Phân tích hệ sinh thái giáo dục Halal tại Việt Nam

14:04 - 22/05/2026

ThS.Nguyễn Thảo Ngọc

Viện nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của giáo dục và quảng bá kinh doanh Halal tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với cách tiếp cận nghiên cứu tài liệu dựa trên các bài báo và tạp chí khoa học liên quan. Giáo dục là một quá trình có hệ thống nhằm phát hiện đầy đủ tiềm năng về mặt trí tuệ và cảm xúc trong việc cải thiện hiểu biết về sản phẩm Halal, đặc biệt là tại các quốc gia đang nỗ lực tiếp cận thị trường Hồi giáo toàn cầu. Thị trường Halal toàn cầu đại diện cho một lĩnh vực kinh tế rộng lớn và đang phát triển, được thúc đẩy bởi cộng đồng người tiêu dùng Hồi giáo ngày càng tăng và sự chú trọng vào tiêu dùng có đạo đức. Tuy nhiên, sự thiếu hụt nhận thức và am hiểu về tiêu chuẩn và văn hóa Hồi giáo đang là rào cản chính. Bài viết phân tích thực trạng giáo dục tại các trường đại học và vai trò của các trung tâm đào tạo chuyên sâu. Kết quả nghiên cứu đề xuất các giải pháp về chuẩn hóa giáo trình quốc tế và liên kết đa ngành để nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa, dịch vụ Việt Nam.

Từ khóa: Kinh tế halal, giáo dục, hệ sinh thái, tiêu chuẩn halal, Việt Nam.

Analysis of the Halal education ecosystem in Vietnam

The purpose of this article is to analyze the role of education and promotion in the Halal business sector in Vietnam. The study employs a qualitative research method with a literature review approach, drawing from relevant scientific articles and journals. Education is defined as a systematic process aimed at fully unlocking intellectual and emotional potential to enhance the understanding of Halal products, particularly in countries striving to access the global Islamic market. The global Halal market represents a vast and growing economic sector, driven by a burgeoning Muslim consumer base and an increasing emphasis on ethical consumption. However, the lack of awareness and expertise regarding Islamic standards and culture remains a major barrier. This paper analyzes the current state of education within universities and the role of specialized training centers. The research findings propose solutions for standardizing international curricula and fostering multi-disciplinary linkages to enhance the competitive capacity of Vietnamese goods and services.

Keywords: Halal economy, Education, ecosystem, Halal standard, Vietnam.

1. Mở đầu

Kinh tế Halal không còn là một khái niệm tôn giáo thuần túy mà đã trở thành một nền kinh tế quy mô lớn, bao trùm nhiều lĩnh vực từ thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm đến tài chính và du lịch. Giai đoạn 2024-2026 chứng kiến những biến động địa chính trị sâu sắc tác động trực tiếp đến cấu trúc kinh tế Hồi giáo và chiến lược xuất khẩu của Việt Nam. Nền kinh tế Hồi giáo toàn cầu năm 2024/25 ước tính đạt giá trị 7,3 nghìn tỷ USD (State of the Global Islamic Economy Report, 2024/25) thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trước các cuộc khủng hoảng. Nền kinh tế Halal toàn cầu là một lĩnh vực năng động, đang mở rộng và được củng cố với hơn 2 tỷ người Hồi giáo trên toàn thế giới chiếm khoảng 25% dân số toàn cầu, dự báo sẽ đạt 2,2 tỷ người vào năm 2030. Trung Đông và các quốc gia Hồi giáo đại diện cho một thị trường đầy hứa hẹn cho các sản phẩm Halal của Việt Nam. Các khu vực này, đặc biệt là các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) như Ả Rập Xê-út, Kuwait, Qatar, Oman, các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (UAE), Bahrain… có nhu cầu lớn và đang tăng đối với hàng nông sản nhập khẩu do điều kiện địa phương không thuận lợi cho nông nghiệp. Các mặt hàng nhập khẩu phổ biến bao gồm: Thủy sản, trái cây, cà phê, trà, gia vị và ngũ cốc.  Việt Nam với lợi thế về nông nghiệp và vị trí địa lý gần các quốc gia Hồi giáo lớn như Malaysia, Indonesia đang đứng trước cơ hội "vàng" để chiếm lĩnh thị phần. Bên cạnh những cơ hội, các doanh nghiệp Việt Nam cũng phải đối mặt với một số thách thức lớn. Báo cáo từ Bộ Công Thương cho thấy Việt Nam mới chỉ đáp ứng được một phần nhỏ nhu cầu thị trường do hạn chế về hiểu biết tiêu chuẩn và kỹ năng vận hành hệ thống Halal. Vì vậy, việc xây dựng một hệ sinh thái giáo dục và đào tạo bài bản là nhiệm vụ cấp thiết để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của Chính phủ đến năm 2035.

Tại Việt Nam, sự quan tâm đối với ngành công nghiệp Halal đã được nâng lên tầm chiến lược quốc gia. Quyết định số 10/QĐ-TTg ngày 14/02/2023 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Đề án "Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030" đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy quản lý kinh tế. Việt Nam, với vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản, thực phẩm và thủy sản hàng đầu thế giới, sở hữu những lợi thế cốt lõi để thâm nhập sâu vào thị trường Halal. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng và hiệu quả thực tế. Một trong những rào cản lớn nhất được xác định là sự thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực có chuyên môn, nhận thức và kỹ năng vận hành trong một hệ sinh thái Halal tiêu chuẩn.

Khái niệm “Hệ sinh thái giáo dục Halal” không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các lớp học về quy tắc ăn uống của người Hồi giáo. Nó bao hàm một mạng lưới phức tạp các thành phần tham gia, từ các cơ quan quản lý nhà nước xây dựng tiêu chuẩn, các cơ sở giáo dục đại học, các trung tâm chứng nhận, cho đến đội ngũ nhân sự trực tiếp tại doanh nghiệp. Nhân lực Halal hiện diện ở mọi khâu của chuỗi giá trị: từ các học giả tôn giáo chịu trách nhiệm diễn giải luật Sharia, các nhà khoa học thực phẩm kiểm soát thành phần hóa lý, đến các chuyên gia logistics đảm bảo tính tách biệt của chuỗi cung ứng,... Sự thiếu hụt nhân lực này không chỉ là thiếu về số lượng mà còn là sự thiếu hụt về “năng lực văn hóa”– khả năng hiểu và tôn trọng các giá trị niềm tin của người tiêu dùng Hồi giáo để chuyển hóa thành các quy trình sản xuất tin cậy. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, đặc biệt là thông qua các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, việc phân tích và hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục và đào tạo Halal là nhiệm vụ cấp bách. Báo cáo này hướng tới việc nhận diện các thành phần cốt lõi của hệ sinh thái, đánh giá thực trạng đào tạo tại Việt Nam và đối chiếu với các mô hình thành công tại Đông Nam Á như Malaysia và Indonesia để đề xuất những hàm ý chính sách thực tiễn.

2. Tổng quan nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết: Hệ sinh thái giáo dục Halal có thể được hiểu theo lý thuyết stakeholder (các bên liên quan), bao gồm sự tương tác giữa Chính phủ, các cơ sở học thuật, doanh nghiệp, tổ chức tôn giáo và cộng đồng tiêu dùng. Một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh phải bao gồm ba cấp độ đào tạo: nhận thức, năng lực và chuyên gia. Sự phát triển của nguồn nhân lực Halal dựa trên lý thuyết “Glocalization” của (Robertson, 1995), trong đó các tiêu chuẩn Halal toàn cầu phải được nội địa hóa thông qua quá trình đào tạo và thích nghi văn hóa của lực lượng lao động tại chỗ. Đối với một quốc gia có tỷ lệ dân số Hồi giáo thấp như Việt Nam (dưới 1%), việc đào tạo nhân lực gặp thách thức về mặt tiếp nhận văn hóa. Theo Berry (1997), nếu nhân sự không được đào tạo bài bản để hiểu sâu về các ký hiệu học văn hóa và nghi lễ Hồi giáo, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng “loại trừ văn hóa”, dẫn đến việc sản phẩm dù đạt chuẩn kỹ thuật nhưng vẫn không chiếm được niềm tin của người tiêu dùng. Ở cấp độ nhận thức, mục tiêu là phổ cập các kiến thức cơ bản về Halal cho đại chúng và nhân viên trong các dây chuyền sản xuất. Cấp độ năng lực yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc hơn về các điểm kiểm soát trọng yếu Halal và hệ thống đảm bảo Halal, dành cho cán bộ quản lý chất lượng và ban lãnh đạo doanh nghiệp. Ở cấp độ chuyên gia, hệ thống giáo dục phải đào tạo được các giám sát viên, đánh giá viên và các nhà nghiên cứu có khả năng tư vấn và xây dựng chính sách. Sự đứt gãy giữa các cấp độ này tại Việt Nam hiện nay chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng doanh nghiệp có chứng chỉ nhưng vẫn gặp khó khăn khi vận hành thực tế hoặc bị từ chối thị trường do lỗi văn hóa.

Mô hình nghiên cứu thực tiễn ở Malaysia, Chính phủ đóng vai trò điều phối trung tâm thông qua Cục Phát triển Hồi giáo Malaysia (JAKIM) và Hội đồng Chuyên gia Halal. Malaysia đã xây dựng một khung năng lực nghề nghiệp quốc gia riêng biệt cho ngành công nghiệp Halal, phân loại rõ rệt các cấp độ nhân sự từ nhân viên vận hành đến quản lý chiến lược. Điểm đặc biệt của mô hình Malaysia là tính bắt buộc của việc đào tạo định kỳ; các thành viên trong Ban Halal nội bộ của doanh nghiệp phải tham gia khóa đào tạo năng lực halal ít nhất 3 năm một lần để duy trì hiệu lực của chứng nhận. Sự khác biệt cốt yếu giữa Việt Nam và Malaysia nằm ở tính bắt buộc và chuyên nghiệp hóa. Tại Malaysia, một doanh nghiệp muốn duy trì chứng chỉ Halal phải bổ nhiệm ít nhất một cán bộ có chứng chỉ Halal Executive do hội đồng chuyên gia halal cấp. Chương trình đào tạo này không chỉ kéo dài (72 giờ so với 2-3 ngày tại Việt Nam) mà còn bao gồm 5 phần khắt khe: quản lý hồ sơ, quản trị ủy ban halal nội bộ, đảm bảo chất lượng, quản trị quy trình chứng nhận và điều phối kiểm toán nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phân tích tài liệu thứ cấp và so sánh liên quốc gia để đạt được cái nhìn toàn diện về hệ sinh thái giáo dục và đào tạo Halal. Dữ liệu được tổng hợp từ hai nguồn chính là văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo chính sách như Quyết định 1396/QĐ-TTg, các bộ tiêu chuẩn quốc gia TCVN về Halal, các nghị định của Bộ Công Thương và Bộ Khoa học & Công Nghệ Việt Nam và các báo cáo thường niên về kinh tế Hồi giáo toàn cầu, khung chương trình đào tạo của JAKIM và BPJPH để phục vụ mục đích đối chiếu. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy hệ sinh thái Halal đang ở giai đoạn kiến tạo nhưng có tốc độ thích nghi nhanh. Tuy nhiên, hạ tầng đào tạo vẫn còn phân mảnh, chủ yếu do các tổ chức tư nhân thực hiện và chưa có sự thống nhất về khung giáo trình quốc gia. Nghiên cứu của các học giả Việt Nam cũng nhấn mạnh rằng sự thiếu hụt nhân lực không chỉ nằm ở khâu sản xuất mà còn ở khâu tư vấn và thiết kế chiến lược thị trường.

3. Hệ sinh thái giáo dục Halal tại Việt Nam

 3.1 Bối cảnh

Quy mô nền kinh tế Halal đạt khoảng 5.000 tỷ USD và có thể chạm mốc 10.000 tỷ USD vào năm 2028. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, hai yếu tố nhận thức và đào tạo đang đóng vai trò là nút thắt chiến lược cần được tháo gỡ. Tại Việt Nam, nhận thức về Halal đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống lớn. Tồn tại sự lệch pha trong tư duy bởi nhiều doanh nghiệp vẫn hiểu sai rằng Halal chỉ là không ăn thịt lợn hoặc chỉ dành cho thực phẩm. Thực tế, Halal là một hệ sinh thái bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm, du lịch, logistics và tài chính. Sự thiếu hụt nhận thức toàn diện này khiến Việt Nam bỏ lỡ các mảng dịch vụ béo bở ngoài thực phẩm. Thứ hai là rào cản về văn hóa và tôn giáo, do không phải là quốc gia có đa số người Hồi giáo, việc thấu hiểu các giá trị đạo đức và tinh thần trong Halal còn hạn chế. Doanh nghiệp thường tiếp cận Halal như một tấm giấy thông hành thay vì một lối sống hay tiêu chuẩn chất lượng cao.

Nền kinh tế Halal không đơn thuần chỉ là câu chuyện về thực phẩm không chứa thịt lợn hay rượu; đó là một hệ sinh thái bao hàm các tiêu chuẩn khắt khe về đạo đức, vệ sinh, và tính minh bạch từ trang trại đến bàn ăn. Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030” của Thủ tướng Chính phủ đã đặt nền móng pháp lý và định hướng chiến lược cho các cơ sở giáo dục trong việc chuẩn bị nguồn lực. Sự tham gia của các trường đại học khối kinh tế như Đại học Kinh tế Quốc dân. Trường Đại học Ngoại thương và Trường Đại học Thương mại trong các hội thảo quốc tế gần đây cho thấy sự quan tâm sâu sắc của giới học thuật đối với việc định vị Việt Nam trong chuỗi giá trị Halal toàn cầu. Ngoài ra, sự ra đời của HALCERT vào năm 2024 theo Quyết định số 689/QĐ-TĐC là một cột mốc quan trọng nhằm chuẩn hóa giáo dục Halal. HALCERT không chỉ thực hiện chức năng chứng nhận mà còn được giao nhiệm vụ nghiên cứu, đào tạo và hợp tác quốc tế. Điều này cho thấy nỗ lực của Chính phủ trong việc chuyển đổi từ mô hình đào tạo phân tán sang mô hình quản lý nhà nước tập trung, tương tự như mô hình của Malaysia.

Trước hết, bài viết thảo luận về vấn đề nhận thức và sự hiểu biết về halal. Trong một xã hội mà thực phẩm halal được coi là một phần của các giá trị và niềm tin tôn giáo hoặc văn hóa, quan điểm và kiến thức về hàng hóa halal là vô cùng quan trọng. Trong bối cảnh hàng hóa halal, quan điểm đề cập đến cách khách hàng nhìn nhận hàng hóa dưới góc độ halal. Điều này bao gồm các ý kiến về việc liệu sản phẩm đó có đáp ứng các tiêu chuẩn halal về thành phần sử dụng, quy trình sản xuất và sự hiện diện của chứng nhận halal hay không. Quan điểm cho rằng hàng hóa halal là có thể chấp nhận được thường gắn liền với các giá trị tôn giáo, sự an toàn và niềm tin vào tiêu chuẩn halal. Sự hiểu biết về sản phẩm halal bao gồm kiến thức và sự thông hiểu về việc sản phẩm halal là gì, cách nhận biết chúng, cũng như tầm quan trọng của việc tiêu dùng chúng đối với tôn giáo và sức khỏe. Thông tin sẵn có, giáo dục, văn hóa và kinh nghiệm cá nhân đều có thể tác động đến sự hiểu biết này. Nếu các thành viên trong xã hội có kiến thức tốt hơn về hàng hóa halal, họ sẽ có xu hướng tìm kiếm, lựa chọn và tiêu dùng chúng nhiều hơn. Các nhà sản xuất và đại lý có thể hưởng lợi từ sự tin tưởng và quan tâm của khách hàng đối với các sản phẩm halal của họ khi có sự hiểu biết và những quan điểm tích cực về hàng hóa halal. Đối với những khách hàng ưu tiên việc đáp ứng các nhu cầu halal thường xuyên của mình, điều này cũng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Để gia tăng kiến thức và cải thiện ấn tượng của khách hàng về các sản phẩm halal, việc cung cấp giáo dục, quảng cáo và tư vấn liên quan đến chúng là rất quan trọng.

Thực tế cho thấy, Việt Nam đang sở hữu những lợi thế tự nhiên về nông nghiệp và vị trí địa lý gần các trung tâm halal lớn như Malaysia và Indonesia. Tuy nhiên, rào cản về hiểu biết văn hóa và sự thiếu hụt chuyên gia đánh giá halal nội bộ đang là điểm nghẽn lớn nhất. Điều này thúc đẩy các trường đại học không chỉ giảng dạy lý thuyết mà phải tích hợp các tiêu chuẩn thực tiễn như MS 1500:2019 của Malaysia hay quy định 20/2023 của BPJPH Indonesia vào chương trình đào tạo.

3.2 Thực trạng hệ sinh thái giáo dục Halal tại Việt Nam

Trong lĩnh vực halal, giáo dục liên quan đến quá trình phổ biến thông tin, sự hiểu biết và chuyên môn về các nguyên tắc, ý tưởng và thực hành halal cho các bên liên quan khác nhau, chẳng hạn như người tiêu dùng, cơ quan chứng nhận, nhà sản xuất và các bên liên quan khác. Các doanh nghiệp Halal định nghĩa giáo dục theo nhiều cách khác nhau. Đầu tiên là hiểu về khái niệm halal. Nền tảng của giáo dục trong lĩnh vực halal là sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của halal và các nguyên tắc Hồi giáo. Việc hiểu rõ lệnh cấm của Hồi giáo đối với bất cứ thứ gì không phải là halal – haram và các thủ tục chứng nhận halal là những phần thiết yếu của nội dung này. Thứ hai là quy trình sản xuất halal. Giáo dục cũng bao gồm các phương pháp sản xuất đáp ứng yêu cầu halal, chẳng hạn như việc sử dụng thiết bị, lựa chọn nguyên liệu thô, quy trình sản xuất và quản lý đúng cách. Thứ ba là tiêu chí chứng nhận halal. Trong lĩnh vực halal, việc chứng nhận bởi một tổ chức có khả năng xác định tính chất halal của một sản phẩm thường là bắt buộc. Do đó, giáo dục cũng bao gồm kiến thức về các yêu cầu chứng nhận halal, thủ tục kiểm tra và giám sát liên quan. Thứ tư là sự hiểu biết của người tiêu dùng, ở đây đặt mục tiêu giáo dục người tiêu dùng, các đơn vị trong ngành cũng như các nhà sản xuất. Nội dung bao gồm kiến thức về cách nhận biết hàng hóa halal, tầm quan trọng của việc tiêu dùng thực phẩm halal, cũng như những lợi thế và lợi ích của việc tuân thủ luật halal. Cuối cùng là vai trò và trách nhiệm. Một phần của giáo dục halal là nắm rõ nghĩa vụ của mỗi bên trong việc duy trì tính chính trực của toàn bộ ngành công nghiệp halal, bảo quản hàng hóa halal và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn halal.

Ngành halal Việt Nam đang ở giai đoạn sơ khai nhưng tăng tốc nhanh. Dữ liệu cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp tham gia đào tạo, từ con số khiêm tốn trước năm 2023 lên gần 1.000 doanh nghiệp đã đạt chứng nhận Halal vào năm 2024. Tuy nhiên, nội dung đào tạo vẫn mang tính ứng phó nhằm đạt được chứng chỉ xuất khẩu hơn là xây dựng một văn hóa Halal trong doanh nghiệp. Các khóa đào tạo thường tập trung vào việc liệt kê danh mục các chất cấm và quy trình hồ sơ, nhưng thiếu hụt sự phân tích sâu sắc về logic của Luật Sharia trong quản trị kinh tế hiện đại Hiện nay, hệ sinh thái giáo dục halal tại Việt Nam đang vận hành chủ yếu dựa trên các chương trình đào tạo ngắn hạn do các tổ chức chứng nhận tư nhân và cơ quan nhà nước mới thành lập cung cấp. Các tổ chức như Văn phòng chứng nhận Halal, Halal Việt Nam và trung tâm đào tạo Halal đã tiên phong trong việc cung cấp các khóa học kéo dài 2-3 ngày về nhận thức và hệ thống HAS.

Đào tạo Halal không đơn thuần là việc học các danh mục thực phẩm bị cấm (Haram), mà là một quá trình tiếp nhận tư duy quản trị chất lượng toàn diện dựa trên nền tảng đạo đức tôn giáo. Tổng quan hệ thống đào tạo Halal tại Việt Nam hiện nay là sự kết hợp giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức chứng nhận độc lập và các đơn vị nghiên cứu học thuật. Sự đa dạng này giúp bao phủ nhiều đối tượng từ cán bộ quản lý đến nhân viên trực tiếp sản xuất. Tuy nhiên còn phân mảnh, tác giả nghiên cứu các chương trình đào tạo được tính trong lĩnh vực Halal như sau:

Đào tạo ngôn ngữ và văn hóa nền tảng. Ngôn ngữ Ả Rập và tri thức về văn hóa Islam là nền tảng đầu tiên trong chuỗi cung ứng nhân lực Halal. Hiện nay, Việt Nam có hai cơ sở chính đào tạo chuyên sâu. Đầu tiên là trường Đại học Ngoại ngữ với lịch sử từ năm 1996, đơn vị này đã phát triển mạnh mẽ và chính thức thành lập Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Ả Rập vào năm 2025. Chương trình tập trung vào biên phiên dịch, ngoại giao và thương mại, đồng thời ra mắt Từ điển tiếng Ả Rập – Việt đầu tiên để hỗ trợ nghiên cứu. Thứ hai là trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn: Ngành Đông Phương học tại đây ghi nhận tỷ lệ sinh viên có việc làm đạt 92,31%, với mức thu nhập tiềm năng cho nhân sự thông thạo tiếng Ả Rập lên tới 70 triệu đồng/tháng khi làm việc tại các thị trường quốc tế.

Đào tạo kỹ thuật và quản lý chất lượng thực phẩm. Sản xuất thực phẩm là trụ cột của ngành Halal, đòi hỏi đội ngũ kỹ sư có kiến thức về kiểm soát Haram và vệ sinh theo luật Sharia. Trường Đại học Công Thương TP.HCM là đơn vị hàng đầu đào tạo công nghệ thực phẩm và đảm bảo chất lượng an toàn thực phẩm. Trường chú trọng việc làm chủ công nghệ để tạo ra sản phẩm phù hợp xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Ngoài ra còn có các khóa đào tạo chứng chỉ chuyên nghiệp như CEFT Academy và văn phòng chứng nhận Halal cung cấp các khóa học ngắn hạn về "Nhận thức chung về Tiêu chuẩn Halal quốc tế" dành cho cán bộ nhân viên bán hàng, marketing và ban lãnh đạo doanh nghiệp.

Đào tạo dịch vụ và du lịch thân thiện với người Hồi giáo. Du lịch Halal đòi hỏi sự chuẩn bị khắt khe về hạ tầng lưu trú và phục vụ ăn uống. Trường cao đẳng thương mại và du lịch Hà Nội là đơn vị tiên phong tổ chức hội thảo quốc tế và lồng ghép tiêu chuẩn Halal vào giảng dạy các ngành Quản trị khách sạn, Kỹ thuật chế biến món ăn và Hướng dẫn viên du lịch. Ngoài ra, trường Đại học Mở TP.HCM đã ký kết hợp tác với Trung tâm đào tạo Halal để xây dựng chương trình đào tạo nhân lực du lịch chất lượng cao, có sự tham gia của các chuyên gia từ Malaysia và Singapore.

3.3 Thách thức trong hệ sinh thái đào tạo

Qua phân tích, nghiên cứu nhận diện các nhóm rào cản chính đang kìm hãm sự phát triển của hệ sinh thái đào tạo nhân lực Halal tại Việt Nam như sau:

Rào cản về hạ tầng và tách biệt quy trình. Sản xuất Halal yêu cầu sự tách biệt nghiêm ngặt giữa dây chuyền Halal và Haram để tránh nhiễm chéo. Hiện nay, Việt Nam đang thiếu các cơ sở hạ tầng đào tạo thực hành thí điểm như các lò mổ mẫu hay các phòng thí nghiệm chuyên biệt để phân tích. Điều này dẫn đến việc đào tạo nhân lực hiện nay chủ yếu dừng lại ở mức độ lý thuyết tại văn phòng, khiến người lao động lúng túng khi xử lý các tình huống nhiễm chéo thực tế tại nhà máy.

Khoảng trống về năng lực liên ngành. Một chuyên gia Halal giỏi cần có kiến thức tổng hợp từ ba lĩnh vực: Luật Hồi giáo (Sharia), Khoa học thực phẩm và Quản trị chuỗi cung ứng. Tại Việt Nam, đội ngũ giảng viên và chuyên gia hiện nay thường chỉ mạnh ở một trong ba mảng. Các học giả tôn giáo có thể nắm vững luật Sharia nhưng thiếu kiến thức về các phụ gia thực phẩm hiện đại như gelatin, chất nhũ hóa...; ngược lại, các kỹ sư công nghệ thực phẩm lại thiếu sự thấu cảm về các giá trị tinh thần và nghi lễ của người Hồi giáo.

Sự thiếu hụt thị trường thử nghiệm nội địa. Do cộng đồng người Hồi giáo tại Việt Nam rất nhỏ, người lao động Việt Nam không có môi trường sống và tiêu dùng Halal hàng ngày để hình thành thói quen tự nhiên. Điều này khiến việc tuân thủ các quy tắc Halal trong sản xuất bị xem là một "áp lực kỹ thuật" thay vì là một "cam kết chất lượng" mang tính văn hóa.

Sự thiếu hụt chuyên gia Hồi giáo nội địa có trình độ kỹ thuật. Việc đào tạo Halal yêu cầu sự kết hợp giữa kiến thức tôn giáo sâu sắc và trình độ khoa học công nghệ thực phẩm. Tại Việt Nam, số lượng chuyên gia đáp ứng cả hai tiêu chí này còn rất hạn chế. Phần lớn các tổ chức đào tạo vẫn phải phụ thuộc vào các chuyên gia nước ngoài (từ Malaysia, Singapore) hoặc các học giả tôn giáo chưa có nhiều kinh nghiệm trong sản xuất công nghiệp.20 Điều này dẫn đến chi phí đào tạo cao và đôi khi gặp rào cản về ngôn ngữ, văn hóa truyền tải kiến thức.

Chi phí và gánh nặng tài chính đối với doanh nghiệp SME. Việc tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu và duy trì hệ thống HAS yêu cầu một khoản đầu tư đáng kể về cả tài chính và thời gian. Học phí cho các khóa đào tạo giám sát viên thường dao động từ 4,5 đến 5,5 triệu đồng/học viên, chưa kể chi phí để cải tạo nhà xưởng và thay đổi nguồn cung nguyên liệu. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là một thách thức lớn trong việc tiếp cận các chứng chỉ Halal quốc tế.

Sự đa dạng và phức tạp của các tiêu chuẩn quốc tế. Việc không có một tiêu chuẩn Halal duy nhất toàn cầu buộc doanh nghiệp phải tham gia nhiều khóa đào tạo khác nhau để đáp ứng từng thị trường mục tiêu. Một nhân viên QA (đảm bảo chất lượng) có thể phải học cả tiêu chuẩn của Malaysia cho thị trường Đông Nam Á và tiêu chuẩn cho thị trường Vùng Vịnh. Sự chồng chéo này gây ra sự lãng phí nguồn lực và đòi hỏi nhân sự phải có khả năng cập nhật kiến thức liên tục.

4. Kết luận và khuyến nghị chính sách

 4.1 Kết luận

Phát triển hệ sinh thái giáo dục và đào tạo Halal là điều kiện cần và đủ để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị Halal toàn cầu. Qua phân tích, có thể thấy Việt Nam đang sở hữu những nền tảng ban đầu vững chắc với sự tham gia tích cực của Chính phủ và các tổ chức chuyên môn. Tuy nhiên, hệ sinh thái này vẫn còn bộc lộ những điểm yếu về tính liên kết, sự thiếu hụt chuyên gia liên ngành và hạ tầng thực hành. Hệ thống đào tạo chuyên biệt về Halal ở Việt Nam còn manh mún, các khóa học hiện nay chủ yếu là ngắn hạn, tập trung vào việc giúp doanh nghiệp đạt chứng chỉ thay vì đào tạo bài bản, chuyên sâu trong hệ thống giáo dục đại học. Việc đào tạo nhân lực Halal không nên được nhìn nhận như một gánh nặng chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực và uy tín quốc gia. Khi đội ngũ nhân sự hiểu rõ và thực hành nhuần nhuyễn các tiêu chuẩn Halal, doanh nghiệp Việt Nam sẽ không còn phải lo lắng về các rào cản kỹ thuật hay rủi ro bị thu hồi sản phẩm tại các thị trường Hồi giáo.

 4.2 Khuyến nghị chính sách

Tác giả đề xuất khung giải pháp chính nhằm hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục và đào tạo Halal:

Thứ nhất là thể chế hóa và chuẩn hóa. Việt Nam cần chuyển dịch từ hình thức đào tạo tự nguyện sang hệ thống đào tạo có tính pháp lý bắt buộc đối với nhân lực ngành Halal. Điển hình như thành lập hội đồng chuyên gia Halal quốc gia hoạt động dưới sự quản lý của Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia, đóng vai trò như Hội đồng của Malaysia. Hội đồng này sẽ quy định khung chương trình, tiêu chuẩn giảng viên và cấp chứng chỉ hành nghề thống nhất trên toàn quốc. Ngoài ra cần chế định chức danh nghề nghiệp bắt buộc, đến năm 2030, mọi doanh nghiệp đạt chứng nhận Halal phải bổ nhiệm ít nhất một cán bộ điều hành Halal và một giám sát viên Halal nội bộ đã qua đào tạo chuyên sâu tối thiểu 70-100 giờ. Chính phủ cần áp dụng quy định tái đào tạo năng lực định kỳ 3 năm/lần cho các thành viên ủy ban Halal nội bộ để cập nhật các tiêu chuẩn mới của thị trường thế giới như MS 1500:2019 hay GSO 2055-1. Việt Nam cần sớm xây dựng bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp cho nhân lực ngành Halal, tham chiếu theo mô hình của Malaysia. Khung này cần quy định rõ yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và thái độ cho từng vị trí công việc, từ công nhân sản xuất đến giám đốc chuỗi cung ứng. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý để các trường đại học và trung tâm dạy nghề thiết kế giáo trình phù hợp.

Thứ hai, học thuật hóa và đào tạo liên ngành. Tăng cường sự hợp tác chặt chẽ giữa Nhà nước – Nhà trường– Nhà doanh nghiệp. Nhà nước tiếp tục tài trợ cho các đề án nghiên cứu và biên soạn giáo trình chuẩn quốc gia. Nhà trường mở các chuyên ngành hoặc học phần tự chọn về kinh tế và quản trị Halal. Doanh nghiệp đóng vai trò là nơi thực tập và đặt hàng nhân lực, đồng thời chia sẻ các bài toán thực tế cho công tác nghiên cứu. Ngoài ra, tích hợp Halal vào hệ thống giáo dục quốc gia từ bậc đại học đến sau đại học. Xây dựng các trung tâm halal tại các đại học trọng điểm như Đại học quốc gia hay Đại học Ngoại thương nên thiết lập các trung tâm nghiên cứu và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (MSMEs). Thiết lập chuyên ngành quản trị công nghiệp halal đồng thời tích hợp các học phần Halal vào khối ngành du lịch, thực phẩm và Logistics. Phát triển các chương trình chứng chỉ ngắn hạn có tích lũy để đào tạo nhanh cho lực lượng lao động hiện có.

Thứ ba, quốc tế hóa công tác đào tạo và chứng nhận. Tiếp tục đẩy mạnh các thỏa thuận công nhận lẫn nhau về chứng chỉ đào tạo nhân sự với JAKIM, BPJPH và GAC. Việc này đảm bảo rằng một nhân viên được đào tạo và cấp chứng chỉ bởi HALCERT tại Việt Nam sẽ được các quốc gia Hồi giáo thừa nhận về năng lực chuyên môn, từ đó tạo thuận lợi cho việc xuất khẩu hàng hóa.

Thứ tư, tập trung vào tính toàn vẹn Halal thông qua khoa học kiểm nghiệm và chuyển đổi số, đầu tư hạ tầng đào tạo thực hành chuyên biệt. Hỗ trợ xây dựng các trung tâm thực hành Halal mẫu tại các vùng kinh tế trọng điểm. Các trung tâm này cần có đầy đủ trang thiết bị để đào tạo kỹ năng giết mổ đúng luật Sharia, quy trình vệ sinh công nghiệp và các kỹ thuật kiểm nghiệm hóa thực phẩm. Đây sẽ là nơi nhân sự doanh nghiệp được thực chiến trước khi vận hành tại nhà máy thực tế. Giáo dục Halal số như xây dựng cổng thông tin tài năng Halal và các nền tảng E-learning sử dụng AI để phân tích sự tương thích của nguyên liệu với luật Shariah.

Thứ năm, triển khai các chương trình hỗ trợ đào tạo cho SMEs. Xây dựng các gói hỗ trợ tài chính từ ngân sách nhà nước hoặc nguồn vốn ODA để giảm chi phí đào tạo nhân sự cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, cần tổ chức các chiến dịch truyền thông diện rộng để nâng cao nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc xây dựng Ban Halal nội bộ, coi đây là chìa khóa để mở cửa thị trường tỷ đô.

Kết luận, Việt Nam nên đẩy nhanh việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục bằng cách tiếp tục trao đổi hợp tác với các đối tác chiến lược như Malaysia và Indonesia để chuyển giao công nghệ đào tạo. Đồng thời, cần lồng ghép vốn văn hóa của cộng đồng Hồi giáo Chăm vào quy trình giám sát tại cơ sở để đảm bảo tính xác thực và niềm tin đức tin trong chuỗi cung ứng. Việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục bài bản sẽ là chìa khóa để Việt Nam thực hiện mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương với các nước Hồi giáo đạt mốc 25 tỷ USD vào năm 2030.

Tài liệu tham khảo

  1. Adham, K.A., Abdul Rahim, A., Muhamad, N.S., Masood, A., & Said, M.F. (2022). ‘Evolution of the Malaysian Halal Certification System: Viable System Model as the Diagnostic Framework’, Jurnal Pengurusan, 66, 29–40. https://doi.org/10.17576/pengurusan-2022-66-03
  2. Ahmad, J., Widayatmoko, & Md Taib, F. (2024). ‘Enhancing Malaysia’s halal brand identity: Insights and strategies for sustaining the global halal hub’, Kajian Malaysia, 42(2), 73–94. https://doi.org/10.21315/km2024.42.2.4
  3. Azam, M.S.E. & Abdullah, M. (2020). ‘Global halal industry: realities and opportunities’, International Journal of Islamic Business Ethics, 5, 47–59. http://dx.doi.org/10.30659/ijibe.5.1.47-59
  4. Bashir, A.M. (2020). ‘Awareness of purchasing halal food among non-Muslim consumers: An explorative study with reference to Cape Town of South Africa’, Journal of Islamic Marketing, 11(6), 1295–1311. https://doi.org/10.1108/JIMA-04-2018-0077
  5. BusinessToday (2021). ‘Malaysia halal industry to continue forward momentum amidst challenges’, BusinessToday. Retrieved from https://www.businesstoday.com.my/2021/03/23/malaysia-halal-industry-to-continue-forward-momentum-amidst-challenges/
  6. DinarStandard (2023). State of the Global Islamic Economy Report 2023/24. Retrieved from https://www.dinarstandard.com/post/state-of-the-global-islamic-economy-report-2023
  7. Fauzi, N.M., Hashim, I., Fadhli, M., Rahman, A., Suraya, W., Hassin, W., Wan, S., & Shah, S.E. (2020). ‘Halal economic: challenges and emerging opportunities in Malaysia’, Journal of Islamic Philanthropy & Social Finance, 1(1), 2590–3942. https://ir.uitm.edu.my/id/eprint/55697
  8. Frost & Sullivan (2022). Global halal economy growth opportunities.
  9. Ghazali, M.A., Md Sawari, S.S., Ahmad, S.Y., Awang, M.D., & Jusoh, M.K.A. (2023). ‘The potential and obstacles of Malaysia’s Halal Certification towards global halal standard’, Food Research, 6 (Suppl. 3), 54–59. https://doi.org/10.26656/fr.2017.6(S3).8
  10. Gunardi, S. (2023). ‘The role of shari’ah principles in guaranteeing halal logistics: a review’, Halalsphere, 3(1), 40–46. https://doi.org/10.31436/hs.v3i1.36
  11. HIMP 2030 (2023). Halal Industry Master Plan 2030 (HIMP 2030).
  12. Has-Yun Hashim, Y.Z., Ahmad, A.N., Samsudin, N., Abd Lateef, M.H., & Majlan, N.S. (2022). ‘The evolution of halal research: a bibliometric for 1996 – 2020’, Journal of Fatwa Management and Research, 27(3), 1–38. https://doi.org/10.33102/jfatwa.vol27no3.443
  13. Indonesia-Malaysia establish cooperation on recognition of halal certificates (2023). Retrieved from https://bpjph.halal.go.id/en/detail/indonesia-malaysia-establish-cooperation-on-recognition-of-halal-certificates
  14. JAKIM (2020). JAKIM Peroleh Kelulusan Akreditasi ISO/IEC 17065. Retrieved from https://www.islam.gov.my/ms/1423h.swf
  15. Jailani, N. (2024). ‘Halal standards and regulations: implications for producers and consumers in Literature studies’, Asian Journal of Science, Technology, Engineering, and Art, 2(4), 493–516. https://doi.org/10.58578/ajstea.v2i4.3306
  16. Yaqub, A. (2025). ‘Developing the Halal Industry in Vietnam as a Strategic Advantage for Promoting Global Integration and Sustainable National Development’, The Halal Times.
  17. Journal of Islamic Business Ethic
  18. Journal of Islamic Business Ethics, 5, 47-59. http://dx.doi.org/10.30659/ijibe.5.1.47-59
  19. Journal of Islamic Business Ethics, 5, 47-59. http://dx.doi.org/10.30659/ijiMaifiah, M.H.M. (2025). Malaysia’s Halal Ecosystem: A Strategic Model for Global Halal Economic Governance.