Kinh nghiệm vượt rào cản xanh trong xuất khẩu nông sản sang thị trường EU

11:23 - 09/05/2026

Lê Thị Mỹ Ngọc, Trường Đại học Đại Nam

ThS. Cao Thị Phương Lan, Bộ Công Thương

Bài báo là sản phẩm của Đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu đề xuất giải pháp vượt rào cản xanh nhằm thúc đẩy xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA

Tóm tắt: Trong bối cảnh Liên minh châu Âu (EU) ngày càng gia tăng các rào cản xanh thông qua hệ thống quy định như EUDR, MRLs…, các quốc gia xuất khẩu nông sản phải đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Trong khi đó, một số quốc gia đã thích ứng tương đối hiệu quả với các tiêu chuẩn này, qua đó duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường EU. Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm vượt rào cản xanh của ba quốc gia tiêu biểu gồm Colombia, Thái Lan và Ấn Độ, đại diện cho các mô hình thích ứng khác nhau về quy mô sản xuất, tổ chức chuỗi giá trị và mức độ phát triển thể chế. Trên cơ sở phân tích so sánh, nghiên cứu chỉ ra các yếu tố cốt lõi quyết định khả năng vượt rào cản xanh, bao gồm hệ thống dữ liệu truy xuất nguồn gốc, mức độ liên kết chuỗi giá trị và vai trò điều phối của nhà nước. Từ đó, bài viết rút ra một số bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình thực thi EVFTA, đặc biệt trong việc chuyển từ cách tiếp cận thụ động sang chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn xanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Từ khóa: Rào cản xanh; EU; EVFTA; nông sản; truy xuất nguồn gốc

1. Giới thiệu

Trong những năm gần đây, cùng với việc triển khai Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) (European Commission, 2020), EU đã gia tăng đáng kể việc sử dụng các công cụ điều tiết thương mại gắn với mục tiêu môi trường. Các quy định như giới hạn dư lượng hóa chất (MRLs), Quy định chống phá rừng (EUDR) hay cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới (CBAM) đã làm thay đổi căn bản điều kiện tiếp cận thị trường, đặc biệt đối với các mặt hàng nông sản (European Commission, 2023a, 2023b). Trong bối cảnh đó, các rào cản xanh không còn mang tính bổ trợ, mà trở thành yếu tố cấu trúc chi phối phương thức cạnh tranh trên thị trường EU.

Đối với Việt Nam, việc thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) mở ra cơ hội mở rộng thị trường thông qua cắt giảm thuế quan, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và kỹ thuật ngày càng khắt khe. Thực tiễn cho thấy, khả năng tận dụng EVFTA không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thuế quan, mà ngày càng gắn chặt với năng lực đáp ứng các rào cản xanh, đặc biệt trong bối cảnh EU chuyển từ kiểm soát sản phẩm sang kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.

Trong khi đó, một số quốc gia xuất khẩu nông sản đã có những cách tiếp cận khác nhau để thích ứng với hệ thống rào cản xanh của EU, qua đó duy trì và nâng cao vị thế trên thị trường này. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu phân tích từng trường hợp riêng lẻ, thiếu sự so sánh có hệ thống nhằm rút ra các yếu tố mang tính khái quát.

Xuất phát từ đó, bài viết tập trung trả lời câu hỏi nghiên cứu: các quốc gia đã vượt rào cản xanh trong xuất khẩu nông sản sang EU như thế nào, và những bài học nào có thể vận dụng cho Việt Nam trong quá trình thực thi EVFTA? Để làm rõ vấn đề này, nghiên cứu tiến hành phân tích kinh nghiệm của ba quốc gia tiêu biểu gồm Colombia, Thái Lan và Ấn Độ, đại diện cho các mô hình thích ứng khác nhau về thể chế, tổ chức chuỗi giá trị và năng lực doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra các hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực vượt rào cản xanh của Việt Nam trong giai đoạn tới.

2. Cơ sở lý thuyết về rào cản xanh và vượt rào cản xanh trong thương mại nông sản

Trong thương mại quốc tế, cùng với xu hướng phát triển bền vững, các rào cản phi thuế quan ngày càng được sử dụng rộng rãi, trong đó rào cản xanh trở thành một công cụ quan trọng nhằm điều tiết thương mại theo hướng thân thiện với môi trường. Theo OECD (2023), các rào cản này được thiết kế nhằm nội hóa các chi phí môi trường vào hoạt động thương mại, góp phần thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác cho rằng các tiêu chuẩn môi trường, trong một số trường hợp, có thể bị sử dụng như một công cụ bảo hộ thương mại trá hình, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển có năng lực tuân thủ hạn chế.

Trong lĩnh vực nông sản, rào cản xanh thường được thể hiện thông qua các yêu cầu liên quan đến dư lượng hóa chất, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát thải môi trường. Các quy định của EU như MRLs, EUDR hay CBAM cho thấy phạm vi điều chỉnh không chỉ dừng lại ở sản phẩm cuối cùng, mà mở rộng ra toàn bộ chuỗi giá trị, từ đầu vào sản xuất đến phân phối (European Commission, 2021; European Commission, 2023a, 2023b). Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ kiểm soát chất lượng sản phẩm sang kiểm soát vòng đời sản phẩm và tác động môi trường liên quan.

Trong bối cảnh đó, khái niệm “vượt rào cản xanh” cần được tiếp cận theo nghĩa rộng hơn so với việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật đơn lẻ. Theo ADB (2022), đây là quá trình điều chỉnh mang tính hệ thống, bao gồm chuyển đổi mô hình sản xuất, nâng cao năng lực quản lý, hoàn thiện chuỗi cung ứng và tăng cường năng lực thể chế nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường nhập khẩu.

Vượt rào cản xanh không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các điều kiện tối thiểu để tiếp cận thị trường, mà còn bao hàm năng lực chủ động thích ứng, tối ưu hóa chi phí tuân thủ và từng bước chuyển hóa các tiêu chuẩn môi trường thành lợi thế cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế đang chuyển dịch từ cạnh tranh về chi phí sang cạnh tranh về tiêu chuẩn và mức độ bền vững (OECD, 2023).

Xét trên phương diện cấu trúc, khả năng vượt rào cản xanh chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố, bao gồm năng lực nội tại của doanh nghiệp, mức độ liên kết của chuỗi giá trị và môi trường thể chế. Các yếu tố này có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, trong đó hạn chế ở một khâu có thể làm suy giảm hiệu quả thích ứng của toàn bộ chuỗi. Do đó, việc tiếp cận rào cản xanh cần được đặt trong một khung phân tích tổng thể, thay vì xử lý từng yêu cầu riêng lẻ.

Trên cơ sở các tiếp cận nêu trên, có thể khái quát rằng khả năng vượt rào cản xanh trong xuất khẩu nông sản phụ thuộc vào ba trụ cột chính, bao gồm: (i) hạ tầng dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc; (ii) mức độ tổ chức và liên kết của chuỗi giá trị; và (iii) năng lực thể chế và điều phối chính sách. Ba trụ cột này tạo thành khung phân tích xuyên suốt được sử dụng để xem xét kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học cho Việt Nam trong các phần tiếp theo.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích so sánh (comparative analysis) nhằm làm rõ sự khác biệt trong cách tiếp cận và mức độ thích ứng của các quốc gia đối với các rào cản xanh của EU. Phương pháp này cho phép nhận diện các mô hình điển hình, từ đó rút ra các yếu tố mang tính quyết định đối với khả năng vượt rào cản xanh trong xuất khẩu nông sản.

Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ các nguồn thứ cấp có độ tin cậy cao, bao gồm báo cáo của Food and Agriculture Organization, World Bank, OECD, European Commission (FAO, 2021; OECD, 2023; World Bank, 2023), cùng với các công trình nghiên cứu học thuật liên quan. Các dữ liệu này được chọn lọc và phân tích theo hướng phục vụ trực tiếp cho mục tiêu so sánh và khái quát hóa kinh nghiệm quốc tế.

Việc lựa chọn Colombia, Thái Lan và Ấn Độ dựa trên tiêu chí đại diện cho ba mô hình thích ứng khác nhau, tương ứng với ba trụ cột của khung phân tích, bao gồm: (i) mô hình dựa trên hạ tầng dữ liệu và truy xuất nguồn gốc (Colombia); (ii) mô hình dựa trên tổ chức chuỗi giá trị và chuẩn hóa sản xuất (Thái Lan); và (iii) mô hình dựa trên tăng cường thể chế và kiểm soát chất lượng xuất khẩu (Ấn Độ).

Phân tích được thực hiện dựa trên ba nhóm tiêu chí chính: (i) thể chế và vai trò của nhà nước trong xây dựng và thực thi tiêu chuẩn; (ii) mức độ tổ chức và liên kết của chuỗi giá trị; và (iii) năng lực của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Trên cơ sở đó, bài viết tiến hành đối chiếu, so sánh và rút ra các bài học phù hợp với bối cảnh của Việt Nam trong thực thi EVFTA.

4. Kinh nghiệm quốc tế về vượt rào cản xanh trong xuất khẩu nông sản sang EU

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường của EU ngày càng được mở rộng và siết chặt, nhiều quốc gia xuất khẩu nông sản đã triển khai các biện pháp thích ứng nhằm duy trì khả năng tiếp cận thị trường. Các nghiên cứu của FAO (2021) và OECD (2023) cho thấy, những quốc gia thích ứng hiệu quả thường không xử lý từng rào cản riêng lẻ, mà triển khai các chiến lược mang tính hệ thống, gắn với tổ chức lại sản xuất, tăng cường truy xuất nguồn gốc và hoàn thiện thể chế.

Trên cơ sở đó, Colombia, Thái Lan và Ấn Độ có thể được xem là ba trường hợp điển hình với các cách tiếp cận khác nhau, phản ánh các mô hình thích ứng đa dạng đối với rào cản xanh của EU.

4.1. Colombia: Tăng cường truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng

Colombia được xem là một trong những quốc gia Mỹ Latinh đi đầu trong xuất khẩu nông sản sang thị trường EU theo định hướng bền vững, đặc biệt đối với các mặt hàng chủ lực như cà phê, chuối và hoa tươi. Theo các báo cáo quốc tế, kim ngạch xuất khẩu chuối của Colombia đạt trên 1 tỷ USD, trong đó khoảng 70% được tiêu thụ tại thị trường EU, cho thấy mức độ phụ thuộc cao vào thị trường này, đồng thời phản ánh khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và xã hội ngày càng khắt khe của EU (Reuters, 2025; FAO, 2021; OECD, 2023).

Một trong những yếu tố mang tính nền tảng giúp Colombia thích ứng với các rào cản xanh là việc phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc dựa trên nền tảng số. Hệ thống SICA do Liên đoàn Cà phê Quốc gia Colombia (Fedecafé) vận hành cho phép tích hợp dữ liệu định vị GPS, bản đồ vùng trồng và nhật ký canh tác của hơn 500.000 nông hộ, qua đó thiết lập khả năng truy xuất nguồn gốc theo thời gian thực (Fedecafé, 2024). Cơ chế này không chỉ đáp ứng yêu cầu minh bạch thông tin, mà còn trực tiếp giải quyết các tiêu chí cốt lõi của các rào cản xanh thế hệ mới của EU. Việc tích hợp dữ liệu định vị và lịch sử canh tác cho phép xác minh mối liên hệ giữa sản phẩm và vùng sản xuất, qua đó giảm thiểu rủi ro vi phạm các quy định về tính hợp pháp và yêu cầu không gây suy thoái tài nguyên rừng, những tiêu chí trung tâm trong các rào cản xanh thế hệ mới của EU, đặc biệt trong khuôn khổ EUDR. Đồng thời, việc chuẩn hóa dữ liệu đầu vào góp phần giảm chi phí kiểm chứng và nâng cao độ tin cậy của thông tin trong giao dịch thương mại.

Bên cạnh truy xuất nguồn gốc, Colombia còn thúc đẩy mạnh việc áp dụng các hệ thống chứng nhận quốc tế như GlobalG.A.P., Rainforest Alliance và Organic EU. Các chứng nhận này đóng vai trò như một công cụ thể chế hóa các tiêu chuẩn môi trường và xã hội của EU ở cấp doanh nghiệp và nông hộ, qua đó giảm chi phí tuân thủ trong dài hạn thông qua việc chuẩn hóa quy trình sản xuất. Đáng chú ý, các chương trình chứng nhận thường được triển khai song song với các cơ chế hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ nhà nước và các tổ chức ngành hàng, giúp nâng cao khả năng tiếp cận của các nông hộ nhỏ đối với các tiêu chuẩn quốc tế.

Từ góc độ chính sách, có thể thấy cách tiếp cận của Colombia không tập trung vào xử lý từng rào cản riêng lẻ, mà hướng tới xây dựng một hệ sinh thái tuân thủ mang tính hệ thống, trong đó truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững đóng vai trò là hai trụ cột chính. Sự kết hợp này cho phép không chỉ đáp ứng các yêu cầu hiện hành của EU mà còn nâng cao khả năng thích ứng trước các tiêu chuẩn mới trong tương lai.

Như vậy, trường hợp Colombia cho thấy rằng việc tích hợp công nghệ số vào truy xuất nguồn gốc kết hợp với chuẩn hóa thông qua các hệ thống chứng nhận quốc tế là một chiến lược hiệu quả để giảm thiểu rủi ro tuân thủ và duy trì khả năng tiếp cận thị trường EU trong bối cảnh rào cản xanh ngày càng gia tăng.

4.2. Thái Lan: Chuẩn hóa sản xuất và tổ chức chuỗi giá trị

Thái Lan là một trong những quốc gia Đông Nam Á có mức độ thích ứng cao với các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường của thị trường EU, đặc biệt trong các ngành hàng như gạo, trái cây và thủy sản. Khác với cách tiếp cận dựa chủ yếu vào công nghệ truy xuất, chiến lược của Thái Lan tập trung vào việc chuẩn hóa sản xuất và tổ chức lại chuỗi giá trị nhằm đảm bảo tính đồng bộ trong tuân thủ tiêu chuẩn.

Một trong những trụ cột quan trọng trong mô hình này là việc thúc đẩy áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt và hệ thống chứng nhận quốc tế như GlobalG.A.P. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất ngay từ khâu đầu vào cho phép kiểm soát chặt chẽ các yếu tố liên quan đến an toàn thực phẩm, đặc biệt là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs), một trong những rào cản phổ biến và có tính rủi ro cao tại thị trường EU (European Commission, 2005; RASFF, 2022). Theo đó, thay vì xử lý vi phạm ở khâu xuất khẩu, Thái Lan hướng tới giảm thiểu rủi ro ngay từ giai đoạn sản xuất thông qua kiểm soát quy trình. Cơ chế này không chỉ giúp kiểm soát chất lượng ở sản phẩm đầu ra, mà còn thiết lập khả năng kiểm soát xuyên suốt toàn bộ quá trình sản xuất, từ đó giảm thiểu rủi ro vi phạm ngay từ đầu vào. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các rào cản xanh của EU ngày càng chuyển từ kiểm tra sản phẩm sang giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả truy xuất nguồn gốc và điều kiện sản xuất.

Song song với chuẩn hóa sản xuất, Thái Lan chú trọng tổ chức lại chuỗi giá trị theo hướng tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông hộ. Cách tiếp cận này cho phép thiết lập cơ chế kiểm soát tập trung đối với vùng nguyên liệu, đồng thời tạo điều kiện chia sẻ thông tin và chi phí tuân thủ giữa các tác nhân trong chuỗi. Nhờ đó, khả năng đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và chất lượng sản phẩm được cải thiện một cách đồng bộ, thay vì phụ thuộc vào từng doanh nghiệp riêng lẻ.

Từ góc độ cơ chế, có thể thấy mô hình của Thái Lan giải quyết rào cản xanh thông qua việc nội hóa tiêu chuẩn vào toàn bộ chuỗi sản xuất, qua đó chuyển trọng tâm từ kiểm tra cuối cùng sang kiểm soát quy trình. Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể xác suất vi phạm các quy định của EU, đồng thời nâng cao tính ổn định trong xuất khẩu.

Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc lớn vào mức độ liên kết chuỗi và năng lực điều phối của các tác nhân trung gian. Trong điều kiện sản xuất còn phân tán, việc duy trì các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalG.A.P. có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với các nông hộ nhỏ, qua đó hạn chế khả năng tham gia chuỗi giá trị nếu thiếu sự hỗ trợ từ doanh nghiệp hoặc nhà nước (ADB, 2022).

Như vậy, trường hợp Thái Lan cho thấy việc chuẩn hóa sản xuất kết hợp với tổ chức chuỗi giá trị là một cơ chế hiệu quả để giảm thiểu rủi ro vi phạm các tiêu chuẩn môi trường và kỹ thuật của EU, đồng thời nâng cao tính ổn định và bền vững của hoạt động xuất khẩu nông sản

4.3. Ấn Độ: Tăng cường thể chế và kiểm soát chất lượng xuất khẩu

Ấn Độ là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản lớn trên thế giới, với nhiều mặt hàng hiện diện tại thị trường EU như gạo, chè, gia vị và thủy sản. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những quốc gia thường xuyên đối mặt với các cảnh báo về an toàn thực phẩm từ EU, đặc biệt liên quan đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và nhiễm vi sinh. Theo hệ thống RASFF, các lô hàng nông sản của Ấn Độ, đặc biệt là gia vị và hạt có dầu, từng nhiều lần bị cảnh báo hoặc từ chối nhập khẩu do không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của EU (European Commission, 2005; RASFF, 2022).

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Ấn Độ tập trung vào việc tăng cường vai trò của thể chế và hệ thống kiểm soát chất lượng ở cấp quốc gia nhằm chuyển từ phản ứng bị động sang kiểm soát chủ động. Một trong những trọng tâm là vai trò của Cơ quan Xúc tiến Xuất khẩu Nông sản và Thực phẩm Chế biến (APEDA) trong việc thiết lập các quy trình kiểm tra, chứng nhận và giám sát trước xuất khẩu đối với các mặt hàng có rủi ro cao. Thông qua các chương trình kiểm soát trước xuất khẩu (pre-export inspection) và cấp mã số vùng sản xuất, Ấn Độ từng bước nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng theo yêu cầu của thị trường EU.

Bên cạnh đó, Ấn Độ triển khai các chương trình tổ chức lại sản xuất như các vùng xuất khẩu nông sản tập trung (Agri Export Zones), nhằm tạo điều kiện áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn kỹ thuật và nâng cao hiệu quả giám sát. Việc định hướng sản xuất theo vùng không chỉ giúp kiểm soát chất lượng tốt hơn, mà còn hỗ trợ việc triển khai các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận trong chuỗi cung ứng.

Từ góc độ cơ chế, có thể thấy mô hình của Ấn Độ dựa trên việc thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng đa tầng, kết hợp giữa quản lý nhà nước và tuân thủ ở cấp doanh nghiệp. Cách tiếp cận này cho phép phát hiện và xử lý rủi ro trước khi hàng hóa được xuất khẩu, qua đó giảm thiểu khả năng vi phạm các quy định của EU và nâng cao độ tin cậy của sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này vẫn phụ thuộc đáng kể vào năng lực thực thi và mức độ đồng đều giữa các vùng sản xuất. Trong điều kiện quy mô sản xuất lớn và phân tán, sự chênh lệch về hạ tầng kiểm nghiệm và năng lực tuân thủ giữa các doanh nghiệp có thể dẫn đến tình trạng không đồng nhất về chất lượng, khiến nguy cơ bị cảnh báo từ EU vẫn còn tồn tại (World Bank, 2023).

Như vậy, trường hợp Ấn Độ cho thấy việc tăng cường thể chế kết hợp với hệ thống kiểm soát chất lượng trước xuất khẩu là một cơ chế quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro vi phạm các rào cản xanh, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn của EU ngày càng chuyển từ kiểm tra sản phẩm sang giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng.

5. So sánh và bài học cho Việt Nam trong thực thi EVFTA

Trên cơ sở khung phân tích gồm ba trụ cột là (i) hạ tầng dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc, (ii) tổ chức và liên kết chuỗi giá trị, và (iii) năng lực thể chế, kinh nghiệm của Colombia, Thái Lan và Ấn Độ cho thấy mặc dù cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều hướng tới việc củng cố các trụ cột này ở những mức độ khác nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở trọng tâm ưu tiên, trong khi điểm tương đồng là cách tiếp cận mang tính hệ thống đối với các rào cản xanh của EU.

5.1. So sánh các mô hình thích ứng

(i) Về thể chế và vai trò của nhà nước

Cả ba quốc gia đều cho thấy vai trò trung tâm của nhà nước trong việc định hình năng lực vượt rào cản xanh, tuy nhiên cách thức can thiệp có sự khác biệt rõ rệt.

Colombia tập trung vào xây dựng hạ tầng dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc ở quy mô ngành, trong đó các tổ chức như Fedecafé đóng vai trò điều phối và vận hành hệ thống thông tin sản xuất. Nhà nước và các tổ chức ngành hàng phối hợp để thiết lập nền tảng dữ liệu, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu minh bạch ngày càng cao của EU, đặc biệt trong bối cảnh các quy định như EUDR yêu cầu truy xuất đến cấp độ tọa độ vùng trồng.

Trong khi đó, Thái Lan chú trọng vai trò điều phối của nhà nước trong việc chuẩn hóa sản xuất và tổ chức chuỗi giá trị. Thông qua các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và chứng nhận, nhà nước đóng vai trò tác nhân trung gian, giúp giảm mức độ phân mảnh và đảm bảo tính đồng bộ trong tuân thủ tiêu chuẩn giữa các tác nhân trong chuỗi.

Ấn Độ lại thể hiện cách tiếp cận thiên về kiểm soát thể chế, với việc tăng cường hệ thống kiểm tra, chứng nhận và giám sát chất lượng xuất khẩu thông qua các cơ quan chuyên trách như APEDA. Vai trò của nhà nước trong trường hợp này mang tính kiểm soát và bảo đảm, nhằm giảm thiểu rủi ro vi phạm các quy định của EU ngay từ khâu trước xuất khẩu.

Như vậy, điểm chung là vai trò không thể thay thế của nhà nước, nhưng điểm khác biệt nằm ở hình thức can thiệp: xây dựng hạ tầng dữ liệu (Colombia), điều phối chuỗi giá trị (Thái Lan) và kiểm soát chất lượng mang tính thể chế (Ấn Độ)

(ii) Về tổ chức và liên kết chuỗi giá trị

Sự khác biệt giữa các quốc gia thể hiện rõ trong cách thức tổ chức chuỗi giá trị, đặc biệt ở khả năng kiểm soát đầu vào và đảm bảo tính nhất quán của tiêu chuẩn.

Colombia với nền tảng dữ liệu truy xuất mạnh cho phép kiểm soát vùng sản xuất theo không gian, qua đó giảm phụ thuộc vào liên kết chuỗi truyền thống. Ngược lại, Thái Lan trong điều kiện sản xuất phân tán buộc phải dựa vào liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông hộ để đảm bảo tính đồng bộ trong áp dụng tiêu chuẩn, đặc biệt đối với các yêu cầu về MRLs và truy xuất nguồn gốc.

Trong khi đó, Ấn Độ triển khai mô hình tổ chức sản xuất theo vùng (Agri Export Zones), cho phép kết hợp giữa quản lý hành chính và kiểm soát kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả giám sát chất lượng. Tuy nhiên, mức độ liên kết chuỗi vẫn chưa đồng đều, phản ánh sự chênh lệch giữa các vùng và doanh nghiệp.

Điểm chung rút ra là: bất kể mô hình nào, khả năng kiểm soát chuỗi giá trị, đặc biệt ở khâu đầu vào là điều kiện tiên quyết để đáp ứng các rào cản xanh của EU, trong bối cảnh các tiêu chuẩn ngày càng mở rộng ra toàn bộ vòng đời sản phẩm.

(iii) Về năng lực doanh nghiệp

Ở cả ba quốc gia, doanh nghiệp đều đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi các yêu cầu của thị trường EU, tuy nhiên mức độ chủ động và cách thức thích ứng có sự khác biệt đáng kể.

Tại Colombia, doanh nghiệp và nông hộ dựa nhiều vào hệ thống dữ liệu và truy xuất do các tổ chức ngành hàng cung cấp, qua đó giảm chi phí tuân thủ và nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu minh bạch.

Trong trường hợp Thái Lan, doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân trong liên kết chuỗi, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn và thúc đẩy áp dụng các chứng nhận quốc tế như GlobalG.A.P., qua đó đảm bảo tính nhất quán trong chất lượng sản phẩm.

Đối với Ấn Độ, doanh nghiệp chịu sự chi phối lớn từ hệ thống kiểm soát chất lượng của nhà nước, trong đó việc tuân thủ tiêu chuẩn gắn chặt với các quy trình kiểm tra và chứng nhận trước xuất khẩu. Điều này giúp giảm rủi ro vi phạm, nhưng cũng có thể làm gia tăng chi phí và phụ thuộc vào năng lực quản lý nhà nước.

Như vậy, sự khác biệt không chỉ nằm ở năng lực tuân thủ, mà còn ở mức độ chủ động của doanh nghiệp trong việc chuyển hóa các tiêu chuẩn xanh thành lợi thế cạnh tranh.

5.2. Bài học cho Việt Nam trong thực thi EVFTA

Từ các phân tích trên, có thể rút ra một số bài học có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam trong bối cảnh thực thi EVFTA.

Thứ nhất, phát triển hạ tầng dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc mang tính quốc gia

Kinh nghiệm của Colombia cho thấy truy xuất nguồn gốc không thể chỉ dừng ở cấp doanh nghiệp, mà cần được thiết lập như một hạ tầng dữ liệu mang tính quốc gia. Trong bối cảnh các quy định như EUDR yêu cầu minh bạch thông tin đến cấp độ vùng trồng, việc thiếu hệ thống dữ liệu tập trung sẽ làm gia tăng chi phí tuân thủ và giảm khả năng cạnh tranh.

Đối với Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc số hóa dữ liệu nông nghiệp, chuẩn hóa mã số vùng trồng và xây dựng nền tảng truy xuất tích hợp, thay vì các hệ thống rời rạc như hiện nay.

Thứ hai, tổ chức lại chuỗi giá trị theo hướng liên kết và kiểm soát đầu vào

Thực tiễn của Thái Lan cho thấy, trong điều kiện sản xuất phân tán, việc vượt rào cản xanh phụ thuộc quyết định vào mức độ liên kết chuỗi giá trị. Đối với Việt Nam, tình trạng manh mún và thiếu liên kết hiện nay chính là điểm nghẽn lớn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn của EU, đặc biệt là các quy định liên quan đến MRLs và truy xuất nguồn gốc (IPSARD, 2022).

Do đó, cần thúc đẩy các mô hình liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân, đồng thời nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong việc kiểm soát vùng nguyên liệu và tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn.

Thứ ba, tăng cường năng lực thể chế và hệ thống kiểm soát chất lượng

Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy vai trò quan trọng của hệ thống kiểm soát chất lượng và các cơ chế giám sát trước xuất khẩu trong việc giảm thiểu rủi ro vi phạm. Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện hệ thống kiểm nghiệm, chứng nhận và cảnh báo sớm là điều kiện cần thiết để nâng cao khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn của EU.

Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kiểm nghiệm, nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý và tăng cường phối hợp giữa các cấp, nhằm đảm bảo tính nhất quán trong thực thi tiêu chuẩn.

Thứ tư, chuyển từ tuân thủ bị động sang chủ động thích ứng

Một điểm chung rút ra từ cả ba trường hợp là sự chuyển dịch từ cách tiếp cận bị động sang chủ động trong thích ứng với rào cản xanh. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ trong dài hạn, mà còn tạo điều kiện nâng cao giá trị sản phẩm và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý, trong đó tiêu chuẩn môi trường cần được nhìn nhận như một yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ là rào cản kỹ thuật.

6. Kết luận

Trong bối cảnh các rào cản xanh ngày càng trở thành công cụ điều tiết thương mại quan trọng của EU, khả năng duy trì và mở rộng xuất khẩu nông sản không còn phụ thuộc chủ yếu vào lợi thế chi phí, mà gắn chặt với năng lực tổ chức chuỗi giá trị và mức độ tương thích với các tiêu chuẩn môi trường. Phân tích kinh nghiệm của Colombia, Thái Lan và Ấn Độ cho thấy, vượt rào cản xanh không phải là quá trình thích ứng mang tính kỹ thuật đơn lẻ, mà là sự điều chỉnh mang tính hệ thống, bao gồm xây dựng hạ tầng dữ liệu, chuẩn hóa sản xuất và hoàn thiện thể chế.

Mặc dù có sự khác biệt về cách tiếp cận, các mô hình này đều chỉ ra rằng ba yếu tố mang tính quyết định đối với khả năng vượt rào cản xanh bao gồm: (i) hệ thống truy xuất nguồn gốc và dữ liệu môi trường; (ii) mức độ tổ chức và liên kết của chuỗi giá trị; và (iii) vai trò điều phối của nhà nước trong việc thiết lập khung tiêu chuẩn và hỗ trợ doanh nghiệp. Sự thiếu hụt ở bất kỳ yếu tố nào cũng có thể làm suy giảm khả năng tuân thủ và gia tăng rủi ro trong tiếp cận thị trường EU.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh thực thi EVFTA, việc vượt rào cản xanh không chỉ là điều kiện để duy trì khả năng tiếp cận thị trường, mà còn là yếu tố quyết định mức độ tận dụng các cam kết của Hiệp định. Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi từ cách tiếp cận thụ động, mang tính đối phó sang cách tiếp cận chủ động, mang tính chiến lược, trong đó tiêu chuẩn môi trường cần được nhìn nhận như một cấu phần của năng lực cạnh tranh.

Trong dài hạn, chuyển đổi xanh trong sản xuất nông nghiệp là xu hướng tất yếu (UNDP, 2023). Việc nâng cao năng lực vượt rào cản xanh không chỉ góp phần gia tăng giá trị xuất khẩu nông sản, mà còn thúc đẩy quá trình tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng bền vững, phù hợp với xu thế phát triển của thương mại toàn cầu và các cam kết hội nhập của Việt Nam.

Bài viết góp phần hệ thống hóa các mô hình thích ứng với rào cản xanh trong xuất khẩu nông sản sang thị trường EU trên cơ sở so sánh giữa các quốc gia điển hình, qua đó bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu về thương mại bền vững. Đồng thời, các kết quả nghiên cứu cung cấp hàm ý chính sách có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh và thực thi hiệu quả EVFTA.

Tài liệu tham khảo

  1. Asian Development Bank. (2022). Green finance for SMEs in Asia. https://www.adb.org
  2. European Commission. (2005). Regulation (EC) No 396/2005 on maximum residue levels of pesticides in food and feed of plant and animal origin. https://eur-lex.europa.eu
  3. European Commission. (2020). Communication on the European Green Deal. https://eur-lex.europa.eu
  4. European Commission. (2021). Farm to Fork strategy: For a fair, healthy and environmentally-friendly food system. https://ec.europa.eu
  5. European Commission. (2022). Rapid Alert System for Food and Feed (RASFF) annual report. https://food.ec.europa.eu
  6. European Commission. (2023a). Regulation (EU) 2023/1115 on deforestation-free products (EUDR). https://eur-lex.europa.eu
  7. European Commission. (2023b). Regulation (EU) 2023/956 establishing a carbon border adjustment mechanism (CBAM). https://eur-lex.europa.eu
  8. Federación Nacional de Cafeteros de Colombia (Fedecafé). (2024). Coffee information system and traceability in Colombia. https://federaciondecafeteros.org
  9. Food and Agriculture Organization. (2021). The state of agricultural commodity markets 2020. https://www.fao.org
  10. (2023). Trade and agriculture policies in the European Union. https://www.oecd.org
  11. RASFF Portal. (2022). Food safety notifications database. https://webgate.ec.europa.eu/rasff-window
  12. (2025). Colombia banana exports and EU market share. https://www.reuters.com
  13. United Nations Development Programme (UNDP). (2023). Green transformation and sustainable agriculture development. https://www.undp.org
  14. World Bank. (2023). Agricultural trade and environmental sustainability. https://www.worldbank.org
  15. World Trade Organization (WTO). (2022). Technical Barriers to Trade Agreement. https://www.wto.org

 

EXPERIENCES IN OVERCOMING GREEN BARRIERS IN AGRICULTURAL EXPORTS TO THE EU MARKET

Le Thi My Ngoc;. Cao Thi Phuong Lan

As the European Union (EU) increasingly enforces green barriers through regulatory frameworks such as the EUDR and MRL requirements, agricultural exporting countries are facing ever more stringent demands related to environmental protection, traceability, and supply chain transparency. In response, several countries have adapted effectively to these standards, enabling them not only to maintain but also expand their market share in the EU.

The article examines the experiences of three representative countries—Colombia, Thailand, and India—which illustrate different adaptation models in terms of production scale, value chain organization, and levels of institutional development. Through comparative analysis, the study identifies key factors that determine success in overcoming green barriers, including the development of robust traceability systems, the degree of value chain integration, and the coordinating role of the state.

Based on these findings, the article offers practical lessons for Vietnam in the context of implementing the EVFTA, emphasizing the need to shift from a passive to a proactive approach in complying with green standards in order to enhance competitiveness and promote sustainable development.

Keywords: ; Agricultural products; Green barriers; EU; EVFTA; Traceability.