
Năng lực cạnh tranh ngành cà phê Việt Nam trên thị trường CPTPP giai đoạn 2001-2024
14:24 - 22/05/2026
Nguyễn Xuân Đông; Lê Dương Thảo Nguyên; Nguyễn Thị Mỹ Duyên;
Đỗ Ngọc Linh; Nguyễn Thị Hảo; Triệu Hồng Xiêm
Khoa Kinh tế quốc tế, Học viện Ngoại giao
Tóm tắt: Trong bối cảnh xuất khẩu nông sản ngày càng cạnh tranh, bài viết phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cà phê Việt Nam giai đoạn 2001-2024 nhằm đánh giá vị thế và khả năng nâng cao giá trị xuất khẩu. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số thương mại như RCA, TBI, IIT, UV, MS từ Trade Map, kết hợp dữ liệu quốc tế để xem xét tác động của rào cản kỹ thuật. Kết quả cho thấy Việt Nam duy trì lợi thế xuất khẩu cao và thị phần lớn, nhưng giá trị gia tăng còn thấp do phụ thuộc chủ yếu vào cà phê thô. Khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế, giá xuất khẩu thấp hơn nhiều đối thủ, trong khi rào cản phi thuế quan làm tăng chi phí tuân thủ. Bài viết kết luận rằng để nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững, ngành cà phê cần chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang chế biến sâu, nâng chất lượng và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ khóa: Cà phê Việt Nam; CPTPP; Năng lực cạnh tranh.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, ngành cà phê Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mang tính cấu trúc. Là một trong những quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới, Việt Nam đã khẳng định vị thế toàn cầu, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và sinh kế nông hộ. Tuy nhiên, việc tham gia CPTPP với mức thuế quan 0% chưa tạo ra cải thiện tương xứng về giá trị gia tăng. Xuất khẩu vẫn dựa vào sản lượng và lợi thế chi phí, cơ cấu sản phẩm thiên về cà phê thô, hàm lượng chế biến thấp. Điều này đặt ra câu hỏi nguyên nhân lợi thế thương mại chưa chuyển hóa thành giá trị gia tăng và những yếu tố hạn chế nâng cấp chuỗi giá trị.
Nghiên cứu tập trung phân tích ngành cà phê Việt Nam trong giai 2001-2024, sử dụng các chỉ số thương mại quốc tế để làm rõ mối quan hệ giữa lợi thế so sánh, cấu trúc thương mại và giá trị gia tăng trong bối cảnh CPTPP. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc thiếu các phân tích tích hợp dài hạn, kết hợp chuỗi thời gian và các chỉ số thương mại để đánh giá năng lực cạnh tranh cả về quy mô xuất khẩu lẫn mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
- Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo (1817), mô hình Heckscher-Ohlin (1933) và khung chuỗi giá trị toàn cầu của Gereffi et al. (2005) để đánh giá năng lực cạnh tranh ngành cà phê Việt Nam giai đoạn 2001-2024. Tổng quan các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng CPTPP thúc đẩy quy mô xuất khẩu nhưng chưa cải thiện tương xứng giá trị gia tăng (Nguyen, 2022), trong khi rào cản phi thuế quan ngày càng khắt khe đang làm gia tăng chi phí tuân thủ (Nguyen et al., 2023). Bài nghiên cứu này hướng tới việc khỏa lấp khoảng trống về thiếu hụt các phân tích tích hợp dài hạn nhằm làm rõ khả năng nâng cấp chuỗi giá trị và vị thế của ngành hàng trên thị trường quốc tế.
Bài nghiên cứu sử dụng các chỉ số thương mại quốc tế để tính toán, đánh giá lợi thế so sánh, cơ cấu thương mại ngành cà phê Việt Nam bao gồm: chỉ số RCA=(Xij/Xj)/(Xi/X) của Béla Balassa (1965) nhằm xác định lợi thế so sánh bộc lộ và mức độ chuyên môn hóa sản xuất; chỉ số TBI=(X-M)/(X+M) theo UNCTAD (2012) để phản ánh vị thế xuất khẩu ròng và năng lực cung ứng nội lực; chỉ số IIT=1-|X-M|/(X+M) của Grubel & Lloyd (1975) dùng đo lường mức độ thương mại nội ngành và trình độ chế biến sâu; chỉ số UV=V/Q của Peter Schott (2004) giúp định vị phân khúc chất lượng và đánh giá giá trị đơn vị sản phẩm; và chỉ số MS=Xik/Mk của Jan Fagerberg (1988) nhằm xác định thị phần thực tế cùng vị thế cạnh tranh tại các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Canada và Mexico.
Toàn bộ các chỉ số được tính toán dựa trên dữ liệu thứ cấp từ Trade Map cho các mã HS 0901, 090111 và 090121. Đồng thời, nghiên cứu tham chiếu các báo cáo của WTO và hệ thống ePing để nhận diện tác động từ các rào cản kỹ thuật phi thuế quan (SPS/TBT) - những yếu tố đang trực tiếp định hình lại năng lực cạnh tranh thực tế của cà phê Việt Nam trong hệ sinh thái thương mại CPTPP.
