Chuyển đổi số trong doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam: Thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh

13:44 - 26/08/2026

Nguyễn Quang Bình, Trường Sĩ quan Chính trị

Lê Thế Hùng,  Học viện Phòng không - Không quân

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế số. Quá trình này chịu tác động của nhiều yếu tố, đồng thời, đối mặt với không ít rào cản trong triển khai. Vì vậy, cần có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Từ khóa: Chuyển đổi số; Doanh nghiệp công nghiệp; Năng lực cạnh tranh.

1. Thực trạng chuyển đổi số trong doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam hiện nay

Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một trong những định hướng phát triển quan trọng của doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh. Thực hiện Quyết định số 749/QĐ-TTg, ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ “Phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” cùng nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp của Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, hoạt động chuyển đổi số trong khu vực công nghiệp đã có nhiều chuyển biến tích cực. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt Nam đã được cải thiện đáng kể trong giai đoạn 2022 - 2024; nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất, về vai trò của chuyển đổi số trong nâng cao hiệu quả quản trị và tối ưu hóa sản xuất ngày càng được nâng lên. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn đã từng bước chuyển từ ứng dụng công nghệ thông tin sang chuyển đổi số toàn diện, thông qua việc tích hợp các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), hệ thống điều hành sản xuất (MES), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing), trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào hoạt động quản trị và sản xuất. Một số doanh nghiệp như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN), Yập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Hải (THACO), Hòa Phát, VinFast đã hình thành các trung tâm điều hành số, triển khai mô hình nhà máy thông minh và quản trị dữ liệu theo thời gian thực, góp phần nâng cao hiệu suất vận hành, tiết kiệm chi phí và tăng khả năng kiểm soát chất lượng. Cùng với đó, mạng lưới hỗ trợ chuyển đổi số quốc gia cũng được mở rộng thông qua các chương trình đào tạo, tư vấn và xây dựng lộ trình chuyển đổi số cho doanh nghiệp. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đến năm 2024, gần 14.200 doanh nghiệp đã được đào tạo, tập huấn về chuyển đổi số; hơn 150 chuyên gia tư vấn được hình thành trong mạng lưới hỗ trợ và trên 400 doanh nghiệp được tư vấn chuyên sâu để xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp với điều kiện thực tiễn [1]. Chuyển đổi số đang từng bước chuyển từ nhận thức sang hành động, trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình sản xuất, quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam.

Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp công nghiệp vẫn còn chênh lệch đáng kể và chưa tương xứng với yêu cầu phát triển. Phần lớn doanh nghiệp mới dừng ở giai đoạn số hóa một số quy trình nghiệp vụ như kế toán, nhân sự, bán hàng hoặc quản lý kho, việc tích hợp dữ liệu xuyên suốt chuỗi giá trị, xây dựng mô hình sản xuất thông minh và khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định còn khá hạn chế. Theo khảo sát của Cục Phát triển doanh nghiệp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư), chỉ khoảng 2% doanh nghiệp Việt Nam đạt mức chuyển đổi số toàn diện, phản ánh khoảng cách lớn giữa nhận thức và năng lực triển khai trên thực tế. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa - chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động - gặp nhiều khó khăn trong việc đầu tư hạ tầng số, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao [2]. Hạn chế về nguồn lực tài chính khiến nhiều doanh nghiệp chưa đủ khả năng đầu tư các nền tảng ERP, MES hay AI với chi phí lớn; trong khi đó, thiếu nhân lực có kỹ năng số và chuyên gia triển khai tiếp tục là điểm nghẽn phổ biến. Ngoài ra, dữ liệu trong doanh nghiệp còn phân tán, thiếu tiêu chuẩn hóa, khả năng kết nối giữa các hệ thống thông tin còn thấp, làm giảm hiệu quả khai thác dữ liệu phục vụ quản trị và ra quyết định. Một bộ phận doanh nghiệp vẫn đồng nhất chuyển đổi số với đầu tư phần mềm hoặc thiết bị công nghệ, chưa coi đây là quá trình đổi mới toàn diện về chiến lược, mô hình kinh doanh, quy trình quản trị và văn hóa doanh nghiệp. Những hạn chế trên cho thấy chuyển đổi số trong doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn chuyển tiếp, đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ chính sách, hạ tầng số, nguồn nhân lực và đặc biệt là sự thay đổi trong tư duy quản trị của chính doanh nghiệp, nhằm khai thác hiệu quả các thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Thông tin chi tiết bài viết tại đây