạc (silver economy) được hình thành như một cách tiếp cận mới, coi người cao tuổi không chỉ là đối tượng thụ hưởng phúc lợi mà còn là chủ thể kinh tế với nhu cầu tiêu dùng, tích lũy và đóng góp ngày càng lớn (UNFPA, 2022). Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ tư duy gánh nặng già hóa sang cơ hội thị trường của già hóa, đồng thời đặt ra yêu cầu tái cấu trúc chính sách công theo hướng thích ứng nhân khẩu học.

Tại Việt Nam, quá trình già hóa diễn ra với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Kết quả Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019 cho thấy tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên đã vượt ngưỡng 12% và dự báo sẽ đạt khoảng 20% vào cuối thập niên 2030, đánh dấu sự chuyển đổi từ xã hội già hóa sang xã hội già trong thời gian ngắn (GSO, 2022 & UNFPA, 2021). Đặc điểm đáng lưu ý là phần lớn người cao tuổi Việt Nam sinh sống ở khu vực nông thôn - nơi thu nhập bình quân, mức độ tiếp cận dịch vụ y tế chuyên sâu và cơ chế bảo vệ tài chính còn nhiều hạn chế so với đô thị. Quá trình di cư lao động trẻ ra thành thị làm gia tăng hiện tượng già hóa tại chỗ ở nông thôn, khiến cấu trúc hộ gia đình thay đổi và làm suy giảm vai trò hỗ trợ truyền thống của mô hình gia đình đa thế hệ.

Từ góc độ kinh tế vi mô, hệ quả trực tiếp của chuyển đổi nhân khẩu học này là sự gia tăng tỷ trọng chi tiêu y tế trong ngân sách hộ gia đình, đặc biệt đối với các hộ có người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm và đa bệnh lý mạn tính. Các nghiên cứu kinh tế y tế tại Việt Nam cho thấy chi tiêu y tế từ tiền túi vẫn chiếm tỷ lệ cao trong tổng chi y tế, làm gia tăng nguy cơ chi tiêu y tế thảm họa ở khu vực nông thôn (Nguyen et al., 2022). Trong bối cảnh đó, việc sử dụng thảo dược và y học cổ truyền nổi lên như một lựa chọn phổ biến của người cao tuổi, không chỉ vì yếu tố văn hóa - niềm tin, mà còn như một chiến lược thích ứng kinh tế nhằm kiểm soát chi phí điều trị dài hạn (Wahlberg, 2006; Truong et al., 2016). Tuy nhiên, các thảo luận về kinh tế bạc ở Việt Nam thời gian qua chủ yếu tập trung ở cấp độ vĩ mô - phát triển thị trường dịch vụ chăm sóc, tài chính hưu trí hoặc bất động sản dành cho người cao tuổi - trong khi thiếu vắng các phân tích về cấu trúc chi tiêu hộ gia đình và hành vi tiêu dùng y tế ở khu vực nông thôn.

Các nội dụng về khoảng trống nghiên cứu nằm ở sự giao thoa giữa ba lĩnh vực vốn thường được xem xét tách rời: (i) kinh tế học lão hóa và kinh tế bạc; (ii) kinh tế học y tế và bảo vệ tài chính hộ gia đình; và (iii) phát triển y học cổ truyền, dược liệu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Việc tích hợp ba chiều phân tích này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành hàng loạt chính sách mới giai đoạn 2021-2025 như Chiến lược quốc gia về người cao tuổi đến năm 2035, tầm nhìn 2045; Chiến lược bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân; và các định hướng phát triển y học cổ truyền trong tình hình mới (Thủ tướng Chính phủ, 2024; Ban Bí thư, 2024). Tuy nhiên, bằng chứng thực chứng về cách thức nhu cầu sử dụng thảo dược của người cao tuổi được phản ánh trong cấu trúc chi tiêu hộ gia đình vẫn còn hạn chế.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đặt ra câu hỏi, Kinh tế bạc ở Việt Nam có thể được tiếp cận như thế nào từ góc nhìn cấu trúc chi tiêu hộ gia đình đối với thảo dược trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi nông thôn, và điều này hàm ý những điều chỉnh chính sách gì trong giai đoạn tới? Để trả lời câu hỏi này, nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu: (i) xây dựng khung phân tích lý thuyết tích hợp giữa kinh tế hộ gia đình, kinh tế học sức khỏe và kinh tế học lão hóa; (ii) phân tích thực trạng giai đoạn 2021-2025 về nhu cầu và mức độ sử dụng thảo dược của người cao tuổi nông thôn trên cơ sở dữ liệu thứ cấp và văn bản chính sách; (iii) đề xuất hệ thống hàm ý chính sách và mô hình quản lý phù hợp với định hướng phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam.

Đóng góp mới của bài báo thể hiện ở ba phương diện. Thứ nhất, nghiên cứu chuyển trọng tâm phân tích kinh tế bạc từ cấp độ cung ứng dịch vụ vĩ mô sang cấp độ cầu vi mô, cụ thể là hành vi phân bổ chi tiêu y tế của hộ gia đình nông thôn. Thứ hai, bài báo tích hợp tương đối hệ thống hai dòng thảo luận vốn ít được kết nối trong văn liệu hiện hành: phát triển y học cổ truyền và kinh tế học lão hóa. Thứ ba, nghiên cứu cập nhật và lồng ghép các chính sách mới nhất giai đoạn 2021-2025 vào khung phân tích học thuật, qua đó tạo nền tảng cho các nghiên cứu định lượng sâu hơn trong tương lai.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Khái niệm và khung lý thuyết về kinh tế bạc, chi tiêu hộ gia đình

Trong các tài liệu gần đây, kinh tế bạc được hiểu là toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh, cung ứng dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu đa chiều của người cao tuổi về sức khỏe, chăm sóc dài hạn, nhà ở, đi lại, du lịch, văn hóa, tài chính và công nghệ, qua đó vừa nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi vừa mở ra không gian tăng trưởng mới cho nền kinh tế (Vietnam News, 2026). Ở cấp độ hộ gia đình, kinh tế bạc gắn với cách thức hộ phân bổ nguồn lực giữa các thành viên và các nhu cầu, trong đó người cao tuổi vừa là chủ thể tiêu dùng quan trọng, vừa là trung tâm tái phân phối nội bộ giữa các thế hệ.

Lý thuyết tiêu dùng theo vòng đời và lý thuyết vốn sức khỏe cho thấy, khi bước vào giai đoạn tuổi già, ưu tiên chi tiêu của hộ có xu hướng chuyển từ tích lũy sang duy trì, phục hồi sức khỏe, với độ nhạy cảm cao hơn đối với các dịch vụ y tế, chăm sóc dài hạn và sản phẩm hỗ trợ sức khỏe (YCP Solidiance, 2018; Bang và cộng sự, 2017). Trong điều kiện thu nhập hạn chế và rủi ro y tế gia tăng, hộ gia đình nông thôn thường kết hợp ba chiến lược: tận dụng bảo hiểm và trợ giúp xã hội, tự tài trợ thông qua tiết kiệm và vay mượn, và điều chỉnh danh mục điều trị theo hướng tối ưu hóa chi phí - trong đó thảo dược, y học cổ truyền là một lựa chọn đáng chú ý (Bales, 2025; World Bank, 2025).

Các mô hình kinh tế hộ gia đình mở rộng cho phép xem quyết định sử dụng thảo dược của người cao tuổi như một quyết định sản xuất sức khỏe tại gia đình: kiến thức bản địa, chuẩn mực văn hóa, trải nghiệm cá nhân và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hiện đại cùng tương tác để hình thành giỏ chi tiêu y tế hỗn hợp bao gồm thuốc tân dược, y học cổ truyền, thảo dược dân gian và các sản phẩm bổ trợ (Truong và cộng sự, 2016; Wahlberg, 2006). Đặc biệt trong bối cảnh chi phí tiếp cận bệnh viện còn cao và năng lực trạm y tế xã chưa đồng đều, lựa chọn sử dụng thảo dược thường là cách thức dung hòa giữa khả năng chi trả và mong muốn duy trì sức khỏe lâu dài của hộ gia đình (Atlantic Philanthropies, 2018).

2.2. Vai trò y học cổ truyền, thảo dược trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi

Về chính sách, y học cổ truyền và thảo dược được xác định là bộ phận hữu cơ của hệ thống y tế Việt Nam, với quan điểm kết hợp y học hiện đại với y học cổ truyền được khẳng định trong nhiều văn kiện (Wahlberg, 2006). Chương trình phát triển y học cổ truyền đến năm 2030, Thông tư hướng dẫn đăng ký thuốc y học cổ truyền và đặc biệt là Chỉ thị 25/CT‑TTg năm 2025 đã nhấn mạnh vai trò của y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, điều trị bệnh mạn tính và tích hợp vào bảo hiểm y tế (Thủ tướng Chính phủ, 2019; 2025a).

Về hành vi người dân, các khảo sát trong và ngoài nước cho thấy mức độ sử dụng thảo dược, y học cổ truyền ở Việt Nam tương đối cao, đặc biệt trong nhóm người lớn tuổi và ở nông thôn (Nguyen và cộng sự, 2016; Adorisio và cộng sự, 2016). Ở các cộng đồng dân tộc thiểu số, thuốc Nam, bài thuốc dân gian và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc quanh nhà vẫn là phương thức chăm sóc sức khỏe phổ biến, nhất là với hộ nghèo hoặc sống xa cơ sở y tế (Nguyen X. H. và cộng sự, 2021). Trong bối cảnh đại dịch COVID‑19, một khảo sát cho thấy gần phân nửa người tham gia đã sử dụng thảo dược để phòng hoặc hỗ trợ điều trị các triệu chứng giống COVID‑19, phản ánh niềm tin xã hội rộng rãi đối với thảo dược (Nguyen và cộng sự, 2021).

Riêng trong nhóm người cao tuổi, các nghiên cứu cộng đồng gần đây cho thấy tỷ lệ sử dụng y học cổ truyền trong năm tương đối cao; người cao tuổi thường kết hợp y học cổ truyền với thuốc tân dược trong điều trị bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đau xương khớp, gout, rối loạn giấc ngủ; đồng thời, mức độ tự điều chỉnh liều và tự lựa chọn bài thuốc vẫn khá phổ biến (Dang & Tran, 2025). Tuy nhiên, tác động của hành vi sử dụng này lên cấu trúc chi tiêu y tế hộ gia đình còn chưa được đo lường đầy đủ.

Thông tin chi tiết bài viết tại đây