Dự báo biến động việc làm ở Việt Nam dưới tác động của trí tuệ nhân tạo

15:25 - 25/04/2026

PGS.TS. Phan Thế Công, TS. Nguyễn Minh Quang, ThS. Hồ Thị Mai Sương, Trường Đại học Thương mại

Tóm lược: Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ làm gia tăng nguy cơ thay thế ở một số vị trí lặp lại, dễ chuẩn hóa, mà còn tạo sức ép tái phân bổ lao động, gia tăng phân tầng kỹ năng và nới rộng khoảng cách số giữa các nhóm lao động, ngành nghề và vùng lãnh thổ. Bài báo tập trung làm rõ thực trạng biến động việc làm ở Việt Nam giai đoạn 2021-2025 và dự báo xu hướng dịch chuyển việc làm trong những năm tới từ góc độ chính sách công. Kết quả cho thấy AI nhiều khả năng không làm mất việc hàng loạt trong ngắn hạn, mà chủ yếu tái cấu trúc nhiệm vụ lao động, phân hóa kỹ năng và dịch chuyển nhu cầu nhân lực giữa các nhóm nghề. Trong đó, lao động kỹ năng thấp, lao động hành chính - hỗ trợ, một bộ phận lao động sản xuất chế biến và dịch vụ đơn giản là những nhóm dễ bị tổn thương hơn; ngược lại, các nghề gắn với năng lực số, phân tích dữ liệu, sáng tạo và phối hợp người - máy có xu hướng gia tăng. Từ đó, bài báo đề xuất ba trụ cột chính sách: hoàn thiện thể chế quản trị thị trường lao động dựa trên dữ liệu; tái cấu trúc giáo dục, đào tạo nghề và học tập suốt đời; đồng thời tăng cường bảo trợ xã hội và hỗ trợ chuyển đổi việc làm gắn với đổi mới sáng tạo bao trùm.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; Biến động việc làm; Chính sách công; Thị trường lao động; Việt Nam.

1. Giới thiệu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với hạt nhân là sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI) và đặc biệt là AI tạo sinh (GenAI), đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản trị doanh nghiệp và cấu trúc của thị trường lao động toàn cầu. Nếu các làn sóng công nghệ trước đây chủ yếu thay thế sức lao động thì AI ngày nay mở rộng phạm vi tác động sang cả các nhiệm vụ nhận thức có thể chuẩn hóa, mã hóa hoặc hỗ trợ bằng dữ liệu, qua đó làm mờ ranh giới truyền thống giữa lao động chân tay và lao động trí óc (Brynjolfsson & McAfee, 2014). Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, đến năm 2030, khoảng 22% số việc làm hiện nay trên thế giới sẽ bị tái cấu trúc, tương ứng với khoảng 170 triệu việc làm mới được tạo ra và 92 triệu việc làm bị dịch chuyển (WEF, 2025). Cùng với đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế ước tính gần 40% việc làm toàn cầu chịu tác động của AI (IMF, 2024), trong khi đó, Tổ chức Lao động Quốc tế nhấn mạnh rằng một phần tư số người lao động trên thế giới đang làm việc trong những nghề có tiếp xúc với GenAI, dù phần lớn công việc có xu hướng được chuyển đổi thay vì bị xóa bỏ hoàn toàn (ILO, 2025).

Đối với Việt Nam, tác động của AI đối với việc làm cần được nhìn nhận trong bối cảnh một nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh theo hướng số hóa, đổi mới sáng tạo và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng đồng thời vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào lao động trung bình và lao động dễ thay thế trong một số ngành sản xuất và dịch vụ. Theo Cục thống kê, năm 2025 lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam đạt 53,5 triệu người tăng tăng 589,5 nghìn người so với năm 2024; tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ mới đạt 29,2%, tăng 0,8 điểm phần trăm so với năm 2024 (Cục thống kê, 2026). Trong khi đó, theo Access Partnership (2024), nếu AI được áp dụng rộng rãi, lợi ích kinh tế tiềm năng của Việt Nam có thể đạt 79,3 tỷ USD vào năm 2030, tương đương gần 12% GDP. Ở bình diện khu vực, UNDP cũng cảnh báo rằng AI có thể tạo thêm gần 1 nghìn tỷ USD GDP cho các nền kinh tế ASEAN trong thập niên tới, nhưng đồng thời khiến hàng triệu việc làm đối mặt với nguy cơ bị thay thế bởi tự động hóa, đặc biệt ở các nhóm phụ nữ và thanh niên nếu thiếu quản trị bao trùm và đầu tư thích đáng vào năng lực thích ứng (UNDP, 2025). Điều đó cho thấy Việt Nam đang đứng trước một bài toán kép: vừa phải tận dụng AI như một động lực tăng năng suất, vừa phải kiểm soát các hệ quả phân hóa kỹ năng và rủi ro dịch chuyển việc làm.

Trên phương diện thể chế, Việt Nam đã từng bước hình thành khung chính sách quan trọng cho phát triển AI và chuyển đổi số, tiêu biểu là Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030; Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; và Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09/01/2025 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW. Đặc biệt, Luật Việc làm số 74/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đã mở rộng nền tảng pháp lý đối với đăng ký lao động, hệ thống thông tin thị trường lao động, phát triển kỹ năng nghề, dịch vụ việc làm và bảo hiểm thất nghiệp. Tuy nhiên, sự hiện diện của các văn bản chiến lược và pháp luật nói trên chưa đồng nghĩa với việc đã hình thành được một khung chính sách công hoàn chỉnh để ứng phó với biến động việc làm do AI; khoảng cách giữa chính sách phát triển công nghệ và chính sách thích ứng lao động vẫn là vấn đề cần được phân tích một cách hệ thống.

Từ bối cảnh đó, nghiên cứu này tập trung trả lời ba câu hỏi trọng tâm. Thứ nhất, AI đang và có thể sẽ tác động như thế nào đến cơ cấu việc làm ở Việt Nam khi xem xét trên nền dữ liệu thực chứng giai đoạn 2021-2025 và triển vọng trung hạn sau năm 2025? Thứ hai, những khoảng trống nào trong hệ thống chính sách công đang làm suy giảm khả năng thích ứng của thị trường lao động Việt Nam trước làn sóng AI? Thứ ba, những ưu tiên chính sách nào cần được triển khai để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm chuyển đổi việc làm theo hướng bao trùm và bền vững? Trên cơ sở đó, bài báo kỳ vọng đóng góp ở ba phương diện: bổ sung luận cứ lý thuyết về tác động của AI đến việc làm trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi; cung cấp một bức tranh phân tích có hệ thống về biến động việc làm ở Việt Nam giai đoạn 2021-2025; và đề xuất khung chính sách công tích hợp, kết nối giữa quản trị thị trường lao động, phát triển kỹ năng, thông tin dữ liệu lao động và an sinh xã hội thích ứng với kỷ nguyên AI.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Mối quan hệ giữa tiến bộ công nghệ và biến động việc làm từ lâu đã là một chủ đề trung tâm của kinh tế học lao động. Trong số các cách tiếp cận có ảnh hưởng lớn, lý thuyết dựa trên nhiệm vụ của Autor, Levy & Murnane (2003) cho rằng công nghệ không thay thế người lao động một cách hoàn toàn, mà chủ yếu thay đổi hoặc thay thế các nhiệm vụ cụ thể của một công việc. Theo cách tiếp cận này, những tác vụ có tính lặp đi lặp lại theo các quy tắc nhất định, dù công việc đó là trí óc hay tay chân thì đều có xu hướng dễ bị tự động hóa hơn. Ngược lại, các công việc linh hoạt, đòi hỏi tư duy giải quyết vấn đề, sự sáng tạo, khả năng phán đoán và kỹ năng giao tiếp phức tạp vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh của lao động con người. Từ đây, thị trường lao động có thể xuất hiện xu hướng phân cực, tức suy giảm tương đối ở một bộ phận việc làm kỹ năng trung bình trong khi gia tăng ở các nhóm việc làm kỹ năng cao hoặc các công việc dịch vụ đòi hỏi sự thích ứng bối cảnh mà máy móc khó có thể bắt chước (Autor, 2015). Khung phân tích này tiếp tục là nền tảng quan trọng để giải thích tác động của AI đối với việc làm trong bối cảnh hiện nay.

Thông tin chi tiết bài viết tại đây