Giải pháp đào tạo trong việc triển khai các chính sách thực thi "net zero" tại Việt Nam

16:26 - 14/05/2026

ThS. Nguyễn Thị Trà Giang

Viện nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương

 Tóm tắt: Tại Hội nghị COP26, Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Đây là cam kết có tính ràng buộc chính trị cao, đặt ra yêu cầu chuyển đổi toàn diện nền kinh tế, từ cơ cấu năng lượng, công nghiệp sản xuất đến nông nghiệp và sử dụng đất. Để vận hành hóa cam kết này, trong vòng bốn năm (2022–2026), Việt Nam đã ban hành một chuỗi văn bản pháp luật nhằm hiện thực hóa “Net zero”, đặc biệt là các chính sách liên quan đến kiến tạo khung thể chế cho hệ thống Đo đạc - Báo cáo - Thẩm định (MRV) và thị trường carbon trong nước.

Nhìn từ góc độ xây dựng chính sách, đây là thành tựu đáng ghi nhận. Song nhìn từ góc độ thực thi, một câu hỏi quan trọng cần trả lời: giữa những gì chính sách đặt ra và những gì hệ thống thực sự có khả năng thực hiện, khoảng cách đó là bao lớn, nằm ở đâu, và do đâu mà có? Thông qua đó, bài báo nhằm chỉ ra rằng đào tạo, không phải theo nghĩa tổ chức các khóa học mà theo nghĩa xây dựng năng lực thực thi có hệ thống, là mắt xích quan trọng trong việc thực hiện các chính sách “Net Zero” Việt Nam.

Từ khóa: Net Zero, MRV, thị trường carbon, đào tạo, Việt Nam.

1. Vai trò của đào tạo trong việc thực thi các chính sách “Net Zero”

1.1 Chính sách triển khai “Net zero”

- Trước hết, nhóm chính sách mục tiêu và lộ trình đóng vai trò nền tảng chiến lược. Việc xác lập mục tiêu phát thải ròng bằng “0” trong dài hạn, cùng các mốc trung hạn và phân bổ theo ngành, tạo ra tín hiệu định hướng cho toàn bộ nền kinh tế. Nhóm chính sách này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược đầu tư, ngành năng lượng tái cấu trúc nguồn cung và hệ thống tài chính dịch chuyển dòng vốn. Tuy nhiên, do chủ yếu mang tính định hướng, nhóm chính sách này cần được hỗ trợ bởi các công cụ thực thi cụ thể hơn.

- Nhóm chính sách đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải, tức MRV, tạo nền tảng quản trị cho Net Zero. Nếu mục tiêu cho biết “cần đạt gì”, thì MRV cho biết “đang ở đâu” và “tiến triển đến mức nào”. Thông qua kiểm kê khí nhà kính, chuẩn hóa dữ liệu và xác định phát thải theo từng phạm vi, MRV giúp chuyển quản lý phát thải từ định tính sang định lượng, đồng thời tạo cơ sở cho giám sát, đánh giá chính sách và vận hành thị trường carbon.

Trên nền tảng MRV, nhóm chính sách định giá carbon gắn phát thải với chi phí kinh tế thông qua các công cụ như thuế carbon hoặc thị trường carbon. Cơ chế này giúp nội hóa chi phí phát thải vào quyết định sản xuất và tiêu dùng, từ đó tạo động lực kinh tế để các chủ thể giảm phát thải. Như vậy, ba câu hỏi cốt lõi của cơ chế Net Zero hiện đại được giải quyết theo trình tự: cần đạt mục tiêu gì, đang phát thải ở mức nào và phát thải phải chịu chi phí ra sao.

- Dựa trên nền tảng đó, các nhóm chính sách triển khai có vai trò hiện thực hóa mục tiêu trong từng lĩnh vực cụ thể. Chính sách chuyển dịch năng lượng thường là trục trung tâm, tập trung vào giảm nhiên liệu hóa thạch, mở rộng năng lượng tái tạo và thúc đẩy điện hóa. Chính sách khử carbon trong công nghiệp hướng đến các ngành phát thải cao, đòi hỏi đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình và giải pháp kỹ thuật chuyên sâu. Bên cạnh đó, các quốc gia ngày càng chú trọng phát triển ngành và chuỗi giá trị carbon thấp như năng lượng tái tạo, xe điện, hạ tầng sạc, hydrogen xanh, nhiên liệu sinh học, pin và lưu trữ năng lượng.

Để hỗ trợ quá trình chuyển đổi, chính sách tài chính xanh và tài chính chuyển đổi cung cấp nguồn lực thông qua tín dụng xanh, hỗ trợ đầu tư và cơ chế chia sẻ rủi ro. Đồng thời, việc phân tầng doanh nghiệp trong thực thi cũng rất quan trọng: doanh nghiệp lớn thường chịu ràng buộc trực tiếp, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa chịu tác động gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận này giúp tối ưu chi phí thực thi nhưng cũng có thể tạo ra khoảng cách chuyển đổi giữa các nhóm doanh nghiệp.

Ở cấp độ không gian, các chính sách theo hệ sinh thái sản xuất, như khu công nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn, thể hiện xu hướng chuyển từ quản lý từng doanh nghiệp sang quản lý theo cụm, qua đó tối ưu hóa tài nguyên và giảm phát thải ở quy mô hệ thống. Ngoài ra, chính sách thị trường và thương mại xanh phản ánh áp lực từ tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu chuỗi cung ứng và cơ chế điều chỉnh thương mại quốc tế. Nếu được nội luật hóa hiệu quả, các áp lực này có thể trở thành động lực mạnh thúc đẩy chuyển đổi xanh; ngược lại, chúng có thể làm gia tăng phân hóa giữa khu vực xuất khẩu và thị trường nội địa.

Cuối cùng, chính sách chuyển đổi công bằng và nâng cao năng lực giữ vai trò bảo đảm tính bao trùm và khả năng thực thi của Net Zero. Các hoạt động đào tạo, nâng cao nhận thức, hỗ trợ kỹ thuật và tăng cường năng lực giúp doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các chủ thể liên quan hiểu đúng, làm đúng và duy trì quá trình chuyển đổi. Đây là điều kiện quan trọng để chính sách Net Zero không chỉ dừng ở mục tiêu chiến lược mà có thể được triển khai thực chất trong nền kinh tế.

Thông tin chi tiết bài viết tại đây