Nâng cao năng lực cạnh tranh đối với một số ngành hàng chủ lực của Việt Nam

14:01 - 24/06/2026

Nguyễn Đức Kiên

Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương

Tóm tắt: Bài viết phân tích năng lực cạnh tranh của một số ngành hàng chủ lực Việt Nam trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn xanh - số trở thành điều kiện tiếp cận thị trường. Nghiên cứu lấy phân tích chuỗi giá trị làm cách tiếp cận chủ đạo, kết hợp tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả và so sánh quốc tế, tập trung vào hai ngành: máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; dệt may. Các chỉ tiêu định lượng về quy mô, kim ngạch, thị phần, thứ hạng và lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) chủ yếu được sử dụng để tham khảo, đối chiếu và củng cố các nhận định về vị trí, mức độ tham gia và khả năng nâng cấp trong chuỗi giá trị. Kết quả cho thấy Việt Nam đã tạo lập vị thế đáng kể về xuất khẩu, nhưng năng lực cạnh tranh nội sinh chưa tương xứng. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện phụ thuộc cao vào đầu vào nhập khẩu và khu vực FDI; doanh nghiệp Việt Nam hạn chế về thiết kế, công nghệ lõi và dịch vụ kỹ thuật. Dệt may mạnh về tổ chức sản xuất và cắt - may, song còn điểm nghẽn ở nguyên phụ liệu, dệt - nhuộm - hoàn tất, thiết kế và thương hiệu. Từ đối sánh hai ngành, bài viết xác định các vấn đề chung về giá trị gia tăng trong nước, chiều sâu chuỗi cung ứng, vai trò doanh nghiệp nội địa, công nghệ, nhân lực và chuyển đổi xanh - số. Hàm ý chính sách là chuyển từ hỗ trợ mở rộng quy mô sang nâng cấp chuỗi giá trị dựa trên kết quả, phát triển nhà cung ứng, hấp thụ công nghệ, tiêu chuẩn, dữ liệu và khả năng chống chịu.

Từ khóa: năng lực cạnh tranh; ngành hàng chủ lực; chuỗi giá trị; điện tử; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; dệt may; giá trị gia tăng; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Các ngành hàng chủ lực giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng công nghiệp, xuất khẩu, thu hút đầu tư, tạo việc làm và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Thành quả nổi bật của quá trình công nghiệp hóa theo hướng xuất khẩu là sự hiện diện ngày càng lớn của hàng chế biến, chế tạo trên thị trường thế giới. Tuy nhiên, quy mô thương mại mới phản ánh năng lực cạnh tranh biểu hiện. Năng lực cạnh tranh bền vững còn phụ thuộc vào năng suất, công nghệ, khả năng làm chủ đầu vào, chất lượng doanh nghiệp trong nước, phần giá trị giữ lại trong nền kinh tế và quyền tham gia vào các khâu quyết định tiêu chuẩn, thiết kế, dữ liệu và thị trường.

Giai đoạn 2026–2030 diễn ra trong bối cảnh mạng lưới sản xuất toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc dưới tác động của cạnh tranh chiến lược, bảo hộ thương mại, kiểm soát công nghệ và xu hướng đa dạng hóa địa điểm sản xuất. Đồng thời, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và trách nhiệm chuỗi cung ứng đang dịch chuyển từ cam kết tự nguyện sang điều kiện hợp đồng. Các doanh nghiệp dẫn dắt tìm kiếm địa điểm sản xuất ổn định, nhưng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, xuất xứ, an ninh dữ liệu, phát thải, điều kiện lao động và khả năng truy xuất. Vì vậy, lợi thế lao động và ưu đãi đầu tư vẫn cần thiết nhưng không còn đủ để bảo đảm vị trí dài hạn.

Bài viết lựa chọn ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện cùng ngành dệt may làm hai trường hợp đối sánh. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đại diện cho ngành công nghệ cao, thâm dụng vốn, gắn sâu với mạng sản xuất xuyên quốc gia và khu vực FDI; dệt may đại diện cho ngành xuất khẩu truyền thống, thâm dụng lao động, có nền tảng doanh nghiệp trong nước rộng nhưng chịu sự dẫn dắt mạnh của nhãn hàng và nhà mua hàng quốc tế. Việc đặt hai ngành cạnh nhau giúp phân biệt các điểm nghẽn có tính phổ quát của mô hình công nghiệp xuất khẩu với những yêu cầu riêng về công nghệ, vốn, lao động và môi trường của từng chuỗi.

Bài viết trả lời ba câu hỏi: (i) những yêu cầu mới nào đang đặt ra đối với năng lực cạnh tranh của các ngành hàng chủ lực; (ii) năng lực cạnh tranh của hai ngành đại diện đang ở mức nào và còn những điểm nghẽn cấu trúc gì; và (iii) chính sách giai đoạn 2026–2030 cần ưu tiên những công cụ nào để chuyển thành tích xuất khẩu thành năng lực nội sinh. Phương pháp nghiên cứu lấy phân tích chuỗi giá trị làm trục chính, kết hợp tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả và so sánh quốc tế. Việc đánh giá tập trung vào vị trí của từng ngành trong các khâu thượng nguồn, trung nguồn và hạ nguồn; mức độ liên kết giữa các chủ thể; khả năng làm chủ đầu vào, công nghệ, tiêu chuẩn, dữ liệu và dịch chuyển sang các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Các chỉ tiêu định lượng như quy mô, kim ngạch, thị phần, thứ hạng và RCA chủ yếu được sử dụng để tham khảo, đối chiếu và củng cố phân tích chuỗi giá trị, không thay thế việc đánh giá năng lực nội sinh của ngành. Dữ liệu VSIC, số liệu nhóm hàng của Cục Hải quan và dữ liệu mã HS được phân biệt rõ về phạm vi; so sánh quốc tế sử dụng dữ liệu của ITC Trade Map.

2. Những yêu cầu đặt ra đối với nâng cao năng lực cạnh tranh của một số ngành hàng chủ lực

Trong bài viết này, năng lực cạnh tranh ngành hàng được hiểu là khả năng thiết lập, duy trì và cải thiện vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế trên cơ sở năng suất, chất lượng, chi phí toàn chuỗi, công nghệ, giá trị gia tăng trong nước, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, vị trí và năng lực nâng cấp trong chuỗi giá trị. Theo đó, phân tích chuỗi giá trị là cách tiếp cận chủ đạo, xem xét đồng thời cấu trúc các khâu thượng nguồn, trung nguồn và hạ nguồn; mối liên kết giữa doanh nghiệp nội địa, khu vực FDI, nhà cung ứng và khách hàng; cũng như khả năng dịch chuyển sang các công đoạn tạo giá trị gia tăng cao hơn. Các chỉ tiêu định lượng về quy mô, thị phần, thứ hạng và RCA chỉ đóng vai trò tham khảo, đối chiếu và củng cố các nhận định về vị thế thương mại và mức độ tham gia chuỗi; không được sử dụng như căn cứ độc lập để kết luận về năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó, khung phân tích phân biệt hai lớp: năng lực cạnh tranh biểu hiện, phản ánh qua quy mô, thị phần, thứ hạng và RCA; và năng lực cạnh tranh nội sinh, thể hiện ở năng lực doanh nghiệp Việt Nam, công nghệ, nhà cung ứng, tài sản trí tuệ, dữ liệu và phần giá trị giữ lại trong nước. Cách tiếp cận này kế thừa quan điểm coi năng suất là nền tảng của năng lực cạnh tranh (Porter, 1990) và tránh đồng nhất thành tích xuất khẩu với sức mạnh công nghiệp như cảnh báo của Krugman (1994).

2.1. Chuyển từ tăng trưởng theo quy mô sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng

Yêu cầu đầu tiên là chuyển trọng tâm đánh giá từ sản lượng và kim ngạch sang chất lượng tăng trưởng. Một ngành có thể mở rộng xuất khẩu nhanh nhờ dòng vốn FDI, nhập khẩu phần lớn đầu vào và thực hiện công đoạn lắp ráp hoặc gia công. Mô hình đó vẫn tạo việc làm, nguồn thu và năng lực sản xuất, nhưng mức độ lan tỏa đối với doanh nghiệp nội địa và khả năng tích lũy công nghệ có thể hạn chế. Vì vậy, cùng với tốc độ tăng xuất khẩu, cần theo dõi năng suất lao động, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, mật độ nhà cung ứng Việt Nam, năng lực thiết kế và phát triển sản phẩm, tài sản trí tuệ, dịch vụ kỹ thuật và khả năng tiếp cận trực tiếp khách hàng.

Chuyển sang chất lượng và giá trị gia tăng không đồng nghĩa với thu hẹp quy mô. Quy mô là điều kiện hình thành cụm ngành và thu hút đầu tư, nhưng phải được chuyển hóa thành đầu tư chiều sâu. Với ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, trọng tâm là thiết kế ứng dụng, phần mềm nhúng, linh kiện chính xác, mô-đun, đóng gói - kiểm thử và dịch vụ kỹ thuật; với dệt may là dịch chuyển từ CMT lên FOB/OEM, ODM, đồng thời nâng năng lực nguyên phụ liệu, thiết kế và phát triển mẫu.

2.2. Nâng cao mức độ tự chủ và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng

Tự chủ chuỗi cung ứng không nên được hiểu là khép kín hoặc thay thế toàn bộ nhập khẩu. Trong nền kinh tế mở, chuyên môn hóa và nhập khẩu đầu vào có thể nâng cao hiệu quả. Tự chủ hợp lý là khả năng nhận diện rủi ro, đa dạng hóa nguồn cung, duy trì các đầu vào thiết yếu, thay thế một phần nguồn cung khi cần thiết và điều chỉnh sản xuất trước biến động. Yêu cầu này trở nên cấp thiết khi cạnh tranh địa chính trị, biện pháp phòng vệ thương mại, kiểm soát công nghệ và gián đoạn logistics có thể truyền dẫn nhanh sang hoạt động sản xuất.

Khả năng chống chịu phụ thuộc vào độ sâu của mạng lưới nhà cung ứng và mức độ minh bạch dữ liệu. Chính sách công nghiệp hỗ trợ không chỉ tăng số doanh nghiệp, mà phải nâng chất lượng, giao hàng, đo lường, truy xuất, tài chính và quản trị của nhà cung ứng cấp 1, cấp 2; đồng thời đa dạng hóa thị trường và nguồn cung.

2.3. Thích ứng với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tiêu chuẩn thị trường mới

Chuyển đổi số đang làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất và quản trị chuỗi. Các hệ thống hoạch định nguồn lực, điều hành sản xuất, quản trị chất lượng, truy xuất lô hàng và phân tích dữ liệu giúp giảm lỗi, rút ngắn thời gian giao hàng và tăng khả năng phối hợp với khách hàng. Tuy nhiên, khoảng cách số giữa doanh nghiệp dẫn đầu và doanh nghiệp nhỏ có xu hướng gia tăng do chi phí đầu tư, thiếu nhân lực và khó tích hợp dữ liệu. Nếu không có hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ phù hợp, chuyển đổi số có thể trở thành một rào cản tham gia chuỗi thay vì công cụ nâng cấp.

Tương tự, chuyển đổi xanh ngày càng chuyển từ cam kết tự nguyện sang điều kiện hợp đồng và tiếp cận thị trường. Các quy định, sáng kiến về thiết kế sinh thái, hộ chiếu sản phẩm số, thẩm định trách nhiệm chuỗi cung ứng, phát thải, hóa chất, vật liệu tái chế và trách nhiệm sau tiêu dùng tạo ra yêu cầu mới về dữ liệu vòng đời sản phẩm. Tác động không chỉ đến doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp, mà còn truyền dẫn qua nhãn hàng, tập đoàn và nhà bán lẻ. Doanh nghiệp Việt Nam cần có khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về nguyên liệu, năng lượng, phát thải, lao động và xử lý môi trường; nếu không, nguy cơ giảm vị thế nhà cung ứng sẽ gia tăng.

2.4. Chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và quản trị

Lợi thế chi phí có xu hướng suy giảm khi tiền lương, đất công nghiệp, năng lượng và chi phí tuân thủ tăng, trong khi nhiều quốc gia cạnh tranh cũng cung cấp ưu đãi mạnh để thu hút đầu tư. Lợi thế bền vững hơn phải dựa trên khả năng hấp thụ, cải tiến và làm chủ công nghệ; chất lượng nhân lực kỹ thuật; năng lực thiết kế, thử nghiệm và phát triển sản phẩm; cùng phương thức quản trị tinh gọn, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Đây là điều kiện để doanh nghiệp chuyển từ nhận đơn hàng theo chỉ định sang tham gia giải quyết bài toán kỹ thuật và đồng phát triển sản phẩm với khách hàng.

Liên kết doanh nghiệp - viện nghiên cứu - trường đại học - tập đoàn dẫn dắt cần gắn với đầu ra cụ thể. Nhiệm vụ nghiên cứu nên xuất phát từ vấn đề sản xuất và có doanh nghiệp tham gia từ xác định yêu cầu đến thương mại hóa. Thu hút FDI cũng cần coi R&D, đào tạo và phát triển nhà cung ứng là tiêu chí chất lượng.

2.5. Kết hợp mục tiêu kinh tế với mục tiêu xã hội

Một khung chính sách thống nhất không có nghĩa là áp dụng cùng một mô hình nâng cấp cho mọi ngành. Với ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, trọng tâm là tăng năng lực công nghệ, giá trị gia tăng trong nước và mức độ tự chủ, đồng thời nâng hiệu quả lan tỏa của FDI. Với ngành thâm dụng lao động như dệt may, nâng cấp giá trị phải đi cùng duy trì quy mô sản xuất hợp lý, tạo việc làm, ổn định thu nhập và hỗ trợ chuyển đổi kỹ năng. Chuyển đổi quá nhanh mà thiếu chính sách đào tạo lại, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và phát triển địa bàn sản xuất mới có thể tạo ra chi phí xã hội lớn.

Do đó, nâng cao năng lực cạnh tranh cần được xem là một quá trình quản trị liên tục, không chỉ là tập hợp các chương trình hỗ trợ. Tiêu chí thành công phải bao gồm năng suất, chất lượng việc làm, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam, khả năng thích ứng của người lao động, độ sâu chuỗi cung ứng và sức bền của hệ sinh thái doanh nghiệp. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện thể hiện thách thức chuyển từ quy mô do FDI dẫn dắt sang năng lực nội sinh; dệt may thể hiện yêu cầu nâng giá trị đồng thời duy trì vai trò việc làm và an sinh xã hội.

3. Thực trạng năng lực cạnh tranh của một số ngành hàng chủ lực Việt Nam

Phần này phân tích thực trạng của hai ngành đại diện theo cấu trúc và vị trí trong chuỗi giá trị, từ đầu vào, sản xuất đến các khâu thiết kế, phân phối và thị trường. Các số liệu về sản xuất, thương mại, thị phần, thứ hạng và RCA được sử dụng chủ yếu để mô tả bối cảnh, đối chiếu và củng cố nhận định về mức độ tham gia, khả năng liên kết và nâng cấp chuỗi, thay vì hình thành một trục đánh giá định lượng độc lập.

3.1. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện

Để bảo đảm tính nhất quán khi phân tích chuỗi giá trị ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, cần phân biệt ba phạm vi dữ liệu. Chỉ số sản xuất được phản ánh gần nhất qua ngành VSIC 26 - sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học. Kim ngạch thương mại sử dụng nhóm “máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện” do Cục Hải quan công bố, không bao gồm “điện thoại các loại và linh kiện”. So sánh quốc tế sử dụng các mã HS8471, HS8473 và HS8542; riêng HS8473 là nhóm bộ phận và phụ kiện của các máy thuộc HS8469–HS8472, có phạm vi rộng hơn khái niệm linh kiện máy tính thông thường.

Trong giai đoạn 2021–2025, quy mô ngành tăng nhanh nhưng phụ thuộc đầu vào nhập khẩu vẫn lớn. Theo Cục Thống kê, chỉ số sản xuất của ngành sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 8,3% năm 2025, tiếp nối xu hướng phục hồi từ năm 2024. Theo Cục Hải quan, xuất khẩu nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 107,75 tỷ USD năm 2025, chiếm 22,7% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa; nhập khẩu cùng nhóm đạt 150,70 tỷ USD. Chênh lệch này phản ánh đặc trưng nhập khẩu linh kiện, vật liệu và thiết bị để sản xuất, lắp ráp và xuất khẩu, đồng thời cho thấy yêu cầu phát triển nguồn cung trong nước.

Việt Nam đã trở thành một địa điểm quan trọng trong mạng sản xuất ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện trong khu vực. Tuy nhiên, theo tính toán của Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương từ số liệu Cục Hải quan, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm khoảng 95–96% kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng trong giai đoạn 2021–2023, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 4–5%. Sự chênh lệch này cho thấy cần phân biệt giữa sản xuất diễn ra tại Việt Nam và năng lực do doanh nghiệp Việt Nam nắm giữ: quy mô xuất khẩu lớn chưa đồng nghĩa với nền tảng nội sinh mạnh nếu công nghệ, đơn hàng và quyền quyết định chuỗi vẫn tập trung ở các tập đoàn nước ngoài.

Vị thế quốc tế phân hóa rõ theo phân khúc. Theo dữ liệu trực tiếp của ITC Trade Map năm 2024, HS8471 và HS8473 đều đứng thứ sáu thế giới về xuất khẩu, với RCA lần lượt đạt 2,28 và 4,47, cho thấy lợi thế thương mại khá rõ. Ngược lại, HS8542 đứng thứ mười một và RCA chỉ đạt 0,75, dưới ngưỡng 1. Kết quả này củng cố luận điểm rằng quy mô của ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện lớn không tự động phản ánh năng lực thiết kế chip, chế tạo wafer, vật liệu và thiết bị bán dẫn; RCA cần được đọc cùng cấu trúc sở hữu và vị trí trong chuỗi giá trị.

Chuỗi giá trị ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện trải từ R&D, thiết kế, vật liệu và công nghệ lõi đến linh kiện, mô-đun, đóng gói - kiểm thử, lắp ráp, thương hiệu và dịch vụ. Việt Nam chủ yếu tham gia lắp ráp, kiểm tra cuối và một số cụm linh kiện; thiết kế ứng dụng, phần mềm nhúng và đóng gói - kiểm thử đang mở rộng nhưng chưa trở thành nền tảng rộng của doanh nghiệp nội địa.

Ở thượng nguồn, phụ thuộc nhập khẩu là hạn chế cấu trúc. Năm 2025, nhập khẩu nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 150,70 tỷ USD. Điều đáng lưu ý không phải là nhập khẩu tự thân, mà là mức tập trung nguồn cung và khả năng còn hạn chế của doanh nghiệp trong nước ở chip, vật liệu, thiết bị và linh kiện công nghệ cao. Mục tiêu hợp lý vì vậy là đa dạng hóa nguồn cung, tăng tỷ lệ đầu vào có thể cung ứng trong nước và hình thành năng lực thay thế đối với một số cấu phần thiết yếu, thay vì theo đuổi việc khép kín toàn bộ chuỗi.

Ở trung nguồn, Việt Nam có lợi thế về sản xuất quy mô lớn và kỷ luật chất lượng, nhưng doanh nghiệp trong nước còn thiếu năng lực ở cơ khí chính xác, nhựa kỹ thuật, bo mạch, khuôn mẫu, đo kiểm và dịch vụ kỹ thuật. Liên kết FDI - doanh nghiệp nội địa mới tập trung ở một nhóm đủ năng lực, nên lan tỏa công nghệ chưa tương xứng với quy mô xuất khẩu.

Ở hạ nguồn, thiết kế, thương hiệu, phân phối và dữ liệu khách hàng chủ yếu do tập đoàn nước ngoài nắm giữ. Cơ hội của doanh nghiệp Việt Nam nằm ở tích hợp hệ thống, phần mềm, tự động hóa, dịch vụ kỹ thuật và sản phẩm chuyên dụng, nhưng đòi hỏi nhân lực thiết kế, tài sản trí tuệ và hạ tầng thử nghiệm.

Tóm lại, ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện có năng lực cạnh tranh biểu hiện mạnh nhờ quy mô sản xuất, xuất khẩu và sự hiện diện của các tập đoàn toàn cầu, nhưng năng lực nội sinh còn hạn chế bởi mức phụ thuộc cao vào đầu vào nhập khẩu, sự chi phối của FDI, mạng lưới nhà cung ứng Việt Nam chưa sâu và năng lực ở các khâu giá trị cao còn mỏng. Trọng tâm giai đoạn 2026–2030 không phải chỉ thu hút thêm công suất, mà là nâng chất lượng liên kết, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và chuyển sự hiện diện của các tập đoàn toàn cầu thành năng lực thiết kế, đo kiểm, dịch vụ kỹ thuật và tài sản trí tuệ được tích lũy trong nước.

3.2. Ngành dệt may

Để phục vụ phân tích chuỗi giá trị ngành dệt may, cần phân biệt dữ liệu ngành dệt và sản xuất trang phục theo VSIC, nhóm “hàng dệt may” do Cục Hải quan công bố và các mã HS61–HS62 đại diện cho hàng may mặc thành phẩm. Ngành có nền tảng doanh nghiệp và lao động trong nước rộng, lợi thế thương mại rõ, nhưng chuỗi giá trị phát triển không cân đối.

Cơ cấu sản xuất của ngành nghiêng mạnh về khâu may, trong khi dệt, nhuộm và hoàn tất phát triển chậm hơn do yêu cầu vốn lớn, công nghệ phức tạp, hạ tầng môi trường đồng bộ và thời gian thu hồi dài. Sự mất cân đối này là nguyên nhân trực tiếp của phụ thuộc nguyên phụ liệu, kéo dài thời gian giao hàng và hạn chế khả năng tận dụng quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do.

Theo Cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may năm 2025 đạt 39,64 tỷ USD. Kết quả này cho thấy khả năng duy trì quy mô xuất khẩu lớn, nhưng không phản ánh đầy đủ phần giá trị giữ lại trong nước vì nhiều đầu vào quan trọng vẫn phải nhập khẩu. Khi sử dụng dữ liệu ngành, cần phân biệt số liệu “hàng dệt may” của Hải quan với dữ liệu theo ngành VSIC và các mã HS61–HS62 để tránh so sánh cơ học giữa các phạm vi thống kê khác nhau.

Theo dữ liệu trực tiếp của ITC Trade Map năm 2024, HS61 và HS62 của Việt Nam đều đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu, với thị phần lần lượt 6,07% và 6,82%; RCA đạt 3,60 và 4,04. Đây là lợi thế thương mại rõ ở hàng may mặc thành phẩm, nhưng không chứng minh năng lực tương ứng về nguyên liệu, thiết kế hoặc thương hiệu. Vì vậy, kết quả xuất khẩu cần được đánh giá cùng mức độ tự chủ đầu vào và khả năng dịch chuyển từ gia công sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn.

Lợi thế thương mại của dệt may không đồng nghĩa với mức độ tự chủ cao về nguyên phụ liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy ngành còn phụ thuộc đáng kể vào bông, xơ, vải, hóa chất và một số phụ liệu nhập khẩu; điều này làm tăng rủi ro chi phí, hạn chế khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, kéo dài thời gian giao hàng và gây khó khăn cho truy xuất dữ liệu chuỗi cung ứng.

Chuỗi giá trị dệt may gồm bông, xơ và nguyên liệu; kéo sợi; dệt, đan; nhuộm và hoàn tất; phụ liệu; cắt - may; thiết kế, phát triển mẫu; logistics; phân phối; thương hiệu; bán lẻ và tái chế. Đây là chuỗi do người mua dẫn dắt: nhãn hàng và hệ thống phân phối quốc tế quyết định mẫu mã, tiêu chuẩn, giá mua, thời gian giao hàng và yêu cầu dữ liệu. Việt Nam có năng lực đáng kể ở kéo sợi và đặc biệt mạnh ở cắt - may xuất khẩu; kinh nghiệm tổ chức sản xuất quy mô lớn, quản trị đơn hàng, chất lượng và tiến độ là nền tảng giúp ngành duy trì vị trí trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, dệt - nhuộm - hoàn tất vẫn là điểm nghẽn. Khâu này yêu cầu vốn đầu tư lớn, công nghệ xử lý nước thải và hóa chất phức tạp, năng lượng ổn định và hạ tầng khu công nghiệp chuyên ngành. Năng lực may phát triển nhanh hơn khả năng cung ứng vải và phụ liệu đạt chuẩn, tạo ra sự lệch pha trong chuỗi. Nếu không cải thiện thượng nguồn, doanh nghiệp khó tận dụng đầy đủ quy tắc xuất xứ của các FTA, rút ngắn thời gian giao hàng và cung cấp dữ liệu truy xuất đáp ứng yêu cầu mới.

CMT vẫn phổ biến, giúp doanh nghiệp tham gia nhanh vào chuỗi nhưng mức chủ động thấp. FOB/OEM đòi hỏi vốn lưu động và quản trị nguyên phụ liệu; ODM bổ sung thiết kế, phát triển mẫu; OBM yêu cầu thương hiệu và phân phối. Doanh nghiệp lớn đã dịch chuyển lên FOB/OEM và một phần ODM, trong khi doanh nghiệp nhỏ chủ yếu duy trì gia công.

Hạ nguồn còn hạn chế do phần lớn đơn hàng, mẫu mã, giá và kênh phân phối do nhà mua hàng quốc tế quyết định. Thương mại điện tử xuyên biên giới mở cơ hội tiếp cận khách hàng nhưng đòi hỏi thương hiệu số, logistics, dữ liệu và quản trị tồn kho.

Các yêu cầu xanh - số truyền dẫn nhanh qua người mua. Quy định về thiết kế sinh thái, trách nhiệm chuỗi cung ứng, báo cáo bền vững và hộ chiếu sản phẩm số có thể chưa áp dụng trực tiếp cho phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, nhưng được chuyển hóa thành điều kiện đơn hàng của nhãn hàng và nhà bán lẻ. Doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu về nguyên liệu, hóa chất, nước, năng lượng, phát thải, lao động và xử lý chất thải. Rủi ro lớn nhất không chỉ là chi phí tuân thủ, mà là suy giảm vị thế nhà cung ứng nếu dữ liệu thiếu tin cậy hoặc không thể kết nối với hệ thống của khách hàng.

Dệt may phải được đánh giá đồng thời theo giá trị kinh tế và vai trò xã hội. Đây là ngành sử dụng nhiều lao động, tỷ lệ lao động nữ cao và có ý nghĩa lớn đối với việc làm tại nhiều địa phương. Vì vậy, tự động hóa và nâng tiêu chuẩn cần gắn với đào tạo lại, nâng kỹ năng và duy trì quy mô sản xuất hợp lý, tránh tạo ra cú sốc việc làm trong quá trình nâng cấp chuỗi giá trị.

Nhìn chung, dệt may có năng lực cạnh tranh biểu hiện rõ qua vị thế xuất khẩu, nền tảng doanh nghiệp và kỹ năng tổ chức sản xuất, nhưng năng lực nội sinh phát triển không đồng đều giữa các khâu. Phụ thuộc nguyên phụ liệu, điểm nghẽn dệt - nhuộm - hoàn tất, hạn chế về thiết kế, thương hiệu và dữ liệu khách hàng làm giảm khả năng giữ lại giá trị và tận dụng đầy đủ ưu đãi FTA. Bài toán giai đoạn tới là nâng cấp có phân tầng: tăng tự chủ đầu vào, xanh hóa các khâu trung nguồn, mở rộng FOB/ODM và phát triển thị trường, đồng thời bảo đảm lộ trình chuyển đổi phù hợp với năng lực của doanh nghiệp và vai trò việc làm của ngành.

3.3. Những vấn đề chung rút ra từ hai ngành đại diện

Đối sánh vị trí, mức độ liên kết và khả năng nâng cấp của hai ngành trong chuỗi giá trị cho thấy sáu vấn đề cấu trúc có ý nghĩa tham chiếu đối với nhiều ngành hàng chủ lực của Việt Nam.

Thứ nhất, năng lực cạnh tranh biểu hiện đã được cải thiện nhưng giá trị gia tăng trong nước chưa tương xứng. Kim ngạch, thị phần và RCA có thể tăng nhanh trong khi các khâu tạo lợi nhuận, công nghệ và dữ liệu vẫn do chủ thể bên ngoài nắm giữ. Vì vậy, chính sách cần chuyển từ đo thành tích thương mại sang đo chất lượng tham gia chuỗi.

Thứ hai, chuỗi cung ứng trong nước còn thiếu chiều sâu. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện phụ thuộc chip, vật liệu và thiết bị; dệt may phụ thuộc bông, xơ, vải và hóa chất. Mức độ phụ thuộc không chỉ làm tăng rủi ro gián đoạn mà còn ảnh hưởng thời gian giao hàng, quy tắc xuất xứ, khả năng truy xuất và quyền thương lượng.

Thứ ba, doanh nghiệp nội địa chưa giữ vai trò tương xứng với quy mô ngành. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện thiếu tầng doanh nghiệp vừa và lớn có khả năng trở thành nhà cung ứng ổn định hoặc cung cấp dịch vụ kỹ thuật; dệt may có số lượng doanh nghiệp lớn nhưng nhiều đơn vị vẫn tập trung ở CMT. Hỗ trợ cần dựa trên vị trí chuỗi và khoảng cách năng lực, thay vì phân bổ dàn trải theo số lượng doanh nghiệp.

Thứ tư, công nghệ, nhân lực, tiêu chuẩn, dữ liệu và hạ tầng chất lượng là các điểm nghẽn chung. Yêu cầu cạnh tranh mới nằm không chỉ ở máy móc, mà còn ở khả năng đo lường, thử nghiệm, chứng nhận, bảo mật, truy xuất, quản trị phát thải và kết nối dữ liệu với khách hàng. Do chi phí cố định cao, hạ tầng dùng chung và dịch vụ chuyên nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thứ năm, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang làm phân hóa doanh nghiệp. Doanh nghiệp dẫn đầu có thể biến tuân thủ thành lợi thế và tham gia sâu hơn vào chuỗi; doanh nghiệp nhỏ có nguy cơ mất đơn hàng nếu thiếu vốn, nhân lực và dữ liệu. Chính sách cần kết hợp áp lực nâng chuẩn với hỗ trợ kỹ thuật có điều kiện, tránh biến tiêu chuẩn mới thành rào cản loại bỏ doanh nghiệp trong nước.

Thứ sáu, mỗi ngành cần một lộ trình kiến tạo lợi thế khác nhau. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện ưu tiên công nghệ, nhà cung ứng, R&D và thu hút dự án dẫn dắt; dệt may ưu tiên nguyên phụ liệu, cụm dệt - nhuộm xanh, nâng cấp phương thức sản xuất và chuyển đổi kỹ năng. Điểm chung là chuyển từ cạnh tranh dựa chủ yếu vào chi phí và quy mô sang cạnh tranh dựa trên năng suất, giá trị, độ tin cậy và khả năng chống chịu.

4. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đối với một số ngành hàng chủ lực

4.1. Hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh

Môi trường chính sách cần ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo, nhất là đối với đầu tư dài hạn vào công nghệ, năng lượng, môi trường, thử nghiệm và dữ liệu. Nghị quyết số 02/NQ-CP năm 2026 tiếp tục đặt cải thiện môi trường kinh doanh vào trọng tâm; với ngành hàng chủ lực, kết quả cải cách cần được phản ánh bằng thời gian xử lý thực tế, mức độ liên thông dữ liệu và sự phối hợp giữa đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường, hải quan, thuế, năng lượng và phòng cháy, chữa cháy.

Chính sách công nghiệp, thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ, nhân lực và môi trường cần được điều phối theo chuỗi giá trị và lợi thế vùng. Các công cụ tài chính hiện hành, trong đó có Quỹ Hỗ trợ đầu tư theo Nghị định số 182/2024/NĐ-CP, cần được vận dụng đúng đối tượng để khuyến khích dự án công nghệ cao, R&D, đào tạo và hạ tầng kỹ thuật. Hỗ trợ nên tập trung vào đổi mới thiết bị, tiết kiệm năng lượng, đo kiểm, chứng nhận, thiết kế và đào tạo, đồng thời được đánh giá bằng mức giảm lỗi, sản phẩm mới, tài sản trí tuệ, đơn hàng và số nhà cung ứng được nâng hạng.

4.2. Phát triển chuỗi cung ứng và công nghiệp hỗ trợ trong nước

Chương trình nhà cung ứng cần theo chu kỳ: doanh nghiệp dẫn dắt công bố nhu cầu; đánh giá khoảng cách; tư vấn cải tiến; kiểm tra lại; đặt hàng thử và theo dõi mở rộng đơn hàng. Qua đó, kết nối cung cầu được chuyển thành quá trình nâng cấp có dữ liệu về công nghệ, chất lượng, giao hàng và quản trị.

Cơ sở dữ liệu nhà cung ứng cần chuẩn hóa theo sản phẩm, công nghệ, công suất, tiêu chuẩn, dữ liệu chất lượng và giao hàng, phục vụ kết nối mua hàng, lựa chọn đối tượng hỗ trợ và cảnh báo rủi ro. Nghị định số 205/2025/NĐ-CP mở rộng đáng kể công cụ phát triển công nghiệp hỗ trợ: mức hỗ trợ tối đa 70% đối với một số hoạt động nâng cao năng lực nhà cung ứng, đào tạo, chuyển đổi số và phát triển thị trường; tối đa 50% đối với hợp tác R&D, chuyển giao công nghệ, thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận. Việc áp dụng phải tuân thủ đúng danh mục, điều kiện, trần hỗ trợ và khả năng cân đối nguồn lực, đồng thời ưu tiên doanh nghiệp có khách hàng, đơn hàng thử hoặc lộ trình nâng cấp rõ ràng.

Đa dạng hóa thị trường và nguồn cung cần gắn với việc tận dụng FTA. Hướng dẫn không nên dừng ở thông tin thuế suất mà phải đi sâu vào quy tắc xuất xứ, hồ sơ truy xuất, tiêu chuẩn, phòng vệ thương mại và chống gian lận xuất xứ. Hệ thống Thương vụ và xúc tiến thương mại cần chuyển từ giới thiệu sản phẩm chung sang kết nối theo nhu cầu kỹ thuật, hồ sơ năng lực và đơn hàng thử.

4.3. Nâng cao năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Hỗ trợ công nghệ cần bao phủ cả tiếp nhận, hấp thụ, cải tiến và làm chủ. Nhiệm vụ R&D nên xuất phát từ bài toán sản xuất cụ thể và có doanh nghiệp tham gia từ khâu xác định yêu cầu đến thử nghiệm, thương mại hóa. Nguồn lực công ưu tiên cho đầu ra có khả năng ứng dụng như quy trình, thiết kế, vật liệu, phần mềm, thiết bị hoặc sản phẩm mới; tránh đồng nhất đổi mới công nghệ với mua sắm máy móc. Các quỹ khoa học - công nghệ, đổi mới công nghệ và chương trình công nghiệp hỗ trợ cần phối hợp theo chuỗi kết quả từ nghiên cứu, thử nghiệm đến đơn hàng đầu tiên.

Hạ tầng chất lượng cần phát triển theo mô hình hợp tác công - tư, gồm phòng thử nghiệm, đo kiểm, hiệu chuẩn, chứng nhận và bảo mật dữ liệu. Hỗ trợ sở hữu trí tuệ cần bao phủ tra cứu, đăng ký, bảo hộ tại thị trường xuất khẩu và khai thác thương mại.

Chuyển đổi số tập trung vào các ứng dụng có tác động trực tiếp đến năng suất và chuỗi: ERP, MES, SCM, quản trị chất lượng, truy xuất, lập kế hoạch, bảo trì dự báo, phân tích dữ liệu và tự động hóa. Doanh nghiệp nhỏ cần được hỗ trợ đánh giá mức độ sẵn sàng, lựa chọn giải pháp phù hợp và đào tạo nhân lực, tránh đầu tư hệ thống lớn nhưng không tích hợp được vào quy trình.

4.4. Phát triển nguồn nhân lực theo nhu cầu chuỗi giá trị

Nhân lực cần được phát triển theo vị trí việc làm. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện cần thiết kế, kiểm thử, tự động hóa, cơ khí chính xác và phần mềm nhúng; dệt may cần kỹ năng số, dệt - nhuộm xanh, quản trị hóa chất, thiết kế, truy xuất và quản trị môi trường - xã hội.

Đào tạo nên được đồng xây dựng với doanh nghiệp, tăng thực hành tại cụm sản xuất và gắn với tuyển dụng. Liên kết doanh nghiệp - trường - viện cần chia sẻ phòng thí nghiệm, giảng viên thực hành và đặt hàng đào tạo; riêng dệt may cần chú trọng đào tạo lại lao động chịu tác động của tự động hóa.

4.5. Thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển bền vững

Chính sách xanh cần chuyển từ tuyên truyền sang hỗ trợ doanh nghiệp đo lường và cải thiện hiệu quả. Các trọng tâm gồm kiểm kê phát thải, hiệu quả năng lượng, năng lượng tái tạo, quản trị hóa chất, nước và chất thải, vật liệu tái chế, thiết kế tuần hoàn, truy xuất và hộ chiếu sản phẩm số. Các chỉ tiêu môi trường cần được tích hợp vào chương trình phát triển nhà cung ứng và xúc tiến thị trường.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí kiểm kê, chứng nhận và tư vấn là rào cản lớn. Có thể áp dụng cơ chế đồng tài trợ dịch vụ kỹ thuật theo kết quả, ưu tiên doanh nghiệp có đơn hàng hoặc lộ trình nâng cấp rõ. Ở cấp cụm ngành, cần hạ tầng xử lý nước thải, quan trắc, năng lượng và dịch vụ chứng nhận dùng chung. Việc này vừa giảm chi phí bình quân, vừa tạo điều kiện kiểm soát môi trường minh bạch.5. Kết luận

Phân tích theo chuỗi giá trị đối với hai ngành đại diện cho thấy Việt Nam đã tạo dựng được năng lực cạnh tranh biểu hiện đáng kể, nhưng khoảng cách giữa thành tích thương mại và năng lực nội sinh vẫn rõ. Ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện có quy mô lớn và vị thế tốt ở một số phân khúc nhưng phụ thuộc cao vào FDI, đầu vào nhập khẩu và công nghệ nước ngoài. Dệt may có nền tảng doanh nghiệp, lao động và năng lực tổ chức sản xuất rộng, song chuỗi giá trị mất cân đối ở nguyên phụ liệu, dệt - nhuộm - hoàn tất, thiết kế và phân phối.

Mô hình dựa chủ yếu vào công suất, lao động và gia công đã tạo ra thành quả quan trọng, nhưng dư địa cạnh tranh đang thu hẹp trước yêu cầu công nghệ, xanh - số, truy xuất và khả năng chống chịu. Giai đoạn 2026–2030 cần chuyển trọng tâm quản trị từ kim ngạch sang năng suất, giá trị gia tăng trong nước, doanh nghiệp nội địa, R&D, dữ liệu, hạ tầng chất lượng và độ sâu chuỗi cung ứng. Chính sách chỉ tạo ra tác động bền vững khi được thiết kế theo vị trí chuỗi, có điều kiện, có thời hạn và đo lường bằng kết quả đầu ra.

Đối với ngành máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, ưu tiên là hấp thụ và làm chủ công nghệ, phát triển nhà cung ứng, nâng chất lượng liên kết FDI và mở rộng các chức năng thiết kế, đo kiểm, phần mềm và dịch vụ kỹ thuật. Đối với dệt may, trọng tâm là tăng tự chủ nguyên phụ liệu, xanh hóa dệt - nhuộm - hoàn tất, nâng cấp từ CMT lên FOB/ODM và phát triển thị trường, đồng thời duy trì lộ trình chuyển đổi phù hợp với việc làm. Khi quy mô xuất khẩu được chuyển hóa thành năng lực doanh nghiệp, tài sản trí tuệ, dữ liệu và chuỗi cung ứng trong nước, các ngành hàng chủ lực mới có thể đóng góp bền vững hơn cho tăng trưởng và tự chủ kinh tế.

Tài liệu tham khảo

  1. Balassa, B. (1965). Trade liberalisation and revealed comparative advantage. The Manchester School, 33(2), 99-123.
  2. Chính phủ. (2026). Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 08/01/2026 về những nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia năm 2026.
  3. Cục Hải quan. (2021-2026). Báo cáo tình hình xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa Việt Nam các năm 2021–2025 và công bố số liệu tháng 01/2026.
  4. Cục Thống kê. (2021–2025). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội và số liệu sản xuất công nghiệp các năm 2021–2025.
  5. European Commission. (2022). EU Strategy for Sustainable and Circular Textiles.
  6. European Union. (2024a). Directive (EU) 2024/1760 on corporate sustainability due diligence.
  7. European Union. (2024b). Regulation (EU) 2024/1781 establishing a framework for ecodesign requirements for sustainable products.
  8. Gereffi, G., Humphrey, J., & Sturgeon, T. (2005). The governance of global value chains. Review of International Political Economy, 12(1), 78-104.
  9. International Trade Centre. (2021–2024). Trade Map - Trade statistics for international business development. Dữ liệu trực tiếp các mã HS8471, HS8473, HS8542, HS61 và HS62.
  10. Krugman, P. (1994). Competitiveness: A dangerous obsession. Foreign Affairs, 73(2), 28-44.
  11. Porter, M. E. (1985). Competitive Advantage: Creating and Sustaining Superior Performance. Free Press.
  12. Porter, M. E. (1990). The Competitive Advantage of Nations. Free Press.
  13. Thủ tướng Chính phủ. (2017). Quyết định số 1137/QĐ-TTg ngày 03/8/2017 phê duyệt Đề án nâng cao năng lực cạnh tranh các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.
  14. Thủ tướng Chính phủ. (2022a). Quyết định số 493/QĐ-TTg ngày 19/4/2022 phê duyệt Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030.
  15. Thủ tướng Chính phủ. (2022b). Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Dệt May và Da Giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035.
  16. Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
  17. Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. (2024). Hiện trạng và giải pháp phát triển cụm ngành công nghiệp điện tử tại Việt Nam.
  18. Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. (2025). Báo cáo tổng hợp Đề án Tái cơ cấu một số ngành công nghiệp, đặc biệt là các ngành chế biến, chế tạo nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu.
  19. Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. (2026). Báo cáo về quản trị năng lực cạnh tranh và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đối với một số ngành hàng chủ lực của Việt Nam.
  20. Bộ Công Thương. (2025). Thông tư số 65/2025/TT-BCT ngày 31/12/2025 quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 205/2025/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hỗ trợ.
  21. Chính phủ. (2024). Nghị định số 182/2024/NĐ-CP ngày 31/12/2024 quy định về thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ Hỗ trợ đầu tư.
  22. Chính phủ. (2025). Nghị định số 205/2025/NĐ-CP ngày 14/7/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 111/2015/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hỗ trợ.
  23. Thủ tướng Chính phủ. (2024a). Quyết định số 1017/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 phê duyệt Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050.