
Một số vấn đề về rào cản thương mại và đề xuất giải pháp tháo gỡ rào cản thương mại, thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Đài Loan (Trung Quốc)
07:53 - 14/05/2026
Dương Ngọc Mai
Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương
Kể từ khi thiết lập quan hệ giao lưu kinh tế giữa Việt Nam và Đài Loan (Trung Quốc) vào ngày 30 tháng 6 năm 1992, Đài Loan luôn được đánh giá là một trong những đối tác quan trọng hàng đầu về thương mại và đầu tư của Việt Nam. Tuy nhiên, trong xu thế quay trở lại của chủ nghĩa bảo hộ, các quốc gia và nền kinh tế, trong đó có Đài Loan ngày càng áp dụng các biện pháp phi thuế, như một rào cản thương mại nhằm bảo hộ nền sản xuất trong nước. Đặc biệt, rào cản thương mại của Đài Loan tập trung vào các yêu cầu về kiểm dịch động thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, kiểm tra hệ thống và tăng tần suất kiểm tra, quy trình đánh giá kỹ thuật kéo dài và khó có thể dự báo khiến doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch sản xuất, kinh doanh ổn định.
Trong bối cảnh đó, cần thiết nghiên cứu các giải pháp tháo gỡ rào cản thương mại, gia tăng xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang thị trường này là vấn đề mang tính cấp thiết. Do vậy, bài viết khái quát tình hình hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam và Đài Loan, xác định một số tác động tiêu cực của rào cản thương mại của Đài Loan trong thời gian qua và đề xuất một số giải pháp giải pháp tháo gỡ rào cản thương mại nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Đài Loan trong thời gian tới.
Từ khoá: Đài Loan; Kim ngạch xuất khẩu; Rào cản thương mại; Thúc đẩy xuất khẩu.
- Mở đầu
Theo thống kê của Hải quan Việt Nam, năm 2025, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam – Đài Loan đạt gần 39,7 tỷ USD, tăng 40% so với năm 2024; trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 6,66 tỷ USD, tăng 18,4%, kim ngạch nhập khẩu đạt 33 tỷ USD, tăng 45,2%, Việt Nam nhập siêu 26,37 tỷ USD, tăng 54% so với năm 2024.
Đài Loan hiện là đối tác thương mại lớn thứ 5, nhà đầu tư lớn thứ 4 của Việt Nam. Xét riêng về nhập khẩu, Đài Loan là nguồn cung hàng hóa lớn thứ 3 của Việt Nam, tuy nhiên Đài Loan mới chỉ là thị trường xuất khẩu lớn thứ 14 của ta. Cơ cấu thương mại hai chiều cho thấy tính bổ trợ rõ nét. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu sang Đài Loan các mặt hàng như nông sản, thủy sản, dệt may, giày dép và một số sản phẩm công nghiệp nhẹ. Trong khi đó, Việt Nam nhập khẩu từ Đài Loan các nhóm hàng có hàm lượng công nghệ cao hơn như máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, hóa chất và nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất.
Với vị trí địa lý gần gũi, cơ cấu hàng hóa song phương mang tính bổ trợ cùng với nhu cầu tiêu dùng ổn định và cộng đồng người Việt đông đảo (chiếm hơn 2% dân số), Đài Loan được đánh giá là thị trường tiềm năng đối với hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, Đài Loan cũng là thị trường “khó tính” với các đòi hỏi về chất lượng sản phẩm cũng như bảo hộ rất cao với sản xuất nội địa và đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe đối với hàng hóa nhập khẩu. Các rào cản mà Đài Loan áp dụng không chỉ dừng lại ở các tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) hay kiểm dịch động thực vật (SPS) thông thường, mà còn mở rộng sang các biện pháp phòng vệ thương mại, kiểm soát chặt chẽ quy tắc xuất xứ (C/O) và đặc biệt là yêu cầu “đánh giá hệ thống” đối với cơ quan quản lý và năng lực kiểm soát của nước xuất khẩu. Một số biện pháp có tính đặc thù cao, khác biệt so với nhiều thị trường khác, như yêu cầu đăng ký số lượng và kiểm tra đối với từng lô hàng thanh long, hay việc tạm dừng nhập khẩu thịt đóng hộp của Việt Nam khi phát hiện virus dịch tả lợn châu Phi trong sản phẩm nhập khẩu.
Đáng chú ý, Đài Loan đang có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình quản trị rủi ro tổng thể, trong đó không chỉ đánh giá chất lượng từng lô hàng mà còn xem xét năng lực quản lý nhà nước, hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và cơ chế giám sát của quốc gia xuất khẩu. Điều này khiến các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như nông sản, thủy sản, vật liệu xây dựng phải đối mặt với chi phí tuân thủ cao hơn, thời gian thông quan kéo dài và nguy cơ gián đoạn thị trường. Thực tế cho thấy nhiều mặt hàng của Việt Nam đã giảm thị phần hoặc giá trị xuất khẩu vào Đài Loan, trong khi một số sản phẩm như thịt đóng hộp, dầu mỡ động vật từng bị dừng nhập khẩu hoàn toàn. Vì vậy, mặc dù quy mô thương mại song phương tiếp tục tăng trưởng, khả năng duy trì và mở rộng thị phần của hàng hóa Việt Nam tại Đài Loan vẫn phụ thuộc lớn vào năng lực thích ứng với hệ thống rào cản kỹ thuật và yêu cầu quản lý ngày càng khắt khe của thị trường này.
