
Giải pháp thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi cung ứng xanh tại Việt Nam
16:19 - 14/05/2026
ThS. Nguyễn Thị Trà Giang; Ths. Trần Thị Quỳnh
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, Bộ Công Thương
Tóm tắt: Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm 98% tổng số doanh nghiệp và đóng góp khoảng 45% GDP của Việt Nam, song mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng xanh (GSC) còn rất hạn chế. Thông qua khảo sát 104 DNNVV và phân tích theo khung mô hình Green SCOR, bài viết hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng xanh, đánh giá thực trạng tham gia của DNNVV theo sáu quy trình và ba cấp độ phân cấp của Green SCOR, đồng thời chỉ ra các rào cản mang tính cấu trúc. Kết quả cho thấy điểm trung bình Likert (1–5) của tất cả các quy trình đều dưới 2,7; đặc biệt 95,2% doanh nghiệp chưa áp dụng bất kỳ tiêu chuẩn môi trường nào, và hiện tượng "xanh hóa manh mún", thực hiện tốt ở cấp vận hành nhưng yếu ở cấp chiến lược là đặc điểm chi phối. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước (hạ tầng dữ liệu MRV, khung pháp lý phân tầng, tài chính xanh đặc thù, đào tạo nhân lực) và từ phía doanh nghiệp (chuyển đổi tư duy chiến lược, quản trị dữ liệu tối thiểu, nâng cấp vị thế chuỗi).
Từ khóa: Doanh nghiệp nhỏ và vừa; chuỗi cung ứng xanh; Green SCOR; phát thải khí nhà kính; chính sách môi trường.
1. Cơ sở lý thuyết về thúc đẩy DNNVV tham gia chuỗi cung ứng xanh
1.1. Chuỗi cung ứng xanh và khái niệm thúc đẩy DNNVV tham gia
Chuỗi cung ứng xanh là hệ thống trong đó các yếu tố môi trường được lồng ghép xuyên suốt vòng đời sản phẩm, từ thiết kế sinh thái, thu mua bền vững và sản xuất sạch hơn, đến logistics phát thải thấp và xử lý sau tiêu dùng thông qua logistics ngược (Srivastava, 2007). Seuring và Müller (2008) nhấn mạnh rằng GSC vận hành đồng thời theo hai chiều mục tiêu: hiệu quả kinh tế và hiệu quả môi trường, không phải đánh đổi giữa hai chiều này mà là tối ưu hóa chúng cùng nhau. Ahi và Searcy (2013) bổ sung rằng GSC thực sự không dừng ở tuân thủ pháp lý, mà hướng tới kiểm soát phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị và tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Đối với DNNVV, tham gia GSC có thể hiểu theo hai chiều. Tham gia theo chiều rộng là việc doanh nghiệp triển khai các thực hành môi trường đơn lẻ trong phạm vi nội bộ như tiết kiệm năng lượng, giảm phát sinh chất thải hay sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường. Tham gia theo chiều sâu là mức độ tích hợp thực chất hơn, khi các tiêu chí môi trường được đồng bộ hóa với các đối tác thượng nguồn và hạ nguồn, gắn với chia sẻ dữ liệu, phối hợp giảm phát thải và đáp ứng tiêu chuẩn chung của chuỗi.
Thúc đẩy DNNVV tham gia GSC vì vậy không đơn giản là gia tăng số lượng doanh nghiệp "xanh" theo nghĩa hình thức, mà là quá trình nâng cấp toàn diện vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị, dịch chuyển từ các công đoạn phát thải cao và giá trị gia tăng thấp sang các công đoạn bền vững hơn, có giá trị cao hơn. Từ góc độ nhà nước, thúc đẩy là việc thiết kế một hệ thống chính sách, công cụ và thể chế đồng bộ nhằm giảm chi phí gia nhập chuỗi và tạo động lực chuyển đổi. Từ góc độ doanh nghiệp, đó là quá trình chuyển hóa, thay đổi tư duy chiến lược, tái cấu trúc vận hành và tích lũy năng lực đáp ứng yêu cầu chuỗi ngày càng cao.
1.2. Mô hình Green SCOR
Mô hình Green SCOR được xây dựng trên nền tảng mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) do APICS phát triển từ năm 1996, với sự bổ sung có hệ thống các mục tiêu môi trường vào ba thành phần cốt lõi: quy trình, cấu trúc phân cấp và hệ thống đo lường hiệu suất.
- Về quy trình, Green SCOR "xanh hóa" sáu hoạt động chính: Plan (hoạch định tích hợp mục tiêu ESG vào chiến lược chuỗi), Source (mua sắm xanh với tiêu chí môi trường cho nhà cung cấp), Make (sản xuất sạch hơn, kiểm soát phát thải và quản lý chất thải tại nguồn), Deliver (logistics xanh, tối ưu hóa vận tải và giảm phát thải chặng cuối), Return (kinh tế tuần hoàn thông qua thu hồi, tái chế và tái sản xuất), và Enable (nền tảng dữ liệu, tiêu chuẩn và hệ thống MRV).
- Về cấu trúc phân cấp, Green SCOR vận hành ở ba cấp độ từ trên xuống: Level 1 (chiến lược) thiết lập mục tiêu môi trường trong định hướng tổng thể của doanh nghiệp; Level 2 (cấu hình) tái thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng theo tiêu chí xanh; và Level 3 (vận hành) triển khai cụ thể các thực hành và quy trình chi tiết. Logic quản trị của mô hình yêu cầu Level 1 phải dẫn dắt Level 2 và Level 3 – nghĩa là chiến lược phải đến trước, thực hành theo sau. Đây là điểm mấu chốt để đánh giá thực trạng, bởi khi logic này bị đảo ngược, "xanh hóa" sẽ mang tính manh mún và không bền vững.
- Về hệ thống đo lường, Green SCOR tích hợp KPI kép: bên cạnh năm thuộc tính hiệu suất truyền thống của SCOR (độ tin cậy, khả năng đáp ứng, tính linh hoạt, chi phí và hiệu quả tài sản), mô hình bổ sung các KPI môi trường chuyên biệt gồm cường độ phát thải CO₂/đơn vị sản phẩm, suất tiêu hao năng lượng và tỷ lệ năng lượng tái tạo, tỷ lệ tái chế và thu hồi, cường độ sử dụng nước và nguyên vật liệu, và mức độ tuân thủ môi trường của nhà cung cấp.
Phần lý thuyết trên đặt ra bốn câu hỏi thực trạng: (i) Các quy trình Green SCOR đang được DNNVV Việt Nam triển khai ở mức độ nào? (ii) Logic phân cấp ba cấp độ có được thực thi đúng hướng không, hay đang bị đảo ngược? (iii) Hệ thống KPI môi trường đã hình thành chưa? (iv) Nền tảng ENABLE, điều kiện tiên quyết của toàn bộ hệ thống đang ở trạng thái nào?.
