
Kinh nghiệm về phát triển chợ đầu mối nông sản liên vùng của một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
07:54 - 16/12/2025
Nguyễn Thị Huyền Trang
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương
Hoàng Bảo Đạt - Sinh viên Đại học Kinh tế quốc dân
1. Khái quát chung về phát triển chợ đầu mối nông sản liên vùng
Chợ đầu mối nông sản liên vùng là chợ đầu mối nông sản chủ yếu bán buôn nông sản, có quy mô và phạm vi phục vụ rộng cho toàn thành phố hoặc khu vực lớn của thành phố, có tính chất liên quận huyện/ liên tỉnh/ liên quốc gia. Chức năng cơ bản của chợ đầu mối nông sản liên vùng là làm trung tâm trung chuyển và điều tiết cung cầu hàng hóa nông sản, không chỉ cho một tỉnh/thành phố, mà cho phạm vi có thể là nhiều tỉnh, thành phố thuộc một hoặc nhiều vùng kinh tế (ví dụ: vùng Đồng bằng sông Hồng, vùng Đông Nam Bộ...). Nó kết nối trực tiếp các vùng sản xuất nông nghiệp quy mô lớn với các kênh tiêu thụ chính như các chợ bán lẻ, siêu thị, nhà máy chế biến, bếp ăn công nghiệp và xuất khẩu.
Chợ nói chung và chợ đầu mối nói riêng có vai trò rất quan trọng, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương trong cả nước. Chợ đầu mối đóng vai trò trung tâm thu gom và phân phối quy mô lớn, cung cấp hàng hóa thiết yếu như lương thực, thực phẩm, hàng hóa tiêu dùng, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, giúp nông dân tránh tình trạng “được mùa rớt giá”, đồng thời tạo công ăn việc làm, gia tăng cơ hội sinh kế cho người dân và tạo nguồn thu cho ngân sách các địa phương. Chợ đầu mối là kênh tiêu thụ hiệu quả để kết nối sản xuất với phân phối và tiêu dùng, chủ yếu thu hút, tập trung lượng hàng hóa lớn tiếp tục phân phối tới các chợ dân sinh và các kênh lưu thông khác. Có thể nói, chợ đầu mối là khâu trung gian trọng yếu trong chuỗi cung ứng nông sản, là trung tâm giao thương và kết nối giữa vùng sản xuất và thị trường tiêu thụ, đóng vai trò tập trung, phân loại, kiểm định, phân phối hàng hóa quy mô lớn. Thông qua hoạt động của chợ đầu mối, hàng hóa nông sản từ các hộ nông dân, hợp tác xã, trang trại, nhà vườn được đưa tới thương nhân, nhà phân phối, nhà bán lẻ, doanh nghiệp chế biến một cách nhanh chóng, giảm chi phí giao dịch và tổn thất sau thu hoạch.
Chính vì vậy, chợ đầu mối có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc phát triển sản xuất tập trung, kết nối thương nhân, nông dân, hợp tác xã, trang trại, nhà vườn, nhà cung cấp ở các địa phương nhằm đẩy mạnh tiêu thụ hàng hóa, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp trong nước. Đặc biệt, đối với mặt hàng nông sản là thế mạnh của Việt Nam, chợ đầu mối chính là nơi kết nối các nhà cung cấp, nông dân, hợp tác xã, trang trại, nhà vườn với các thương nhân, các đại lý bán buôn, bán lẻ, từ đó cung cấp nông sản hàng hóa chủ yếu cho thị trường tiêu thụ tại các thành phố lớn dưới sự kiểm tra, kiểm soát của các ngành chức năng nhằm đảm bảo chất lượng hàng hóa, vệ sinh an toàn thực phẩm đến tay người tiêu dùng.
Trong thời gian qua, nhờ các chính sách của Đảng và Nhà nước, hoạt động phát triển các chợ đầu mối, đặc biệt là chợ đầu mối nông sản của Việt Nam đã đạt được kết quả rất tích cực, cụ thể: Số lượng chợ không ngừng tăng lên, hạ tầng chợ được đầu tư bài bản, quy mô của chợ ngày càng được mở rộng… Tính đến hết tháng 12/2024, cả nước có 8.274 chợ, trong đó chợ hạng 1 có 230 chợ, chợ hạng 2 có 868 chợ, chợ hạng 3 có 7.176 chợ. Trong tổng số 8.274 chợ, có 94 chợ đầu mối, chiếm 1,14% tổng số chợ và tổng số chợ đầu mối nông sản là 44 chợ, trong đó chợ đầu mối nông sản đa ngành cả nước hiện có 21 chợ, chợ đầu mối chuyên ngành có 23 chợ (5 chợ đầu mối lúa gạo, 12 chợ đầu mối rau quả và 6 chợ đầu mối thủy sản). Một số tỉnh tập trung nhiều chợ đầu mối có thể kể đến Thanh Hóa, Quảng Bình, Hà Nội, Hưng Yên, TP. Hồ Chí Minh…
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, sự phát triển chợ đầu mối nói chung và chợ đầu mối nông sản nói riêng vẫn còn những bất cập, hạn chế cần tiếp tục được cải thiện, cụ thể: Thứ nhất, chợ đầu mối hiện nay mới chỉ phát triển về mặt số lượng, về mặt chất lượng vẫn chưa đáp ứng nhu cầu thị trường trong bối cảnh mới. Bên cạnh việc mở rộng quy mô, chợ đầu mối hiện nay vẫn chưa tập trung vào việc tổ chức hoạt động theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, tăng cường các dịch vụ phụ trợ, các khu chức năng... Các dịch vụ hỗ trợ mua bán (ngân hàng, bảo hiểm, phân loại, đóng gói, bao bì, bảo quản hàng nông sản…) hầu như chưa được tổ chức và cung ứng tại các chợ, kể cả những chợ đầu mối nông sản quy mô lớn dù hoàn toàn có khả năng triển khai. Thứ hai, mặc dù các chợ đầu mối đã đáp ứng nhu cầu về không gian mua bán, lưu giữ hàng hóa trong ngày nhưng diện tích dành cho xây dựng hệ thống kho, bãi đỗ xe và đường giao thông nội bộ cho xe vận chuyển hàng hóa còn hạn chế. Một số chợ diện tích quá nhỏ và đã trở nên quá tải, nhất là vào thời điểm mùa vụ, làm hạn chế lượng hàng hóa và xe cộ lưu thông qua chợ. Thứ ba, đa số các chợ đầu mối vẫn áp dụng phương thức giao dịch truyền thống (giao ngay) là chủ yếu, mua bán qua hợp đồng còn ít, không có chứng nhận xuất xứ hàng hóa, chủ yếu các thương nhân gom hàng từ các hộ nông dân sản xuất nhỏ lẻ hoặc trang trại. Việc kết nối giữa các thương nhân, doanh nghiệp kinh doanh tại chợ đầu mối với các nhà cung cấp, hộ nông dân, hợp tác xã, trang trại, nhà vườn tại các vùng sản xuất nông nghiệp ở các tỉnh, thành trong cả nước còn lỏng lẻo, chưa tạo được nguồn cung hàng hóa ổn định. Thứ tư, việc liên kết giữa các chợ đầu mối liên tỉnh, liên vùng, kết nối giữa chợ đầu mối và chợ dân sinh, siêu thị còn hạn chế, dẫn đến chợ đầu mối chưa phát huy được tối đa vai trò phân phối và tiêu thụ hàng hóa. Ở nhiều nơi, các loại hàng hóa là rau, củ, quả phần lớn được người dân từ các tỉnh chở trực tiếp đến bán tại các chợ, trong khi nguồn hàng thì chưa được kiểm soát chặt chẽ về mặt an toàn thực phẩm cũng như nguồn gốc xuất xứ. Cùng với đó, do còn hạn chế trong công tác khai thác thị trường, quảng bá sản phẩm nên hàng hóa tại chợ đầu mối chưa cung cấp được cho các siêu thị. Thứ năm, công tác gắn kết giữa các địa phương trong triển khai thực hiện quy hoạch phát triển chợ và trong thu hút các dự án đầu tư phát triển các loại hình chợ nông thôn và chợ đầu mối tiêu thụ nông sản còn nhiều hạn chế. Trong khi đó, cơ chế chính sách hỗ trợ đầu tư phát triển hạ tầng thương mại, cũng như chính sách khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư phát triển mạng lưới chợ đầu mối chưa phù hợp và thiếu hiệu quả, dẫn đến đối tượng được hưởng trong phạm vi hẹp, hầu như không có chính sách ưu đãi riêng (thuế, đất đai, tín dụng...) nhằm khuyến khích phát triển các chợ đầu mối.
Trong thời gian tới, việc phát triển mạng lưới chợ đầu mối cần được quan tâm đầu tư hơn nữa về các dịch vụ hỗ trợ mua bán (phân loại, đóng gói, bao bì, bảo quản hàng nông sản…), các khu chức năng, ứng dụng công nghệ, đội ngũ nhân sự quản lý… Cần đẩy mạnh triển khai phát triển mạng lưới chợ đầu mối theo các quy hoạch có liên quan đã được phê duyệt, đồng thời rà soát, bổ sung, tích hợp các quy hoạch, kế hoạch, bảo đảm tính đồng bộ và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung. Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích mọi cá nhân, tổ chức đầu tư hoặc liên kết, hợp tác cùng đầu tư xây dựng (kể cả xây mới và nâng cấp, mở rộng) và sau đó là quản lý vận hành, kinh doanh khai thác, phát triển chợ đầu mối. Đồng thời, cần tạo lập môi trường, điều kiện thuận lợi nhằm thay đổi các phương thức mua bán, giao dịch tại chợ đầu mối theo hướng hiện đại, phát triển các dịch vụ như ngân hàng, bảo hiểm, giám định chất lượng hàng hóa, dịch vụ logistics và các dịch vụ thương mại khác tại chợ đầu mối để nâng cao hiệu quả giao dịch hàng nông sản, trước hết là các chợ đầu mối có khối lượng giao dịch lớn, phạm vi lan tỏa rộng và các chợ đầu mối nông sản liên vùng.
2. Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển chợ đầu mối nông sản liên vùng của các nước, bài học rút ra cho Việt Nam
2.1. Kinh nghiệm của các nước
- Kinh nghiệm của Hoa Kỳ: Sự phát triển của mạng lưới chợ bán buôn nông sản diễn ra qua nhiều giai đoạn chuyển đổi, phản ánh sự thích ứng linh hoạt của thị trường trước những biến động của sản xuất công nghiệp và lưu thông hàng hóa. Từ mô hình chợ bán buôn truyền thống tại các đô thị, hệ thống này dần dịch chuyển sang các chợ thu mua đặt tại vùng sản xuất, gắn với chuỗi cung ứng hiện đại và đặc biệt là sự ra đời của các giao dịch kỳ hạn (futures trading), tạo nền tảng cho thị trường nông sản có tính ổn định và dự báo cao hơn.
Trong giai đoạn đầu, các chợ đầu mối trung tâm được hình thành từ thế kỷ 19, chủ yếu phát triển nhờ lợi thế địa lý và sự bùng nổ của hệ thống đường sắt và đường thủy. Những địa phương có vị trí giao thương chiến lược như Chicago nhanh chóng trở thành trung tâm tập kết và phân phối nông sản lớn nhất nước Mỹ. Khác với nhiều quốc gia châu Á, Chính phủ Hoa Kỳ hầu như không trực tiếp đầu tư xây dựng chợ đầu mối, mà chỉ giữ vai trò quản lý ở mức độ nhất định, để thị trường tự điều chỉnh theo nhu cầu.
Bước sang thế kỷ 20, khi các chợ thu mua tại vùng sản xuất ngày càng phát triển, mô hình chợ đầu mối trung tâm cũng có sự thay đổi tương ứng. Đặc biệt, sự ra đời và lớn mạnh của hai sở giao dịch kỳ hạn tại Chicago - nổi bật là Chicago Mercantile Exchange (CME) và Chicago Board of Trade (CBOT) đã đánh dấu sự chuyển dịch căn bản trong cơ chế hình thành giá nông sản. Các sàn giao dịch này không chỉ thay thế vai trò của chợ truyền thống trong việc xác lập giá mà còn cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro cho nông dân và doanh nghiệp thông qua hợp đồng tương lai. Song song với đó, Hoa Kỳ từng bước xây dựng mạng lưới chợ nông sản vùng (Regional Produce Markets), kết nối vùng sản xuất với các đô thị lớn. Mạng lưới này phối hợp chặt chẽ với các sàn giao dịch hàng hóa, giúp tiêu chuẩn hóa chất lượng, ổn định giá cả và tạo ra thị trường nông sản minh bạch, quy mô lớn.
Nhờ mô hình kết hợp giữa chợ vùng và giao dịch kỳ hạn, Hoa Kỳ đã xây dựng một hệ thống phân phối nông sản hiện đại, có khả năng giảm thiểu rủi ro thị trường, hỗ trợ nông dân, đồng thời đảm bảo nguồn cung ổn định cho ngành công nghiệp chế biến và tiêu dùng toàn quốc
- Kinh nghiệm của Hàn Quốc: Hàn Quốc là một trong những quốc gia châu Á thành công nhất trong việc hiện đại hóa hệ thống phân phối nông sản, chuyển đổi từ mô hình chợ truyền thống manh mún sang hệ thống chợ đầu mối hiện đại, gắn kết chặt chẽ với chuỗi giá trị sản xuất - tiêu thụ. Ngay sau Chiến tranh Triều Tiên, thị trường nông sản của nước này phụ thuộc nặng nề vào thương lái trung gian, giá cả biến động lớn và nông dân thường chịu thiệt thòi do thiếu cơ chế thương lượng tập thể.
Từ cuối những năm 1960, Chính phủ Hàn Quốc triển khai chương trình "Cải cách lưu thông nông sản" (Agricultural Marketing Reform), hướng tới hai mục tiêu chiến lược: một là bảo vệ lợi ích kinh tế của nông dân, và hai là bình ổn giá lương thực cho người tiêu dùng. Quá trình cải cách được Nhà nước dẫn dắt mạnh mẽ, đặt nền móng cho việc hình thành hệ thống chợ bán buôn nông sản hiện đại trên phạm vi toàn quốc.
Hàn Quốc đã xây dựng một hệ thống pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho hoạt động của các chợ bán buôn nông sản, bắt đầu từ Luật Phát triển và Quản lý Thị trường Bán buôn Nông sản và Thực phẩm ban hành năm 1985 và liên tục được sửa đổi, hoàn thiện cho đến nay. Khung pháp lý này tạo nền tảng thống nhất cho việc quy hoạch, quản lý và giám sát toàn bộ mạng lưới phân phối nông sản trong cả nước, đảm bảo thị trường vận hành minh bạch, hiệu quả và ổn định.
Dựa trên hệ thống pháp luật được ban hành từ năm 1985 và liên tục hoàn thiện trong nhiều thập kỷ, Hàn Quốc đã thiết lập một hệ thống chợ đầu mối nông sản hiện đại, đồng bộ và có tính kết nối cao giữa vùng sản xuất và các trung tâm tiêu thụ lớn. Luật Phát triển và Quản lý thị trường bán buôn nông sản và thực phẩm đóng vai trò trụ cột, tạo nền tảng cho việc quy hoạch, cấp phép, vận hành và giám sát toàn bộ mạng lưới chợ bán buôn trên phạm vi quốc gia. Trên cơ sở khung pháp lý thống nhất này, một loạt chính sách trọng tâm được triển khai, tạo nên mô hình phân phối nông sản hiệu quả, minh bạch và có khả năng ổn định thị trường dài hạn.
Một là, pháp luật xác lập hệ thống phân loại chợ bán buôn trên toàn quốc nhằm đảm bảo tổ chức thị trường theo hướng chuyên nghiệp và phù hợp với đặc thù từng khu vực. Ba loại hình được quy định gồm: (i) Chợ đầu mối trung ương phục vụ các đô thị lớn như Seoul, Busan, Incheon và hoạt động theo các tiêu chuẩn quản lý nghiêm ngặt nhất; (ii) Chợ bán buôn khu vực do chính quyền địa phương quản lý, gắn trực tiếp với vùng sản xuất nông nghiệp; (iii) Chợ chuyên ngành dành cho những nhóm hàng đặc thù như hoa, thịt, hải sản, gạo.
Cách phân loại này tạo ra mạng lưới phân phối liên hoàn, giúp luân chuyển hàng hóa nhịp nhàng từ nông thôn đến các trung tâm đô thị và ngược lại.
Hai là, cơ chế cấp phép và vận hành chợ được quản lý chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng hoạt động và tính minh bạch của thị trường. Tất cả các chợ đầu mối phải được Bộ Nông nghiệp, Lương thực và Nông thôn (MAFRA) hoặc chính quyền địa phương phê duyệt theo quy hoạch tổng thể quốc gia. Doanh nghiệp và thương nhân trong chợ phải đáp ứng các yêu cầu về năng lực tài chính, cơ sở vật chất và tiêu chuẩn giao dịch. Đặc biệt, giao dịch đấu giá công khai là hình thức bắt buộc tại các chợ trung ương, giúp hình thành giá bán dựa trên cung - cầu thực và ngăn ngừa hành vi thao túng. Toàn bộ giao dịch được ghi chép, lưu trữ và báo cáo định kỳ để tăng cường tính minh bạch.
Ba là, Hàn Quốc phát triển hệ thống thông tin giá cả hiện đại nhằm hỗ trợ ra quyết định và ổn định thị trường. Hệ thống KAMIS (Korea Agricultural Marketing Information Service) kết nối tất cả các chợ đầu mối và cung cấp dữ liệu giá theo thời gian thực. Nhờ đó, nông dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể tiếp cận thông tin minh bạch về giá và lượng hàng. Khi xảy ra biến động, Chính phủ can thiệp bằng biện pháp mua tạm trữ hoặc dự trữ lưu thông để bình ổn giá, đồng thời kiểm soát phí hoa hồng của thương nhân trung gian để bảo vệ lợi ích của người sản xuất.
Bốn là, đầu tư hạ tầng và logistics được triển khai một cách đồng bộ, trở thành nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng hàng hóa và giảm tổn thất sau thu hoạch. Các chợ đầu mối được trang bị kho lạnh dung lượng lớn, hệ thống vận tải lạnh, trung tâm phân loại - đóng gói - kiểm nghiệm chất lượng, khu vực giao dịch điện tử và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Việc liên kết chợ đầu mối với mạng lưới đường sắt, cao tốc và cảng biển giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm chi phí. Nhờ đầu tư bài bản này, tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch giảm từ 30% vào thập niên 1970 xuống dưới 10% vào giữa những năm 1990 và hiện duy trì dưới 5% một trong những mức thấp nhất thế giới.
Năm là, Nhà nước thực hiện nhiều chính sách hỗ trợ đối với doanh nghiệp và nông dân nhằm đảm bảo sự tham gia bền vững của các chủ thể trong chuỗi giá trị. Chính phủ đầu tư xây dựng chợ mới theo mô hình hợp tác công – tư (PPP), hợp tác xã nông nghiệp trở thành nhà cung cấp chính thức và hỗ trợ họ thông qua tín dụng ưu đãi, đào tạo kỹ thuật và xây dựng thương hiệu. Đồng thời, các hệ thống truy xuất nguồn gốc, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và công nghệ số được Nhà nước tài trợ nhằm nâng cao niềm tin thị trường và thúc đẩy tính minh bạch trong phân phối nông sản.
Nhờ triển khai đồng bộ các chính sách trên, đến đầu những năm 2010, hơn 70% nông sản tươi sống của Hàn Quốc được phân phối qua hệ thống chợ đầu mối và hợp tác xã. Các chợ đầu mối lớn như Garak Market tại Seoul trở thành mô hình tiêu biểu, giao dịch trên 1,5 triệu tấn nông sản mỗi năm và chiếm khoảng 25% tổng lưu lượng nông sản cả nước. Thành công này cho thấy vai trò quyết định của khung pháp lý rõ ràng, cơ chế vận hành minh bạch, thông tin thị trường hiệu quả, hạ tầng logistics hiện đại và sự hỗ trợ mạnh mẽ của Nhà nước đối với nông dân và doanh nghiệp trong phát triển hệ thống phân phối nông sản quốc gia.
- Kinh nghiệm của Nhật Bản: Nhật Bản là một trong những quốc gia phát triển sớm nhất và thành công nhất trong việc hình thành hệ thống chợ đầu mối nông sản hiện đại. Từ năm 1923, khi chợ đầu mối trung ương đầu tiên được thành lập tại Tokyo, Chính phủ Nhật Bản đã coi chợ bán buôn là thiết chế thương mại trọng yếu nhằm ổn định lưu thông, kiểm soát giá cả, bảo đảm an toàn thực phẩm và nâng cao hiệu quả phân phối. Trải qua gần một thế kỷ phát triển, hệ thống chợ đầu mối của Nhật đã trở thành mô hình điển hình toàn cầu, với mạng lưới rộng khắp, cơ chế vận hành minh bạch, liên kết chặt chẽ với hợp tác xã nông dân và hạ tầng logistics hiện đại.
Nhật Bản xây dựng khung pháp lý đầy đủ và ổn định cho hoạt động của thị trường bán buôn nông sản. Luật Thị trường Bán buôn Nông sản, Thủy sản và Thực phẩm (Wholesale Market Act), ban hành lần đầu năm 1923 và sửa đổi quan trọng vào các năm 1971, 2004 và 2018, quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước và chính quyền địa phương trong quy hoạch, cấp phép và giám sát chợ đầu mối. Chỉ các tổ chức có năng lực tài chính và uy tín mới được cấp phép kinh doanh trong chợ; mọi giao dịch phải được ghi nhận, báo cáo và chịu kiểm tra của Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (MAFF). Nhật Bản áp dụng cơ chế “ba trụ cột quản lý”: giám sát nhà nước, tự quản chợ, và minh bạch hóa thông tin thông qua hệ thống công bố giá hằng ngày. Nhờ vậy, thị trường vận hành công khai, ổn định và có trật tự.
Hệ thống phân loại chợ được tổ chức theo mô hình hai cấp, tạo sự kết nối chặt chẽ giữa nơi sản xuất và nơi tiêu thụ. Chợ đầu mối trung ương tập trung tại các đô thị lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya và xử lý phần lớn nông sản của cả nước; chợ địa phương được đặt tại các tỉnh nhằm thu gom hàng hóa từ vùng sản xuất; bên cạnh đó là các chợ chuyên ngành cho các nhóm hàng như hoa, thủy sản, thịt, rau. Đến năm 2023, Nhật Bản có hơn 80 chợ trung ương và khoảng 1.000 chợ địa phương, cung ứng 50 - 70% lượng nông sản tươi sống tiêu thụ nội địa. Mạng lưới phân phối này tạo dòng lưu chuyển hàng hóa hiệu quả từ nông dân đến hệ thống bán lẻ.
Nhật Bản duy trì cơ chế giao dịch minh bạch dựa trên đấu giá công khai. Phương thức đấu giá là bắt buộc đối với đa số sản phẩm, giá được hình thành hoàn toàn theo cung cầu thực tế và được giám sát trực tiếp bởi Ban quản lý chợ. Các dữ liệu giá, khối lượng giao dịch được công bố hằng ngày trên hệ thống thông tin của MAFF, giúp hạn chế tình trạng thao túng giá và tạo niềm tin cho doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng. Bên cạnh đấu giá truyền thống, Nhật Bản còn cho phép giao dịch trực tuyến và hợp đồng trực tiếp trước vụ, tạo sự linh hoạt trong phân phối nông sản.
Hợp tác xã nông dân (JA Group) đóng vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị và là nhà cung cấp chủ lực của hệ thống chợ đầu mối. JA chịu trách nhiệm thu gom, phân loại, đóng gói, kiểm định chất lượng ngay tại vùng sản xuất, đồng thời thương lượng giá tập thể với doanh nghiệp bán buôn. Nhờ năng lực tổ chức cao và hệ thống phân phối riêng, JA vận hành hơn 130 chợ đầu mối rau quả và nhiều trung tâm phân phối lớn tại Tokyo, Osaka và các tỉnh. Mối liên kết chặt chẽ giữa hợp tác xã, chợ đầu mối và doanh nghiệp bán buôn giúp giảm chi phí giao dịch, bảo đảm chất lượng đồng nhất và nâng cao thu nhập cho nông dân.
Nhật Bản đặc biệt coi trọng hiện đại hóa hạ tầng và quản lý chất lượng nông sản. Các chợ đầu mối được xây dựng như những khu phức hợp thương mại logistics gồm kho lạnh, kho mát, trung tâm đóng gói, phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, khu xử lý rác thải và hệ thống giao dịch điện tử. Bên cạnh đó, quy trình phân loại phẩm cấp từ vùng sản xuất, cơ chế truy xuất nguồn gốc từ nông trại đến bàn ăn, và hệ thống chứng nhận chất lượng được áp dụng nghiêm ngặt. Nhờ vậy, Nhật Bản duy trì tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch dưới 3% là mức thấp nhất châu Á.
Nhà nước giữ vai trò điều tiết và hỗ trợ tích cực nhưng không can thiệp hành chính vào giá cả thị trường. Chính phủ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, cho phép mô hình hợp tác công - tư (PPP), tài trợ vốn vay ưu đãi, đào tạo nhân lực và hỗ trợ công nghệ cho nông dân, doanh nghiệp và ban quản lý chợ. Đồng thời, pháp luật quy định rõ các nguyên tắc: cấm bán buôn ngoài chợ được cấp phép, cấm phân biệt đối xử đối với người đưa hàng vào chợ, quy định mức phí chợ hợp lý và kiểm soát chặt chẽ an toàn thực phẩm.
Nhờ hệ thống pháp lý hoàn chỉnh, cơ chế vận hành minh bạch, liên kết chuỗi giá trị hiệu quả và hạ tầng logistics hiện đại, Nhật Bản đã xây dựng được một mạng lưới phân phối nông sản ổn định, hiệu quả và bền vững. Đây là mô hình tiêu biểu mà nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, đang nghiên cứu để học tập và vận dụng.
- Kinh nghiệm của Trung Quốc: Trung Quốc là quốc gia có tốc độ phát triển hệ thống chợ đầu mối nông sản nhanh và quy mô lớn nhất châu Á. Quá trình hình thành và mở rộng hệ thống này gắn chặt với tiến trình cải cách kinh tế, chuyển dịch cấu trúc nông nghiệp và thúc đẩy thương mại hóa nông thôn. Từ những chợ tự phát đầu những năm 1980 đến các trung tâm logistics nông nghiệp quy mô hàng đầu thế giới ngày nay, Trung Quốc đã hình thành một mô hình chợ đầu mối đa cấp, hiện đại, dựa trên sự kết hợp giữa quản lý nhà nước, vận hành doanh nghiệp và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số.
Giai đoạn hình thành (1980 - 1990) gắn liền với cải cách “khoán hộ” và mở cửa thị trường. Khi Nhà nước nới lỏng kiểm soát lưu thông, cho phép nông dân tự do buôn bán sản phẩm thặng dư, hàng loạt chợ nông sản tự phát xuất hiện tại các đô thị lớn như Bắc Kinh, Quảng Châu, Thành Đô. Đây là nền tảng ban đầu cho sự hình thành các trung tâm giao dịch nông sản, là nơi kết nối nông dân với thị trường tiêu thụ. Mặc dù còn manh mún và thiếu hạ tầng, nhưng các chợ này đã đóng vai trò quan trọng trong khơi thông lưu thông nông sản sau nhiều năm bao cấp.
Đến đầu những năm 2000, Trung Quốc triển khai chiến lược quy hoạch mới đối với hệ thống chợ đầu mối thông qua định hướng “hai ngang - ba dọc” về đô thị hóa và phát triển vùng. Theo đó, mạng lưới chợ được bố trí theo các trục tiêu thụ lớn (đô thị duyên hải, đồng bằng trung tâm) và các trục sản xuất chủ lực (Đông Bắc - Hoa Bắc - Tây Nam). Trong khung chiến lược này, Chính phủ xác định chợ đầu mối không chỉ là nơi giao dịch, mà là trung tâm logistics nông nghiệp với đầy đủ chức năng phân loại, đóng gói, bảo quản lạnh, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và đấu giá điện tử. Nhờ sự quy hoạch bài bản, hệ thống chợ chuyển từ mô hình tự phát sang hạ tầng thương mại hiện đại, đóng vai trò “đầu tàu” trong lưu thông nông sản.
Trung Quốc đã áp dụng mô hình phân loại chợ theo chức năng, tạo nên mạng lưới phân phối đa tầng. Ba loại hình chợ chính gồm: (i) Chợ sản xuất tại vùng nông thôn, làm nhiệm vụ thu gom, sơ chế ban đầu và kết nối sản phẩm với thương nhân; (ii) Chợ trung chuyển, phân bố tại vùng ven hoặc điểm nút giao thông, đóng vai trò điều hòa cung - cầu giữa các vùng; (iii) Chợ tiêu thụ tại các siêu đô thị như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu - nơi quyết định xu hướng giá và khối lượng giao dịch toàn quốc.
Cách phân tầng này giúp hàng hóa được lưu chuyển theo chuỗi, từ vùng sản xuất đến các thị trường tiêu thụ lớn, giảm chi phí trung gian và tăng tính ổn định của thị trường. Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng đẩy mạnh đầu tư hạ tầng và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia xây dựng chợ đầu mối. Chính quyền địa phương dành quỹ đất, đầu tư hạ tầng thiết yếu (điện, nước, đường giao thông), đồng thời cung cấp tín dụng ưu đãi và miễn/giảm thuế cho doanh nghiệp phát triển chợ nông sản. Mô hình “doanh nghiệp vận hành - Nhà nước quản lý” trở thành đặc trưng, tiêu biểu là chợ Buji (Thâm Quyến) - nơi doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm xây dựng và khai thác thị trường theo cơ chế tự chủ. Cách làm này tạo môi trường cạnh tranh, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí vận hành.
Trung Quốc đẩy mạnh số hóa hệ thống chợ đầu mối và ứng dụng công nghệ hiện đại. Từ năm 2015, các chợ đầu mối lớn đã áp dụng dữ liệu lớn (Big Data), mã số truy xuất nguồn gốc, hệ thống quản lý kho lạnh tự động và thương mại điện tử. Việc tích hợp các nền tảng số giúp chợ có thể dự báo cung cầu theo vùng, cập nhật giá theo thời gian thực, kèm theo đó là kết nối trực tiếp nông dân với doanh nghiệp thu mua và có thể kiểm soát an toàn thực phẩm cùng với truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng.
Đặc biệt, các chợ như Thủ Quang (Sơn Đông) đã xây dựng hệ thống giao dịch trực tuyến 24/7 và trung tâm dữ liệu nông sản lớn nhất châu Á.
Hệ thống chợ đầu mối tại Trung Quốc tạo ra tác động lớn đối với kinh tế nông thôn và chuỗi giá trị nông sản. Đến năm 2016, Trung Quốc có hơn 700 chợ nông sản quy mô lớn, trong đó khoảng 83% tập trung tại khu vực đông dân cư và có nhu cầu tiêu thụ cao ở miền Đông và Đông Nam. Mạng lưới chợ giúp thúc đẩy thương mại hóa không gian nông thôn, tạo hàng triệu việc làm trong lĩnh vực logistics, vận tải lạnh, phân loại và đóng gói nông sản. Các mô hình tiêu biểu như chợ Thủ Quang (Shouguang) - trung tâm giao dịch rau lớn nhất châu Á - đã trở thành động lực phát triển kinh tế địa phương, giúp nông nghiệp chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang mô hình hàng hóa quy mô lớn.
Nhờ thực hiện chiến lược quy hoạch đa tầng, đầu tư hạ tầng mạnh mẽ, hỗ trợ doanh nghiệp và áp dụng công nghệ số, Trung Quốc đã xây dựng được hệ thống chợ đầu mối nông sản có quy mô lớn, hiện đại và đóng vai trò trụ cột trong lưu thông nông sản quốc gia. Mô hình này góp phần gia tăng thu nhập nông thôn, mở rộng thị trường tiêu thụ và thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nông nghiệp theo hướng thương mại hóa và cạnh tranh cao.
- Kinh nghiệm của Thái Lan: Tại Thái Lan, trước năm 1957, các cơ sở thương nghiệp truyền thống như chợ dân sinh và các cửa hàng tư nhân nhỏ lẻ giữ vai trò chủ đạo và gần như chiếm vị trí độc tôn trong lưu thông hàng hóa. Các loại hình thương mại hiện đại (cửa hàng bách hóa, siêu thị, trung tâm thương mại) chỉ bắt đầu hình thành sau năm 1957 và phát triển mạnh từ cuối thập niên 1990. Theo Bộ Thương mại Thái Lan, trước cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, khu vực thương mại truyền thống vẫn chiếm tới 70% tổng giá trị lưu chuyển hàng hóa; tuy nhiên, đến năm 2002, tỷ trọng này giảm xuống còn khoảng 46% do sự mở rộng nhanh chóng của hệ thống bán lẻ hiện đại.
Mặc dù chịu sức ép cạnh tranh mạnh từ các kênh phân phối mới, Chính phủ Thái Lan vẫn duy trì quan điểm coi trọng phát triển chợ truyền thống, đặc biệt là các chợ đầu mối nông sản. Hiện nay, hệ thống chợ Thái Lan gồm bốn loại hình chủ yếu: (i) Chợ công sở: họp gần các cơ quan nhà nước, thường từ 11 giờ đến 14 giờ, phục vụ chủ yếu đối tượng công chức; (ii) Chợ cuối tuần: họp từ trưa thứ bảy đến chiều chủ nhật, thu hút số lượng lớn thương nhân với đa dạng mặt hàng; (iii) Chợ đêm: hoạt động vào buổi tối trong tuần, buôn bán nhiều loại hàng hóa có nguồn gốc và chủng loại phong phú; (iv) Chợ đầu mối bán buôn: nhằm thúc đẩy tiêu thụ nông - thủy sản, năm 1991 Cục Nội thương (Bộ Thương mại Thái Lan) đã ban hành “Quy định về việc thúc đẩy tổ chức chợ trung tâm hàng nông sản”, sau đó được sửa đổi các năm 1993, 1995 và 1998.
Đến nay, Thái Lan đã hình thành mạng lưới chợ đầu mối nông thủy sản tương đối phát triển, đóng góp quan trọng trong tiêu thụ sản phẩm cho nông dân, hỗ trợ xuất khẩu và ổn định thị trường, đồng thời xây dựng chuỗi cung ứng nông sản hiệu quả, an toàn và bền vững. Đặc biệt, mô hình chợ đầu mối nông sản của Thái Lan với những tiêu chuẩn tổ chức và đặc điểm vận hành nổi bật là cơ sở tham khảo quan trọng, giúp Việt Nam học hỏi và ứng dụng vào phát triển hệ thống chợ đầu mối nông sản tại các vùng miền. Cụ thể: (i) Quy hoạch hệ thống chợ đầu mối gắn với vùng nguyên liệu. Mô hình chợ đầu mối nông sản của Thái Lan thể hiện tính bài bản thông qua quy hoạch gắn liền với vùng sản xuất và hạ tầng thương mại logistics được đầu tư đồng bộ. Vai trò của thương lái được xác lập như một mắt xích không thể thiếu trong thu gom, phân loại và kết nối thị trường tiêu thụ, qua đó góp phần duy trì dòng chảy hàng hóa thông suốt. Cùng với đó, các chương trình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị giúp nâng cao năng lực tổ chức, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và tăng sức cạnh tranh của nông dân. Sự kết hợp hài hòa giữa quy hoạch, hạ tầng và cơ chế minh bạch đã giúp chợ đầu mối Thái Lan vận hành như một trung tâm phân phối hiện đại, đóng góp tích cực vào tăng trưởng bền vững của ngành nông nghiệp. (ii) Đầu tư hạ tầng chợ đồng bộ và hiện đại. Hệ thống chợ đầu mối của Thái Lan được tổ chức theo hướng khoa học, phù hợp với điều kiện sản xuất và thị trường. Hạ tầng chợ được đầu tư toàn diện, đáp ứng yêu cầu về bãi đỗ xe, khu bốc xếp, kho bảo quản, khu phân loại và đóng gói, cũng như không gian giao dịch phù hợp với thương nhân và nông dân. Bên cạnh vai trò của thương lái trong duy trì lưu thông hàng hóa, chương trình “Kaset Plang Yai” (Dự án Khuyến nông quy mô lớn) cũng góp phần nâng cao năng lực sản xuất theo nhóm, đồng nhất tiêu chuẩn và tăng sức cạnh tranh. Nhờ hệ thống hạ tầng hoàn chỉnh, các chợ đầu mối Thái Lan đã trở thành trung tâm logistics quan trọng của vùng nguyên liệu. (iii) Tổ chức chuỗi thu gom hiệu quả, phát huy vai trò của thương lái. Khác với quan niệm coi thương lái là “khâu trung gian tiêu cực”, kinh nghiệm Thái Lan cho thấy thương lái đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái thị trường nông sản. Họ đảm nhiệm các chức năng quan trọng như thu gom tập trung, ứng vốn trước vụ thu hoạch, hỗ trợ kỹ thuật và tổ chức logistics là những nhiệm vụ mà nông hộ nhỏ lẻ khó có thể đảm đương hiệu quả. Sự hiện diện của thương lái giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính thanh khoản và đảm bảo dòng hàng đến được cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu. Trong ngành hàng trái cây, thương lái còn triển khai mô hình liên kết hợp đồng (contract farming) thông qua việc cung cấp giống, phân bón và kỹ thuật rồi thu mua lại toàn bộ sản lượng theo giá thỏa thuận. Mặc dù phần lớn giao dịch dựa trên niềm tin và không có hợp đồng pháp lý, mối quan hệ vẫn vận hành ổn định nhờ uy tín và sự gắn kết lâu dài. Bài học kinh nghiệm là cần quản lý thương lái minh bạch và hỗ trợ phù hợp để tăng hiệu quả chuỗi, thay vì tìm cách loại bỏ họ khỏi hệ thống. (iv) Phát triển mô hình liên kết nông dân, hợp tác xã và chính quyền địa phương. Thái Lan thúc đẩy mô hình “Kaset Plang Yai” - Dự án Khuyến nông quy mô lớn, nhằm tập hợp nông dân thành các nhóm sản xuất lớn, có khả năng phối hợp kỹ thuật và quản lý chất lượng đồng bộ. Mô hình giúp nông dân nâng cao năng lực canh tác, tuân thủ tiêu chuẩn chung, tăng sức mạnh đàm phán và tiếp cận doanh nghiệp thu mua quy mô lớn. Một số nhóm đã phát triển thành các vùng chuyên canh có thương hiệu, như vùng xoài Chok-Anan ở Sukhothai, góp phần tăng thu nhập và nâng cao vị thế sản phẩm địa phương. Tuy nhiên, mô hình chỉ phát huy hiệu quả khi duy trì kỷ luật nội bộ nghiêm ngặt và thực hiện đồng đều quy trình sản xuất đã cam kết. (v) Ứng dụng mô hình chuỗi cung ứng ngắn (SFSC). Thái Lan áp dụng mô hình chuỗi cung ứng ngắn (SFSC) cho nhiều loại nông sản có ưu thế về thời gian thu hoạch, tiêu thụ nhanh và khoảng cách vận chuyển phù hợp. Nhiều hộ sản xuất cam, xoài, dứa chủ động bán hàng trực tiếp qua mạng xã hội, sàn thương mại điện tử hoặc đưa về bán tại chợ đầu mối, góp phần rút ngắn trung gian và nâng cao thu nhập. Đồng thời, xu hướng sản xuất hữu cơ và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng như tinh dầu, nước ép, xà phòng từ cam ngày càng phổ biến, giúp gia tăng giá trị chuỗi và giảm phụ thuộc thương lái truyền thống. (vi) Minh bạch hóa thông tin thị trường và quản lý giá. Thái Lan đặc biệt chú trọng xây dựng hệ thống thông tin thị trường nông sản (MIS) nhằm bảo đảm minh bạch trong giao dịch. Các chợ đầu mối được yêu cầu công bố giá trung bình, cập nhật biến động theo mùa vụ và hỗ trợ đàm phán giữa nông dân, thương lái và doanh nghiệp. Hệ thống này giúp hạn chế tình trạng ép giá và tạo môi trường giao dịch lành mạnh. Nghiên cứu tại Thai Charoen Market đề xuất lắp đặt bảng giá chuẩn theo ngày để tăng tính minh bạch và tính chủ động của người bán. (vii) Gắn chợ đầu mối với du lịch nông nghiệp và dịch vụ giá trị gia tăng. Một xu hướng nổi bật tại Thái Lan là kết hợp vùng nguyên liệu với phát triển du lịch nông nghiệp (agro-tourism), đồng thời đẩy mạnh sản xuất các sản phẩm chế biến đặc trưng nhằm gia tăng giá trị và quảng bá thương hiệu vùng. Nhiều trang trại mở cửa đón du khách tham quan, trải nghiệm thu hoạch, qua đó tạo thêm nguồn thu và tăng sức hấp dẫn cho điểm đến. Mô hình này vừa nâng cao thu nhập cho nông dân, vừa mở rộng vai trò chợ đầu mối như một kênh xúc tiến thương mại hiệu quả cho vùng sản xuất.
2.2. Bài học rút ra cho Việt Nam
Thứ nhất, quy hoạch hệ thống chợ đầu mối phải gắn với vùng nguyên liệu và mạng lưới logistic liên vùng. Kinh nghiệm của Thái Lan, Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy chợ đầu mối chỉ vận hành hiệu quả khi được thiết kế thành một cấu phần của hệ sinh thái thương mại logistics, bao gồm vùng sản xuất, trung tâm sơ chế, kho lạnh, giao thông và các trung tâm tiêu thụ. Mô hình phân tầng (chợ vùng sản xuất - chợ trung chuyển - chợ tiêu thụ đô thị) cho phép tối ưu hóa dòng lưu chuyển nông sản và giảm chi phí logistics. Việt Nam cần lập quy hoạch quốc gia về chợ đầu mối gắn với quy hoạch vùng nguyên liệu, bảo đảm tính liên thông giữa vùng sản xuất và đô thị tiêu thụ, thay vì phát triển tự phát, rời rạc như hiện nay.
Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý theo hướng minh bạch, ổn định và có tính ràng buộc cao. Nhật Bản và Hàn Quốc nổi bật với hệ thống pháp lý đồng bộ về thị trường bán buôn, từ quy hoạch, cấp phép, tiêu chuẩn hạ tầng đến phương thức giao dịch, kiểm soát giá và an toàn thực phẩm. Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng một khung pháp lý chuyên biệt cho chợ đầu mối nông sản, xác lập nguyên tắc vận hành thống nhất trên toàn quốc, hạn chế tình trạng “mạnh ai nấy làm”. Cùng với đó, cơ chế giám sát giao dịch, công khai giá và truy xuất nguồn gốc cần được quy định bắt buộc nhằm nâng cao tính minh bạch và giảm rủi ro thao túng thị trường.
Thứ ba, đầu tư đồng bộ vào hạ tầng thương mại và logistics hiện đại nhằm giảm tổn thất sau thu hoạch. Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc, kết luận chung là kho lạnh, kho mát, trung tâm phân loại đóng gói, hệ thống vận tải lạnh và trung tâm kiểm nghiệm là thành tố bắt buộc của một chợ đầu mối hiện đại. Hạ tầng này quyết định khả năng bảo quản, chất lượng hàng hóa và giảm tổn thất sau thu hoạch yếu tố hiện gây thiệt hại lớn cho nông dân Việt Nam.
Thứ tư, thừa nhận và quản lý hiệu quả vai trò của thương lái trong chuỗi giá trị nông sản. Thái Lan là ví dụ điển hình cho việc coi thương lái như một mắt xích hợp pháp và hữu ích trong thu gom, ứng vốn, phân loại sơ bộ và vận chuyển hàng hóa. Mô hình “loại bỏ thương lái” tỏ ra không hiệu quả ở nhiều quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh nông hộ nhỏ chiếm ưu thế. Việt Nam cần xây dựng cơ chế đăng ký, cấp mã số, đào tạo và giám sát thương lái nhằm bảo đảm tính minh bạch, đồng thời thúc đẩy họ tham gia liên kết sản xuất và tiêu thụ thay vì hoạt động tự phát.
Thứ năm, tăng cường liên kết theo chuỗi giá trị với vai trò trung tâm của HTX và doanh nghiệp. Nhật Bản (JA Group) và Thái Lan (Kaset Plang Yai) chứng minh rằng tổ chức nông dân quy mô lớn đóng vai trò tối quan trọng trong chuẩn hóa sản xuất, kiểm soát chất lượng và đảm bảo nguồn hàng ổn định cho chợ đầu mối. Việt Nam cần thúc đẩy phát triển HTX kiểu mới với năng lực quản trị cao, có thể đại diện đàm phán, ký hợp đồng, cung ứng đồng bộ và tham gia chuỗi logistics. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cần giữ vai trò điều phối, hỗ trợ kỹ thuật và bảo đảm kỷ luật nhằm tránh tình trạng phá vỡ liên kết.
Thứ sáu, hiện đại hóa thông tin thị trường, đẩy mạnh số hóa và phát triển chuỗi cung ứng ngắn. Hệ thống thông tin giá cả như KAMIS (Hàn Quốc) hay MIS (Thái Lan) cho thấy việc công bố giá theo thời gian thực giúp ổn định thị trường và bảo vệ người sản xuất. Việt Nam cần xây dựng cổng thông tin thị trường nông sản quốc gia, kết nối tất cả chợ đầu mối, doanh nghiệp và HTX. Đồng thời, cần số hóa giao dịch, áp dụng mã QR truy xuất nguồn gốc, tích hợp thương mại điện tử và khuyến khích mô hình chuỗi cung ứng ngắn (SFSC) đối với các sản phẩm dễ tiêu thụ nhanh như trái cây, rau củ.
Tài liệu tham khảo
[1] Phạm Hồng Tú (chủ nhiệm), "Những chính sách và giải pháp chủ yếu nhằm hình thành và phát triển chợ đầu mối nông sản tại các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm ở nước ta". Đề Tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, Bộ Thương mại - 2006;
[2] Quyết định số 6481/QĐ-BCT ngày ngày 26 tháng 06 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Công Thương phê duyệt “Quy hoạch tổng thể phát triển mạng lưới chợ toàn quốc đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035”;
[3] Thông tin trên các website.
