Hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga: thực trạng và giải pháp đến năm 2030

12:22 - 14/01/2026

Phạm Thùy Dung
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương

Tóm tắt: Hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại là các trụ cột kinh tế quan trọng trong quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Liên bang Nga. Trên cơ sở tổng hợp và phân tích các kết quả nghiên cứu của Đề án “Nghiên cứu hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Nga đến năm 2030”, bài viết tập trung làm rõ thực trạng hợp tác song phương giai đoạn 2015–2024, chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế chủ yếu và nguyên nhân của những hạn chế đó. Từ những đánh giá này, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hợp tác Việt Nam – Nga trong ba lĩnh vực nêu trên đến năm 2030 theo hướng nâng cao hiệu quả, tính bền vững và phù hợp với bối cảnh kinh tế – chính trị quốc tế hiện nay. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế hợp tác, đổi mới mô hình hợp tác công nghiệp và năng lượng, khai thác hiệu quả Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu, cũng như nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong hợp tác song phương.

Từ khóa: Việt Nam – Nga; hợp tác công nghiệp; hợp tác năng lượng; hợp tác thương mại; giải pháp hợp tác.

1. Đặt vấn đề

Quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga được xây dựng trên nền tảng lịch sử lâu dài và đã phát triển thành quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, trong đó hợp tác kinh tế giữ vai trò trung tâm. Công nghiệp, năng lượng và thương mại không chỉ là các lĩnh vực hợp tác truyền thống mà còn là những trụ cột có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình phát triển và bảo đảm an ninh kinh tế của Việt Nam. Trong nhiều thập kỷ, hợp tác với Nga đã góp phần quan trọng vào việc hình thành và phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, bảo đảm an ninh năng lượng và mở rộng thị trường đối ngoại của Việt Nam.

Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thế giới và khu vực có nhiều biến động, đặc biệt là tác động của các yếu tố địa chính trị và những thay đổi trong cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, mô hình hợp tác Việt Nam – Nga đang bộc lộ những hạn chế nhất định. Quy mô hợp tác kinh tế, nhất là trong lĩnh vực thương mại, vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng của hai nền kinh tế; cơ cấu hợp tác công nghiệp và năng lượng còn tập trung vào các lĩnh vực truyền thống; việc tận dụng các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cần có cách tiếp cận toàn diện hơn trong việc đánh giá và định hướng phát triển hợp tác song phương.

Trong bối cảnh đó, việc phân tích một cách hệ thống thực trạng hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga, đồng thời đánh giá những kết quả đạt được, những tồn tại và nguyên nhân của các hạn chế, là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp cho giai đoạn đến năm 2030. Bài viết này được thực hiện với mục tiêu góp phần làm rõ những vấn đề nêu trên, qua đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy hợp tác Việt Nam – Nga theo hướng thực chất, hiệu quả và bền vững, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam trong giai đoạn tới.

2. Thực trạng hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga giai đoạn 2015–2024

2.1. Thực trạng hợp tác trong lĩnh vực công nghiệp

Trong giai đoạn 2015–2024, hợp tác công nghiệp giữa Việt Nam và Liên bang Nga tiếp tục được duy trì và phát triển trên nền tảng các lĩnh vực hợp tác truyền thống, đặc biệt là dầu khí, cơ khí – chế tạo, khai khoáng và một số ngành công nghiệp nền tảng khác. Các dự án hợp tác chủ yếu được triển khai dưới hình thức liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc đầu tư trực tiếp, trong đó phía Nga tham gia với vai trò cung cấp công nghệ, thiết bị và kinh nghiệm kỹ thuật, còn phía Việt Nam đảm nhiệm các khâu triển khai sản xuất, khai thác thị trường và sử dụng lao động trong nước.

Hợp tác công nghiệp giữa hai nước trong giai đoạn này nhìn chung mang tính chọn lọc, tập trung vào một số ngành có lợi thế so sánh rõ rệt của Nga và phù hợp với nhu cầu phát triển của Việt Nam. Thông qua các dự án hợp tác, Việt Nam từng bước tiếp cận được công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại hơn, góp phần nâng cao năng lực sản xuất trong một số ngành công nghiệp then chốt. Đồng thời, hợp tác công nghiệp cũng tạo điều kiện cho việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật, nhất là đội ngũ kỹ sư và cán bộ chuyên môn tham gia trực tiếp vào các dự án có yếu tố nước ngoài.

Tuy nhiên, xét về tổng thể, hợp tác công nghiệp Việt Nam – Nga trong giai đoạn 2015–2024 vẫn chủ yếu dựa trên các mô hình hợp tác truyền thống, chưa hình thành được các chuỗi giá trị sản xuất song phương có tính liên kết cao và khả năng lan tỏa rộng trong nền kinh tế. Việc mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ và đổi mới sáng tạo còn hạn chế, chủ yếu mới dừng ở định hướng và một số sáng kiến hợp tác ban đầu.

2.2. Thực trạng hợp tác trong lĩnh vực năng lượng

Năng lượng tiếp tục là lĩnh vực hợp tác trụ cột và có tính ổn định cao trong quan hệ kinh tế Việt Nam – Liên bang Nga giai đoạn 2015–2024. Hợp tác năng lượng được triển khai chủ yếu thông qua các dự án khai thác và chế biến dầu khí, với sự tham gia của các doanh nghiệp nhà nước lớn của hai bên. Các dự án liên doanh dầu khí không chỉ đóng góp đáng kể vào nguồn thu ngân sách mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia của Việt Nam.

Bên cạnh các dự án dầu khí truyền thống, hợp tác năng lượng giữa hai nước trong giai đoạn này có xu hướng mở rộng sang một số lĩnh vực mới, bao gồm điện khí, nghiên cứu ứng dụng công nghệ hạt nhân dân sự và thảo luận về năng lượng tái tạo. Một số hoạt động hợp tác trong đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực năng lượng cũng được triển khai, tạo tiền đề cho việc đa dạng hóa mô hình hợp tác trong tương lai.

Tuy vậy, việc triển khai các dự án hợp tác năng lượng mới còn gặp nhiều khó khăn, cả về nguồn vốn, công nghệ và bối cảnh quốc tế. Tiến độ triển khai một số dự án chậm so với kỳ vọng, trong khi phạm vi hợp tác vẫn tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực truyền thống, chưa tương xứng với tiềm năng hợp tác giữa hai nước trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi năng lượng.

2.3. Thực trạng hợp tác trong lĩnh vực thương mại

Trong giai đoạn 2015–2024, hợp tác thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga có nhiều chuyển biến đáng chú ý, đặc biệt kể từ khi Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) chính thức có hiệu lực. Kim ngạch thương mại song phương nhìn chung duy trì xu hướng tăng, phản ánh tác động tích cực của khuôn khổ pháp lý thương mại mới cũng như nhu cầu bổ sung lẫn nhau giữa hai nền kinh tế.

Xét về quy mô, thương mại Việt Nam – Nga vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của mỗi nước, song tốc độ tăng trưởng trong một số năm cho thấy dư địa mở rộng còn lớn. Đặc biệt, trong giai đoạn phục hồi sau suy giảm do tác động của dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu, kim ngạch thương mại hai chiều đã có sự phục hồi tương đối rõ nét, phản ánh khả năng thích ứng của doanh nghiệp hai nước trước những thay đổi của môi trường thương mại quốc tế.

Về cơ cấu hàng hóa, thương mại Việt Nam – Nga mang tính bổ sung tương đối rõ rệt. Việt Nam xuất khẩu sang Nga chủ yếu là các nhóm hàng công nghiệp nhẹ và hàng tiêu dùng như dệt may, giày dép, điện – điện tử, cùng với một số mặt hàng nông sản, thủy sản có lợi thế cạnh tranh. Ở chiều ngược lại, Nga là đối tác cung cấp quan trọng cho Việt Nam các sản phẩm năng lượng, phân bón, kim loại, nguyên liệu và máy móc thiết bị phục vụ sản xuất. Cơ cấu này phản ánh sự khác biệt về trình độ phát triển và lợi thế so sánh của hai nền kinh tế, đồng thời tạo nền tảng cho việc duy trì cân bằng tương đối trong trao đổi thương mại song phương.

Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và EAEU đóng vai trò là khuôn khổ pháp lý quan trọng thúc đẩy thương mại Việt Nam – Nga trong giai đoạn nghiên cứu. Việc cắt giảm và xóa bỏ thuế quan đối với phần lớn các dòng thuế đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng hóa của Việt Nam tiếp cận thị trường Nga, đồng thời mở rộng khả năng nhập khẩu các mặt hàng đầu vào phục vụ sản xuất trong nước. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác các ưu đãi từ hiệp định chưa đồng đều giữa các nhóm hàng và giữa các doanh nghiệp, phản ánh những hạn chế nhất định về năng lực tiếp cận thị trường và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Bên cạnh các yếu tố thuận lợi, thương mại Việt Nam – Nga trong giai đoạn 2015–2024 cũng chịu tác động đáng kể từ các yếu tố bên ngoài như biến động địa chính trị, thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế và các rào cản phi thuế quan. Các vấn đề liên quan đến logistics, chi phí vận chuyển, phương thức thanh toán quốc tế và tiêu chuẩn kỹ thuật tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng thương mại song phương. Những yếu tố này khiến cho tiềm năng thương mại giữa hai nước chưa được khai thác đầy đủ, dù khuôn khổ pháp lý và nhu cầu thị trường đã được thiết lập tương đối rõ ràng.

Nhìn chung, trong giai đoạn 2015–2024, hợp tác thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga đã đạt được những bước tiến nhất định về quy mô và cơ cấu hàng hóa, song vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng và kết quả thực tế. Thực trạng này cho thấy thương mại song phương đã có nền tảng phát triển nhưng cần được tiếp cận theo hướng bài bản và hiệu quả hơn trong giai đoạn tiếp theo.

3. Đánh giá chung về hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga

3.1. Những kết quả đạt được

Hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga giai đoạn 2015–2024 đã góp phần củng cố nền tảng hợp tác kinh tế song phương trên cơ sở tin cậy chính trị và khuôn khổ pháp lý tương đối ổn định. Các lĩnh vực hợp tác truyền thống tiếp tục được duy trì, tạo tính liên tục cho quan hệ kinh tế giữa hai nước trong bối cảnh môi trường quốc tế nhiều biến động.

Trong đó, hợp tác năng lượng giữ vai trò trụ cột, đóng góp quan trọng vào bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Các dự án hợp tác dầu khí liên doanh không chỉ mang lại nguồn thu đáng kể mà còn góp phần nâng cao năng lực kỹ thuật, quản lý và vận hành trong lĩnh vực năng lượng. Bên cạnh đó, hợp tác thương mại ghi nhận những chuyển biến tích cực sau khi Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu có hiệu lực, với cơ cấu hàng hóa trao đổi mang tính bổ sung tương đối rõ rệt, góp phần mở rộng thị trường xuất khẩu cho một số nhóm hàng chủ lực của Việt Nam.

3.2. Những hạn chế và tồn tại

Bên cạnh những kết quả đạt được, hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Quy mô hợp tác kinh tế song phương, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, còn khiêm tốn so với tiềm năng của hai nền kinh tế. Hợp tác công nghiệp và năng lượng chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực truyền thống, trong khi các lĩnh vực mới như công nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và các mô hình hợp tác gắn với đổi mới sáng tạo phát triển chậm.

Việc khai thác các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Các rào cản về logistics, thanh toán, tiêu chuẩn kỹ thuật và thông tin thị trường tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và nâng cao chất lượng hợp tác thương mại song phương.

3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

Những hạn chế trong hợp tác Việt Nam – Nga xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, bối cảnh địa chính trị và kinh tế quốc tế biến động mạnh, cùng với tác động của các lệnh trừng phạt và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, đã ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thương mại, đầu tư và hợp tác tài chính song phương.

Về chủ quan, khung thể chế và cơ chế điều phối hợp tác tuy tương đối đầy đủ nhưng chưa thực sự linh hoạt và hiệu quả trong việc hỗ trợ triển khai các dự án hợp tác mới. Năng lực của doanh nghiệp, đặc biệt trong việc tiếp cận thị trường, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và huy động nguồn lực, còn hạn chế, làm giảm hiệu quả và khả năng mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực công nghiệp, năng lượng và thương mại.

4. Giải pháp thúc đẩy hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga đến năm 2030

4.1. Hoàn thiện thể chế và chính sách hợp tác song phương

Một trong những giải pháp có tính nền tảng nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác Việt Nam – Liên bang Nga là tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách hợp tác song phương theo hướng đồng bộ, linh hoạt và phù hợp với bối cảnh mới. Trên cơ sở các hiệp định và cơ chế hợp tác đã được thiết lập, cần rà soát, cập nhật và điều chỉnh các quy định liên quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc triển khai các hoạt động hợp tác trong lĩnh vực công nghiệp, năng lượng và thương mại.

Việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ chế điều phối song phương, đặc biệt là Ủy ban Liên Chính phủ Việt Nam – Nga, có ý nghĩa quan trọng trong việc tháo gỡ các vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai hợp tác. Thông qua cơ chế này, các vấn đề về thể chế, chính sách và môi trường đầu tư – kinh doanh có thể được trao đổi, xử lý kịp thời, qua đó nâng cao tính dự báo và ổn định cho các dự án hợp tác dài hạn. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương liên quan nhằm bảo đảm tính thống nhất trong thực thi các chính sách hợp tác song phương.

4.2. Thúc đẩy hợp tác công nghiệp gắn với phát triển chuỗi giá trị và chuyển giao công nghệ

Để nâng cao chất lượng hợp tác công nghiệp Việt Nam – Nga, giải pháp trọng tâm là chuyển từ mô hình hợp tác dựa trên các dự án đơn lẻ sang mô hình hợp tác gắn với phát triển chuỗi giá trị sản xuất song phương. Trên cơ sở lợi thế so sánh của mỗi bên, cần ưu tiên các lĩnh vực hợp tác có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, đóng góp trực tiếp vào quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa của Việt Nam.

Hợp tác công nghiệp cần được định hướng theo hướng tăng cường chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Việc thu hút các dự án hợp tác với Nga trong các lĩnh vực công nghiệp nền tảng, cơ khí – chế tạo và các ngành có hàm lượng kỹ thuật cao sẽ góp phần nâng cao năng lực sản xuất trong nước, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản xuất khu vực và quốc tế.

4.3. Đổi mới mô hình hợp tác năng lượng gắn với bảo đảm an ninh năng lượng và chuyển đổi năng lượng

Trong lĩnh vực năng lượng, cần tiếp tục coi hợp tác với Liên bang Nga là một trụ cột quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trên cơ sở duy trì và nâng cao hiệu quả các dự án hợp tác truyền thống trong lĩnh vực dầu khí, hợp tác năng lượng cần được mở rộng theo hướng đa dạng hóa các lĩnh vực và hình thức hợp tác.

Giải pháp được đặt ra là tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực năng lượng mới và năng lượng tái tạo, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tiên tiến, cũng như đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu cho ngành năng lượng. Việc mở rộng hợp tác trong nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ sẽ góp phần nâng cao năng lực tự chủ của Việt Nam trong lĩnh vực năng lượng, đồng thời tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng theo hướng bền vững và hiệu quả hơn trong dài hạn.

4.4. Khai thác hiệu quả Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu

Để thương mại thực sự trở thành động lực thúc đẩy hợp tác Việt Nam – Nga, cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả khai thác các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu. Giải pháp quan trọng là hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin đầy đủ và kịp thời về cam kết, quy tắc xuất xứ và các yêu cầu kỹ thuật của thị trường Nga và các nước thành viên EAEU.

Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác trong lĩnh vực logistics, vận tải và thanh toán nhằm giảm chi phí giao dịch và rủi ro trong thương mại song phương. Việc cải thiện các điều kiện về hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ thương mại sẽ góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Nga, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng hợp tác thương mại song phương.

4.5. Phát triển nguồn nhân lực và nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong hợp tác song phương

Nguồn nhân lực và doanh nghiệp là các chủ thể trực tiếp quyết định hiệu quả hợp tác Việt Nam – Nga trong các lĩnh vực công nghiệp, năng lượng và thương mại. Do đó, cần chú trọng các giải pháp phát triển nguồn nhân lực thông qua đào tạo, bồi dưỡng và trao đổi chuyên gia, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và quản trị.

Song song với đó, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia tích cực và chủ động hơn vào các hoạt động hợp tác song phương, từ khâu tìm kiếm đối tác, triển khai dự án đến mở rộng thị trường. Việc nâng cao năng lực quản trị, khả năng tiếp cận thông tin và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam khai thác tốt hơn các cơ hội hợp tác với Nga, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của hợp tác song phương trong giai đoạn đến năm 2030.

5. Kết luận

Hợp tác công nghiệp, năng lượng và thương mại giữa Việt Nam và Liên bang Nga trong giai đoạn 2015–2024 đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần củng cố nền tảng quan hệ kinh tế song phương và hỗ trợ quá trình phát triển của Việt Nam trong một số lĩnh vực then chốt. Tuy nhiên, thực tiễn hợp tác cũng cho thấy nhiều hạn chế mang tính cơ cấu, thể hiện ở quy mô hợp tác còn khiêm tốn, mức độ đa dạng hóa lĩnh vực chưa cao và hiệu quả khai thác các cơ chế, hiệp định hợp tác chưa tương xứng với tiềm năng của hai nền kinh tế.

Trên cơ sở phân tích thực trạng và đánh giá những kết quả, hạn chế và nguyên nhân, bài viết cho rằng việc thúc đẩy hợp tác Việt Nam – Liên bang Nga đến năm 2030 cần được tiếp cận theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững, thay vì chỉ mở rộng về quy mô. Các giải pháp đề xuất trong bài viết nhấn mạnh vai trò của hoàn thiện thể chế hợp tác, đổi mới mô hình hợp tác công nghiệp và năng lượng, khai thác hiệu quả Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu, cũng như nâng cao vai trò của doanh nghiệp và nguồn nhân lực trong triển khai hợp tác song phương.

Về mặt học thuật, bài viết góp phần hệ thống hóa và làm rõ mối liên hệ giữa thực trạng hợp tác kinh tế song phương và yêu cầu điều chỉnh chính sách trong bối cảnh mới, qua đó cung cấp cơ sở phân tích cho các nghiên cứu tiếp theo về hợp tác kinh tế quốc tế của Việt Nam. Về mặt thực tiễn, các kết luận và hàm ý chính sách được rút ra từ nghiên cứu có thể tham khảo trong quá trình hoạch định và triển khai các chính sách thúc đẩy hợp tác Việt Nam – Nga trong các lĩnh vực công nghiệp, năng lượng và thương mại đến năm 2030.

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Ngoại giao. (2023).Quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga: Thành tựu và triển vọng đến năm 2030. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
  2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2024).Số liệu đầu tư nước ngoài vào Việt Nam – Phân tích theo đối tác quốc gia. Hà Nội.
  3. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2023).Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam đến năm 2030. Hà Nội: NXB Khoa học Kỹ thuật.
  4. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2022).Định hướng hợp tác quốc tế trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Hà Nội.
  5. HP Global. (2024).Vietnam – Russia Trade Report 2015–2024. Retrieved fromhttps://hpglobal.vn
  6. TradingEconomics. (2025).Vietnam–Russia Bilateral Trade Statistics 2015–2025. Retrieved fromhttps://tradingeconomics.com
  7. World Bank. (2024).Vietnam Economic Update: Building Resilience in Global Integration. Washington, D.C.
  8. IMF. (2024).Russian Federation: Economic Outlook and Trade Diversification Report. Washington, D.C.
  9. UNCTAD. (2023).World Investment Report 2023: International Production and Value Chains. Geneva: United Nations.
  10. Rosstat. (2024).Statistical Yearbook of the Russian Federation 2024. Moscow: Federal State Statistics Service.
  11. Interfax Russia. (2025).Russia–Vietnam Energy Cooperation Expands Beyond Oil and Gas. Moscow.
  12. Reuters. (2025).Russia Offers LNG and Energy Technology Cooperation to Vietnam. London.
  13. World Nuclear News. (2025).Vietnam and Russia Revive Civil Nuclear Cooperation Framework. Retrieved fromhttps://world-nuclear-news.org
  14. Petrovietnam & Zarubezhneft. (2023).Báo cáo 40 năm hợp tác Liên doanh Vietsovpetro (1981–2021). Vũng Tàu.
  15. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. (2023).Tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á–Âu (EAEU FTA). Hà Nội.

Russian International Affairs Council (RIAC). (2024). Russia’s Pivot to Asia: Prospects for Cooperation with Vietnam. Moscow.