Chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp: nghiên cứu trường hợp của Ấn Độ*

15:17 - 24/04/2026

Đặng Thái Bình, Trung tâm quản trị hệ thống và phát triển ứng dụng – Trung tâm phục vụ hành chính công Thành Phố Hà Nội

ThS. Trần Thị Phương Thảo, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương

Tóm tắt: Bài báo phân tích các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp của Ấn Độ trong giai đoạn từ năm 2014 đến nay, tập trung vào vai trò của nhà nước trong việc định hướng và kiến tạo hệ sinh thái đổi mới sáng tạo công nghiệp. Kết quả phân tích cho thấy Ấn Độ đã xây dựng một hệ thống chính sách tương đối toàn diện, kết hợp giữa cải cách thể chế, hỗ trợ tài chính, phát triển hạ tầng và thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp nhằm nâng cao năng lực công nghệ và sức cạnh tranh của công nghiệp. Các chính sách này đã góp phần thu hút đầu tư, mở rộng sản xuất công nghệ cao, hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp năng động và nâng cao vị thế của Ấn Độ trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, những thách thức như hạn chế về năng lực công nghệ nội sinh, chất lượng nguồn nhân lực và sự chênh lệch phát triển giữa các vùng vẫn đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện chính sách đổi mới sáng tạo công nghiệp trong thời gian tới.

Từ khóa: đổi mới sáng tạo, ngành công nghiệp, chính sách thúc đẩy, Ấn Độ

1.Đặt vấn đề

Chính phủ Ấn Độ đã triển khai một hệ thống các chính sách và công cụ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo (ĐMST) trong lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt từ năm 2014 đến nay dưới thời Thủ tướng Narendra Modi. Các chính sách này bao gồm cả chiến lược vĩ mô lẫn chương trình cụ thể, ở cấp quốc gia và bang, với mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi cấu trúc công nghiệp, nâng cao năng lực đổi mới công nghệ và sức cạnh tranh của sản xuất trong nước. Phân tích sẽ lần lượt xem xét: (1) Chiến lược và chương trình khung (bao gồm Chính sách Sản xuất Quốc gia 2011, sáng kiến “Make in India” 2014, chương trình “Atmanirbhar Bharat” (Ấn Độ tự cường), cùng các chính sách ngành như Chính sách Tư liệu Sản xuất Quốc gia 2016); (2) Khung chính sách khoa học – công nghệ – đổi mới (Chính sách Khoa học, Công nghệ và Đổi mới Sáng tạo 2013; vai trò của Hội đồng Đổi mới Quốc gia; chiến lược tăng trưởng dựa trên ĐMST); (3) Chính sách khởi nghiệp và hệ sinh thái ĐMST (chương trình Startup India, mạng lưới vườn ươm, quỹ đầu tư mạo hiểm, ưu đãi thuế cho startup, giúp Ấn Độ trở thành hệ sinh thái khởi nghiệp lớn thứ ba thế giới); (4) Ưu đãi tài chính, thuế và chương trình trợ cấp sản xuất (ưu đãi thuế cho R&D như khấu trừ 200%, chương trình Ưu đãi Liên kết Sản xuất (Production Linked Incentive - PLI); (5) Phát triển hạ tầng, cụm công nghiệp và chuỗi cung ứng (các hành lang công nghiệp, khu công nghiệp và đặc khu kinh tế, cụm sản xuất điện tử, chính sách công nghiệp cấp bang); và (6) Phát triển nguồn nhân lực và kỹ năng (chương trình Skill India, đào tạo nghề công nghiệp, hợp tác doanh nghiệp, đại học).

Mỗi nhóm chính sách sẽ được phân tích về thiết kế công cụ, cơ chế phối hợp trung ương, bang, vai trò của các bộ ngành liên quan, cách lựa chọn ngành ưu tiên, điều kiện để doanh nghiệp được hưởng ưu đãi, cũng như các ràng buộc, tiêu chí giám sát và đo lường hiệu quả. Tất cả nhằm làm rõ vai trò và cách thức của Chính phủ Ấn Độ trong việc định hướng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo công nghiệp trong giai đoạn hiện nay.

2. Các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp của Ấn Độ

2.1 Chính sách Sản xuất Quốc gia 2011

Chính sách Sản xuất Quốc gia 2011 (National Manufacturing Policy – NMP) của Ấn Độ được thông qua vào tháng 11/2011 đã đặt nền móng đầu tiên cho chiến lược dài hạn nhằm nâng cao vai trò của ngành công nghiệp chế tạo trong nền kinh tế. NMP 2011 được ban hành với mục tiêu đầy tham vọng đó là tăng tỷ trọng công nghiệp chế tạo lên 25% GDP vào năm 2025 (từ mức khoảng 16% GDP năm 2011) và tạo 100 triệu việc làm mới trong vòng hơn một thập kỷ (Government of India, 2011).

Về thiết kế công cụ, NMP 2011 đưa ra sáng kiến thành lập Các khu Đầu tư và Chế tạo Quốc gia (National Investment and Manufacturing Zones - NIMZ), các vùng công nghiệp quy mô lớn tích hợp (diện tích hàng trăm km²) với hạ tầng hiện đại và thể chế thông thoáng nhằm thu hút đầu tư sản xuất quy mô lớn. Trong NIMZ, doanh nghiệp được hưởng thủ tục hành chính đơn giản, ưu đãi thuế và hạ tầng tốt để thuận lợi triển khai đổi mới công nghệ và sản xuất tiên tiến. Ngoài ra, NMP chú trọng cải cách môi trường kinh doanh trên phạm vi cả nước (đơn giản hóa cấp phép, tiêu chuẩn môi trường, lao động) để giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo nhằm tăng năng suất và chất lượng (Government of India, 2011). Những cải cách này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ và dự án đổi mới sáng tạo trong công nghiệp phát triển thuận lợi hơn.

Việc triển khai NMP đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa trung ương và chính quyền bang. Chính phủ trung ương ban hành khung chính sách và hỗ trợ hạ tầng lớn, trong khi chính quyền bang chịu trách nhiệm quy hoạch quỹ đất, cung cấp tiện ích (điện, nước) và thực thi các cải cách tại địa phương để hiện thực hóa các NIMZ. Bộ Thương mại & Công nghiệp (cụ thể là Cục Xúc tiến Công nghiệp và Nội địa - DPIIT) đóng vai trò cơ quan đầu mối ở trung ương, phối hợp với các bộ ngành như Tài chính, Lao động, Môi trường để đồng bộ hóa quy định.

Để tăng cường hiệu lực chính sách, năm 2025 chính phủ đã nâng cấp NMP thành “Sứ mệnh Sản xuất Quốc gia” mới, tập trung vào cải thiện mạnh mẽ môi trường kinh doanh, phát triển nhân lực tương lai, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV), tiếp cận công nghệ và nâng cao chất lượng sản xuất (IBEF, 2025c). Những điều chỉnh này nhấn mạnh yêu cầu thích ứng chính sách nhằm đạt được các mục tiêu đề ra về đổi mới trong công nghiệp.

2.2 Sáng kiến “Make in India”

Sáng kiến “Make in India” (2014) là chương trình trọng điểm do Thủ tướng Modi khởi xướng ngay sau khi nhậm chức, tiếp nối tinh thần của NMP nhưng với phạm vi toàn diện và phương thức triển khai quyết liệt, tập trung vào thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới và xây dựng hình ảnh Ấn Độ như một công xưởng sáng tạo của thế giới (PIB, 2024a). Ra đời trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế Ấn Độ giai đoạn 2012–2013 chững lại, “Make in India” đặt mục tiêu biến Ấn Độ thành trung tâm sản xuất toàn cầu về thiết kế và chế tạo, thông qua ba trụ cột chính: (i) thu hút vốn đầu tư (cả trong và ngoài nước) vào sản xuất; (ii) khuyến khích đổi mới sáng tạo và công nghệ trong công nghiệp; và (iii) phát triển hạ tầng công nghiệp hiện đại. Trong đó, trụ cột (ii) thể hiện rõ định hướng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trở thành động lực trung tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp của quốc gia.

Ban đầu chương trình tập trung vào 25 ngành ưu tiên (về sau mở rộng thành 27 ngành trong giai đoạn “Make in India 2.0”), bao gồm từ các lĩnh vực truyền thống như dệt may, da giày, chế biến thực phẩm đến các lĩnh vực công nghệ cao như hàng không vũ trụ, quốc phòng, điện tử, phương tiện và thiết bị điện tử (ESDM), công nghệ sinh học, đồ điện tử tiêu dùng, máy móc thiết bị, hóa chất, năng lượng tái tạo. Cơ chế lựa chọn ngành ưu tiên dựa trên tiềm năng tăng trưởng, khả năng tạo việc làm và mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu (ngành điện tử, quốc phòng được ưu tiên cao vì Ấn Độ muốn giảm nhập khẩu công nghệ và xây dựng năng lực tự chủ). Đây chính là nền tảng để thúc đẩy sáng tạo nội địa, qua việc khuyến khích doanh nghiệp phát triển năng lực R&D và ứng dụng công nghệ tiên tiến nhằm thay thế nhập khẩu.

Về thiết kế chính sách, Make in India đề ra bốn “trụ cột mới”: Thủ tục, quy trình mới; Cơ sở hạ tầng mới; Ngành mới; Tư duy mới.

Thứ nhất, “quy trình mới” nhấn mạnh cải thiện môi trường kinh doanh thuận lợi thông qua đơn giản hóa thủ tục cấp phép, thuế, hải quan, ứng dụng công nghệ số để giảm phiền hà cho doanh nghiệp (PIB, 2024a). Nhờ nỗ lực này, thứ hạng môi trường kinh doanh của Ấn Độ theo Ngân hàng Thế giới đã tăng vọt (từ hạng 142 năm 2014 lên hạng 63 năm 2019), thể hiện sự cải thiện về thủ tục hành chính và minh bạch. Việc tạo lập môi trường thể chế thông thoáng chính là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư cho công nghệ và đổi mới.

Thứ hai, “cơ sở hạ tầng mới” tập trung phát triển các hành lang công nghiệp và đô thị thông minh, tích hợp công nghệ cao và kết nối logistics để tạo nền tảng cho công nghiệp phát triển. Các dự án hành lang lớn như Hành lang công nghiệp Delhi–Mumbai (DMIC), hành lang công nghiệp Chennai–Bengaluru được đẩy mạnh, cùng với sáng kiến xây dựng 100 “thành phố thông minh” có hạ tầng ICT tốt. Đồng thời, Make in India cũng chú trọng hỗ trợ đổi mới và nghiên cứu. Chính phủ cải thiện hệ thống đăng ký sở hữu trí tuệ và thành lập các trung tâm hỗ trợ công nghệ để doanh nghiệp dễ dàng đổi mới hơn. Những biện pháp này cho thấy sự can thiệp tích cực của nhà nước vào các mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái đổi mới công nghiệp. Việc đào tạo kỹ năng cũng được lồng ghép, với nỗ lực xác định nhu cầu kỹ năng của từng ngành để định hướng chương trình đào tạo phù hợp, qua đó cung cấp lực lượng lao động sẵn sàng cho các ngành ưu tiên. Nguồn nhân lực được nâng cao kỹ năng chính là yếu tố đầu vào quan trọng để gia tăng hoạt động đổi mới sáng tạo tại nhà máy, xưởng sản xuất.

Thứ ba, “các ngành mới” tập trung vào việc mở cửa các lĩnh vực trước đây hạn chế đầu tư, đặc biệt nới lỏng quy định về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chính phủ Modi đã nâng tỷ lệ FDI tối đa hoặc xóa bỏ giới hạn ở nhiều lĩnh vực: quốc phòng (tăng trần FDI lên 74%), bảo hiểm (từ 26% lên 49%, sau đó 74%), thiết bị y tế (100% FDI tự do), cơ sở hạ tầng đường sắt (PIB, 2024a). Điều này thu hút dòng vốn và công nghệ nước ngoài vào các lĩnh vực chiến lược, bổ sung cho nỗ lực đổi mới nội địa. Từ đó, chính sách này giúp doanh nghiệp nội địa tiếp cận tri thức mới, tạo điều kiện hấp thụ công nghệ và phát triển năng lực sáng tạo bản địa.

 Trụ cột thứ tư, “tư duy mới”, thể hiện sự chuyển đổi vai trò của chính phủ từ “cơ quan quản lý” sang “nhà tạo thuận lợi” cho doanh nghiệp (PIB, 2024a). Nhà nước trung ương và các bang chủ động tiếp cận doanh nghiệp, giải quyết vướng mắc, đồng hành cùng khu vực tư nhân thúc đẩy sản xuất. Chẳng hạn, Bộ Công Thương phối hợp với Liên đoàn Công nghiệp Ấn Độ (CII) lập các nhóm công tác ngành để liên tục trao đổi với doanh nghiệp, qua đó chính sách được điều chỉnh linh hoạt theo phản hồi thực tế. Điều này cho thấy Nhà nước giữ vai trò “kiến tạo” trong việc dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới công nghiệp vận hành hiệu quả và phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp.

Sau 10 năm, Make in India đã đem lại những kết quả đáng ghi nhận cho công nghiệp Ấn Độ. Sản xuất đã tăng trưởng khá, đưa Ấn Độ trở thành nước sản xuất điện thoại di động lớn thứ 2 thế giới (chỉ sau Trung Quốc) (PIB, 2024a). Nhiều tập đoàn đa quốc gia (như Apple, Samsung) đã thiết lập nhà máy sản xuất quy mô lớn tại Ấn Độ, một phần nhờ môi trường đầu tư được cải thiện và các ưu đãi hấp dẫn trong khuôn khổ Make in India. Đầu tư công nghiệp gia tăng kéo theo việc làm, Bộ Công Thương Ấn Độ cho biết chỉ riêng giai đoạn 2014–2019 đã có khoảng 17 triệu việc làm công nghiệp mới được tạo ra khắp cả nước (bao gồm trực tiếp và gián tiếp), một con số quan trọng đối với lực lượng lao động trẻ. Song song, xuất khẩu hàng chế tạo của Ấn Độ cũng tăng. Đổi mới sáng tạo công nghiệp bắt đầu có những điểm sáng, Ấn Độ thu hút các trung tâm R&D của hãng ô tô, hãng điện tử đến đặt tại các cụm công nghiệp và số bằng sáng chế do người Ấn Độ nộp đơn tăng đều hàng năm.

2.3. Chính sách Ấn Độ tự cường

Atmanirbhar Bharat (Ấn Độ tự cường) là một chương trình và tư tưởng chính sách được Thủ tướng Modi đề xướng năm 2020, đặc biệt sau cú sốc đại dịch COVID-19, với mục tiêu xây dựng một nền kinh tế Ấn Độ tự chủ hơn về công nghiệp và công nghệ. Đây không phải là một chính sách đơn lẻ, Atmanirbhar Bharat gồm nhiều cấu phần (các gói kích thích kinh tế, cải cách luật pháp, chiến lược ngành) nhưng tựu trung hướng tới giảm phụ thuộc nhập khẩu, phát triển các năng lực sản xuất cốt lõi trong nước, và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu với vị thế chủ động. Chính phủ đã công bố loạt gói hỗ trợ tài khóa, tiền tệ (tổng trị giá khoảng 10% GDP) vừa để phục hồi kinh tế sau đại dịch, vừa thúc đẩy sản xuất nội địa trong các lĩnh vực then chốt như dược phẩm, thiết bị y tế, điện tử, máy móc, nông sản chế biến. Chính sách này đóng vai trò trung tâm trong định hình một hệ sinh thái đổi mới công nghiệp tự lực, nơi các ngành công nghiệp chiến lược được hỗ trợ mạnh mẽ về vốn, công nghệ và thị trường để từng bước nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, thay thế hàng nhập khẩu bằng sáng tạo nội địa.

Một trọng tâm của Chính sách Ấn Độ tự cường là ưu tiên mua sắm công nội địa, chính phủ ban hành quy định ưu đãi doanh nghiệp Ấn Độ trong đấu thầu công, yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa tối thiểu trong sản phẩm mua sắm chính phủ, qua đó tạo thị trường cho công nghệ và sản phẩm “Make in India”. Bên cạnh đó, vào năm 2020-2021, hàng loạt chương trình chính sách công nghiệp mới đã được đưa ra dưới thương hiệu Atmanirbhar, đáng chú ý nhất là Chương trình PLI giúp hiện thực hóa mục tiêu tự cường trong các ngành ưu tiên. Các chính sách PLI không chỉ thúc đẩy mở rộng năng lực sản xuất mà còn tạo động lực để doanh nghiệp nội địa đầu tư vào R&D, cải tiến quy trình, phát triển sản phẩm mới nhằm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và chiếm lĩnh thị trường xuất khẩu.

Về đổi mới sáng tạo, chính sách “Ấn Độ tự cường” tập trung vào phát triển các công nghệ lõi trong nước như công nghệ chip bán dẫn, vắc-xin, năng lượng sạch và thúc đẩy startup công nghệ tạo giải pháp bản địa. Chính phủ đã thành lập quỹ National Research Foundation (NRF) năm 2023 để tài trợ nghiên cứu khoa học công nghệ quy mô lớn, kỳ vọng tạo ra đột phá “Made in India” trong tương lai. Việc hình thành NRF và các sáng kiến hỗ trợ startup cho thấy rõ định hướng chủ động xây dựng nền tảng đổi mới sáng tạo nội sinh, lấy doanh nghiệp làm trung tâm để phát triển công nghệ, từ đó nâng tầm chuỗi giá trị công nghiệp quốc gia.

Cho đến nay, chính sách Ấn Độ tự cường đã tạo ra một số kết quả bước đầu. Trong ngành dược phẩm Ấn Độ đã giảm phụ thuộc Trung Quốc về nguyên liệu API khi đưa vào vận hành các nhà máy nội địa (nhờ PLI dược phẩm), trong lĩnh vực quốc phòng tỷ lệ sản phẩm nội địa trong mua sắm tăng rõ (danh mục 411 sản phẩm quốc phòng bị cấm nhập khẩu đến 2022 để ưu tiên hàng trong nước). Chỉ số đổi mới toàn cầu GII của WIPO ghi nhận Ấn Độ thăng hạng đều từ 81 (năm 2015) lên 40 (năm 2023) một phần nhờ nguồn vốn tri thức dồi dào, hệ sinh thái startup sôi động và những nỗ lực vượt bậc của cả khu vực công lẫn tư trong R&D (PIB, 2023a). Điều này cho thấy sự kết hợp của Make in India và chính sách Ấn Độ tự cường đã bắt đầu nâng tầm hệ sinh thái đổi mới của Ấn Độ, dù vẫn cần thời gian để các sáng kiến tự lực thật sự biến đổi cơ bản nền công nghiệp. Những tiến bộ này cho thấy chính sách Ấn Độ tự cường không chỉ là một phản ứng mang tính phòng thủ sau đại dịch mà thực chất là một nền tảng chủ động kiến tạo năng lực đổi mới sáng tạo công nghiệp, giúp Ấn Độ từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

2.4 Chính sách khởi nghiệp và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Chính phủ của Thủ tướng Modi xác định startup sẽ là động lực mới cho tăng trưởng, tạo việc làm và lan tỏa công nghệ. Vì vậy, năm 2016, Ấn Độ khởi xướng sáng kiến Startup India, một chương trình toàn diện ở cấp quốc gia nhằm kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp thuận lợi bậc nhất thế giới.

Sau 9 năm triển khai, chương trình Startup India đã góp phần đưa Ấn Độ trở thành hệ sinh thái khởi nghiệp lớn thứ 3 toàn cầu. Tính đến tháng 1/2025, có 159.000 startup được Bộ Công Thương công nhận, tạo ra khoảng 1,67 triệu việc làm trực tiếp; trong đó hơn 73.000 startup có nhà sáng lập là nữ, minh chứng cho sự lan tỏa rộng rãi của phong trào khởi nghiệp (PIB, 2025c). Các trung tâm khởi nghiệp sôi động nhất là Bengaluru, Delhi NCR, Mumbai, đồng thời nhiều thành phố nhỏ cũng nổi lên đóng góp vào danh sách doanh nhân mới. Các startup này trải rộng nhiều lĩnh vực từ công nghệ thông tin, tài chính, giáo dục, y tế cho đến nông nghiệp công nghệ cao và đã tạo ra hơn 1,66 triệu việc làm trực tiếp (chưa kể gián tiếp) tính từ 2016. Đặc biệt, số lượng “kỳ lân” (unicorn), startup định giá trên 1 tỷ USD của Ấn Độ đã vượt con số 100, phản ánh giá trị thị trường và tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ của các doanh nghiệp khởi nghiệp Ấn Độ (Raisina Debates, 2024).

Các chính sách và công cụ hỗ trợ trong khuôn khổ Startup India được thiết kế toàn diện, trải dài trên các khía cạnh:

Thứ nhất, chính phủ tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục pháp lý cho startup. Một quy chế pháp lý đặc thù được ban hành, định nghĩa “startup” là doanh nghiệp dưới 10 năm thành lập, doanh thu dưới 100 crore rupee, và có tính đổi mới sáng tạo. Các startup đáp ứng tiêu chí được DPIIT chứng nhận sẽ được hưởng hàng loạt ưu tiên về thủ tục thông qua cơ chế một cửa (Startup India Hub) để đăng ký công ty, được tự chứng nhận tuân thủ một số luật (lao động, môi trường) trong 3-5 năm đầu, miễn lệ phí đăng ký sáng chế và sở hữu trí tuệ (kèm cố vấn pháp lý miễn phí) (PIB, 2025c). Những biện pháp này gỡ bỏ nhiều rào cản hành chính, giúp người khởi nghiệp tập trung vào kinh doanh sáng tạo hơn là giấy tờ. Chính phủ cũng sửa luật để cho phép startup dễ dàng đóng cửa (thoát khỏi kinh doanh thất bại trong 90 ngày), tránh mắc kẹt trong thủ tục phá sản kéo dài.

Thứ hai, ưu đãi thuế đặc biệt được ban hành để khuyến khích khởi nghiệp. Startup được công nhận có quyền xin miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm đầu hoạt động (3 năm không nhất thiết liên tục, trong vòng 10 năm đầu) (PIB, 2025c). Điều này giảm áp lực tài chính đáng kể khi hầu hết startup giai đoạn đầu chưa có lãi. Thêm vào đó, chính phủ miễn thuế thu nhập vốn khi nhà đầu tư cá nhân rút lãi và tái đầu tư vào quỹ khởi nghiệp, cũng như miễn một phần thuế “thiên thần” trên vốn góp vào startup (tránh đánh thuế cao vào các khoản đầu tư khởi nghiệp). Các ưu đãi này làm dòng vốn tư nhân chảy vào startup nhiều hơn. Ngoài ra, startup còn được hưởng thuế GST ưu đãi trong một số lĩnh vực nhất định để giảm chi phí sản phẩm đầu ra.

Thứ ba, về hỗ trợ tài chính, Chính phủ lập các cơ chế quỹ hỗ trợ quy mô lớn. Quan trọng nhất là Quỹ Fund of Funds for Startups (FFS), quỹ khởi nghiệp 10.000 crore rupee do SIDBI quản lý, trong đó nhà nước rót vốn vào các quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân để họ đầu tư lại vào startup giai đoạn sớm (PIB, 2025c). Song song, năm 2021 chính phủ khởi động Quỹ Hạt giống Startup India (Startup India Seed Fund Scheme – SISFS) quy mô 945 crore, cung cấp tài trợ hạt giống (tối đa 5 triệu rupee mỗi công ty) cho các startup giai đoạn ý tưởng thông qua các vườn ươm được tuyển chọn (PIB, 2025c).

Thứ tư, Chính phủ chú trọng xây dựng mạng lưới cơ sở ươm tạo, tăng tốc khởi nghiệp trên khắp cả nước. Mạng lưới vườn ươm được mở rộng nhanh chóng thông qua cả khu vực công lẫn tư. Các Trung tâm Ươm tạo Atal (Atal Incubation Centres - AIC) là những vườn ươm doanh nghiệp đẳng cấp thế giới được thành lập tại các trường đại học, viện nghiên cứu và tập đoàn nhằm nuôi dưỡng các công ty khởi nghiệp sáng tạo và các doanh nhân đầy tham vọng. Sứ mệnh Đổi mới Atal (Atal Innovation Mission - AIM) đã vận hành 72 AIC trên toàn quốc, cung cấp cho các công ty khởi nghiệp cơ sở hạ tầng, cố vấn, vốn đầu tư ban đầu, mạng lưới ngành, cơ sở vật chất phòng thí nghiệm và không gian làm việc chung.

Thứ năm, Startup India đẩy mạnh các hoạt động kết nối mạng lưới và thị trường cho startup. Cổng thông tin Startup India Hub đóng vai trò là nền tảng kỹ thuật số toàn diện dành cho các bên liên quan trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Nó cung cấp quyền truy cập vào các nguồn lực, thông tin và lợi ích thuộc sáng kiến ​​này, đảm bảo tính toàn diện bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận cho các công ty khởi nghiệp và doanh nhân, đặc biệt là những người ở ngoài các khu vực đô thị lớn.

Song song đó, Chính phủ Ấn Độ thường xuyên cập nhật, hoàn thiện khung pháp lý để loại bỏ rào cản cho startup. Năm 2017 Chính phủ sửa Luật Doanh nghiệp, miễn nhiều quy định báo cáo phức tạp cho công ty nhỏ; năm 2019-2020 sửa quy định thuế “Thuế thiên thần” để các khoản đầu tư cá nhân vào startup không bị đánh thuế thu nhập quá cao. Năm 2021, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) cho phép thành lập ngân hàng hạng nhỏ (small finance bank) do startup fintech vận hành thí điểm, tạo không gian cho đổi mới dịch vụ tài chính. Sự linh hoạt chính sách này được cộng đồng startup đánh giá rất cao, vì nó thể hiện chính phủ sẵn sàng lắng nghe phản hồi từ thực tiễn (thông qua các hội nghị giữa Bộ trưởng và startup) để điều chỉnh kịp thời.

2.5 Chính sách ưu đãi tài chính, thuế

Trước hết, về ưu đãi thuế cho R&D, Ấn Độ có khung ưu đãi lớn cho hoạt động nghiên cứu khoa học của doanh nghiệp trong giai đoạn 2010s. Cụ thể, từ năm 2018, chính phủ áp dụng chính sách khấu trừ có trọng số 150% chi phí liên quan đến nghiên cứu khoa học tại cơ sở R&D nội bộ, trước đó áp dụng mức khẩu trừ 200%. Tỷ lệ khấu trừ đạt 150% chi phí R&D đối với khoản chi tại phòng thí nghiệm nội bộ doanh nghiệp đã được Cục Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp (DSIR) chứng nhận. Nói cách khác, nếu công ty chi 10 crore cho R&D, thì được phép trừ 15 crore khỏi thu nhập chịu thuế, giúp giảm đáng kể nghĩa vụ thuế. Đây là mức ưu đãi rất cao so với mặt bằng quốc tế (Trung Quốc năm 2019 đã cung cấp ưu đãi thuế R&D thông qua khoản trợ cấp thuế R&D dựa trên khối lượng với mức thuế suất 75% cho các DNNVV và các doanh nghiệp lớn, Nhật Bản cung cấp các khoản tín dụng thuế dựa trên khối lượng và tăng dần với mức thuế suất theo các chương trình khác nhau dao động từ 6-30%) (India Budget, 2021). Tuy nhiên, nhận thấy cần thu hẹp dần hỗ trợ bao cấp và tránh thất thu thuế quá lớn, Chính phủ đã quyết định cắt giảm dần ưu đãi R&D này từ 2016. Luật Tài chính 2016 quy định giảm mức khấu trừ từ 200% xuống 150% kể từ 1/4/2017, và sẽ chấm dứt chương trình khấu trừ đặc biệt vào 1/4/2020, trở về mức 100% như chi phí thông thường (India Budget, 2021). Thực tế, từ năm tài khóa 2020-2021, chế độ ưu đãi 200% đã không còn, và doanh nghiệp chỉ được trừ chi phí R&D 100%. Song song, năm 2019 chính phủ ban hành mức thuế doanh nghiệp ưu đãi 22% cho công ty nào không hưởng ưu đãi (để đơn giản hóa thuế suất). Động thái này có ý nghĩa tái cơ cấu, một số doanh nghiệp công nghệ cao vẫn muốn hưởng ưu đãi R&D thì chịu thuế cũ (30%), còn số khác chọn thuế suất thấp hơn và bỏ ưu đãi.

Ngoài ra, các khoản đóng góp tài trợ R&D cho viện công lập cũng được khấu trừ 175%, và chi phí vốn cho thiết bị khoa học được trừ 100% ngay lập tức (DSIR, 2015). Chính sách này nhằm khuyến khích mạnh mẽ khu vực tư nhân, vốn chi chưa đến 40% tổng chi R&D của Ấn Độ tham gia đầu tư cho đổi mới. Nhiều tập đoàn Ấn Độ như Tata, Mahindra, Dr. Reddy’s đã tận dụng ưu đãi để mở rộng phòng lab R&D, thuê thêm nhà khoa học, phát triển sản phẩm mới.

Bên cạnh ưu đãi thuế, chính phủ Ấn Độ còn triển khai Quỹ tín dụng công nghệ qua Ngân hàng Phát triển Công nghiệp Nhỏ Ấn Độ (Small Industries Development Bank of India - SIDBI), cung cấp cho doanh nghiệp vay lãi suất ưu đãi để thực hiện các dự án đổi mới, hoặc chương trình thưởng tiền mặt cho bằng sáng chế quốc tế của doanh nghiệp Ấn Độ (lên tới 2 lakh rupee mỗi bằng sáng chế).

2.6 Chương trình ưu đãi liên kết sản xuất

Bước ngoặt lớn nhất trong chính sách công nghiệp Ấn Độ thời gian gần đây là việc triển khai Chương trình ưu đãi liên kết sản xuất – PLI (Production-Linked Incentive) từ năm 2020. Đây là một chương trình trợ cấp sản xuất trực tiếp có điều kiện, hướng đến mục tiêu kép, thu hút đầu tư mở rộng sản xuất nội địa và khuyến khích doanh nghiệp nâng cao giá trị gia tăng, công nghệ trong những ngành ưu tiên chiến lược. Bối cảnh ra đời PLI gắn liền với chính sách Ấn Độ tự cường, sau đại dịch, Ấn Độ càng quyết tâm phát triển công nghiệp tự chủ, giảm phụ thuộc nhập khẩu, đặc biệt khi thấy cơ hội tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu (nhiều công ty muốn đa dạng hóa sản xuất ra ngoài Trung Quốc).

Chương trình PLI khởi đầu vào tháng 4/2020 với 3 lĩnh vực thí điểm, điện thoại di động & linh kiện điện tử, nguyên liệu dược & dược phẩm, và thiết bị y tế. Do thành công ban đầu, chương trình nhanh chóng mở rộng ra tổng cộng 14 lĩnh vực sản xuất trọng điểm bao gồm: (1) điện tử & linh kiện, đặc biệt là điện thoại di động; (2) dược phẩm tiên tiến (API, thuốc đặc trị); (3) thiết bị y tế; (4) ô tô và linh kiện ô tô; (5) dược phẩm; (6) thép chuyên dụng; (7) sản phẩm viễn thông và mạng 5G; (8) phần cứng CNTT (máy tính, laptop); (9) đồ gia dụng công nghệ cao (máy điều hòa, đèn LED); (10) chế biến thực phẩm; (11) sản phẩm dệt kỹ thuật và sợi nhân tạo (MMF); (12) pin điện tiên tiến (pin lithium – chương trình ACC); (13) pin năng lượng mặt trời hiệu suất cao (PV modules); (14) thiết bị bay không người lái (drone) và linh kiện liên quan (PIB, 2025d). Rõ ràng, tiêu chí chọn ngành PLI dựa trên những lĩnh vực mà Ấn Độ có nhu cầu nhập khẩu lớn, muốn thu hút các nhà vô địch chuỗi cung ứng toàn cầu đầu tư, có tiềm năng xuất khẩu cao hoặc có tác động lan tỏa mạnh. Danh mục này cũng phù hợp với ưu tiên tự cường (với các ngành như linh kiện điện tử, API dược, pin mặt trời vốn trước đây phụ thuộc Trung Quốc).

Cơ chế hoạt động của PLI khá độc đáo, Chính phủ cam kết một khoản ngân sách hỗ trợ  trả trực tiếp cho doanh nghiệp, tương ứng theo tỷ lệ % doanh thu tăng thêm từ sản xuất nội địa của doanh nghiệp đó so với mốc cơ sở, trong thời gian nhất định. Về bản chất, các khoản ưu đãi liên kết sản xuất là các khoản trợ cấp hướng đến sản lượng. Các công ty nhận được các khoản ưu đãi tài chính trực tiếp được tính bằng % doanh số bán hàng tăng thêm của hàng hóa sản xuất trong nước so với hiệu quả hoạt động của một năm cơ sở đã được xác định trước. Mỗi ngành có một kế hoạch PLI riêng (do bộ chủ quản ngành điều hành) với tiêu chí chi tiết về điều kiện để doanh nghiệp tham gia, chỉ tiêu sản xuất, nội địa hóa cần đạt hàng năm, tỷ lệ % hỗ trợ trên doanh thu, và mức trần tiền hỗ trợ. Chính phủ đã phân bổ một ngân sách rất lớn cho PLI. Tổng cộng 1,97 lakh crore rupee (khoảng 26 tỷ USD) cho 14 chương trình, triển khai trong 5-7 năm tùy ngành (PIB, 2025d).

3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Một là, Từ thực tiễn triển khai chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp của Ấn Độ, có thể nhận thấy một đặc điểm xuyên suốt là cách tiếp cận mang tính hệ thống, nhất quán và có tầm nhìn dài hạn, trong đó đổi mới sáng tạo không phải là một cấu phần riêng lẻ mà được tích hợp chặt chẽ vào toàn bộ chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia. Các chính sách như NMP, Make in India hay Atmanirbhar Bharat không chỉ đơn thuần là các chương trình hỗ trợ sản xuất, mà còn đóng vai trò định hình lại cấu trúc nền công nghiệp theo hướng gia tăng hàm lượng công nghệ, nâng cao năng lực nội sinh và từng bước dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này gợi mở cho Việt Nam một yêu cầu cấp thiết là phải tái cấu trúc tư duy chính sách, chuyển từ cách tiếp cận “công nghiệp hóa theo chiều rộng” sang “công nghiệp hóa dựa trên đổi mới sáng tạo”, trong đó công nghệ và tri thức trở thành yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng chiến lược công nghiệp trong giai đoạn tới cần được đặt trong một khung tổng thể, gắn kết chặt chẽ giữa phát triển công nghiệp với chiến lược khoa học – công nghệ, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực, tránh tình trạng phân mảnh chính sách và thiếu tính liên kết như hiện nay.

Hai là, Một bài học quan trọng khác là vai trò kiến tạo, dẫn dắt và điều phối của Nhà nước trong quá trình thúc đẩy đổi mới sáng tạo công nghiệp. Trường hợp của Ấn Độ cho thấy Nhà nước không chỉ đóng vai trò ban hành chính sách mà còn trực tiếp tham gia thiết kế hệ sinh thái đổi mới, tạo lập môi trường thể chế thuận lợi và chủ động tháo gỡ các rào cản cho doanh nghiệp. Đặc biệt, sự chuyển đổi từ mô hình “Nhà nước quản lý” sang “Nhà nước phục vụ và tạo thuận lợi” đã góp phần cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh, qua đó kích thích đầu tư và đổi mới trong khu vực tư nhân. Đối với Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục cải cách thể chế theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự đoán, đồng thời nâng cao năng lực hoạch định và thực thi chính sách. Một khía cạnh quan trọng là cần thiết lập cơ chế điều phối hiệu quả giữa các bộ, ngành và địa phương, bởi đổi mới sáng tạo công nghiệp là lĩnh vực liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chủ thể. Nếu không có một cơ chế điều phối đủ mạnh, các chính sách dễ rơi vào tình trạng chồng chéo, kém hiệu quả hoặc không được triển khai đồng bộ.

Ba là, kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy thiết kế công cụ chính sách cần chuyển mạnh từ hỗ trợ đầu vào sang khuyến khích dựa trên kết quả đầu ra. Chương trình PLI là một ví dụ điển hình khi các khoản hỗ trợ tài chính được gắn trực tiếp với mức tăng sản lượng và doanh thu của doanh nghiệp, qua đó tạo động lực thực chất cho mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ. Trong khi đó, ở Việt Nam, nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vẫn mang tính dàn trải, thiếu điều kiện ràng buộc về hiệu quả, dẫn đến tình trạng “xin – cho” và hiệu quả sử dụng nguồn lực chưa cao. Do đó, trong thời gian tới, Việt Nam cần nghiên cứu áp dụng các cơ chế khuyến khích theo hiệu suất, trong đó các ưu đãi được gắn với các chỉ tiêu cụ thể như năng suất lao động, tỷ lệ nội địa hóa, mức độ đổi mới công nghệ hoặc giá trị gia tăng tạo ra. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá chính sách dựa trên dữ liệu, nhằm bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình thực thi.

Một trụ cột quan trọng trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo công nghiệp của Ấn Độ là sự phát triển mạnh mẽ của khu vực khởi nghiệp. Thông qua chương trình Startup India, Chính phủ đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, từ việc cải cách thủ tục hành chính, ưu đãi thuế đến cung cấp nguồn vốn và xây dựng mạng lưới vườn ươm. Điều này cho thấy khởi nghiệp không chỉ là một hiện tượng kinh tế mà còn là một công cụ chính sách quan trọng để thúc đẩy đổi mới công nghệ và tạo ra các mô hình kinh doanh mới. Đối với Việt Nam, mặc dù hệ sinh thái khởi nghiệp đã có những bước phát triển đáng kể trong những năm gần đây, nhưng vẫn còn thiếu chiều sâu, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ cao và công nghiệp chế tạo. Do đó, cần có các chính sách mạnh mẽ hơn để hỗ trợ startup, đặc biệt là trong việc tiếp cận vốn, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và kết nối với thị trường. Đồng thời, cần thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức tài chính vào hệ sinh thái khởi nghiệp, nhằm tạo ra một môi trường cạnh tranh và năng động hơn.

Bốn là, việc phát triển năng lực công nghệ nội sinh và giảm phụ thuộc vào bên ngoài. Chính sách “Ấn Độ tự cường” cho thấy một cách tiếp cận chủ động trong việc xây dựng các năng lực sản xuất và công nghệ cốt lõi trong nước, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược như điện tử, dược phẩm và năng lượng. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, việc phụ thuộc quá lớn vào nhập khẩu công nghệ có thể trở thành rủi ro đối với an ninh kinh tế quốc gia. Đối với Việt Nam, bài học không phải là đi theo hướng tự cung tự cấp, mà là xây dựng năng lực nội sinh đủ mạnh để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi phải tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là trong khu vực doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với các viện nghiên cứu và trường đại học. Việc hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo quy mô lớn, có khả năng dẫn dắt công nghệ trong một số lĩnh vực ưu tiên, cũng là một hướng đi cần được xem xét.

Năm, kinh nghiệm của Ấn Độ cũng nhấn mạnh vai trò then chốt của nguồn nhân lực trong quá trình đổi mới sáng tạo công nghiệp. Các chương trình đào tạo kỹ năng quy mô lớn đã giúp nâng cao chất lượng lực lượng lao động, qua đó tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp thu và ứng dụng công nghệ mới. Đối với Việt Nam, mặc dù có lợi thế về lực lượng lao động trẻ, nhưng chất lượng và kỹ năng vẫn là điểm yếu lớn, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao. Do đó, cần đổi mới mạnh mẽ hệ thống giáo dục và đào tạo nghề theo hướng gắn với nhu cầu của doanh nghiệp và xu hướng công nghệ. Việc phát triển các kỹ năng số, kỹ năng sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ mới cần được coi là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

Cuối cùng, phát triển hạ tầng và các cụm công nghiệp tích hợp là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các khu công nghiệp và hành lang kinh tế của Ấn Độ không chỉ cung cấp hạ tầng vật chất mà còn là nơi tập trung các nguồn lực đổi mới như doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trung tâm R&D. Đối với Việt Nam, cần chuyển đổi mô hình khu công nghiệp truyền thống sang mô hình khu công nghiệp đổi mới sáng tạo, trong đó tích hợp hạ tầng số, hạ tầng nghiên cứu và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Việc phát triển các cụm liên kết ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, sẽ giúp tăng cường khả năng hợp tác, chia sẻ tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

4. Kết luận

Nghiên cứu cho thấy trong hơn một thập kỷ qua, Ấn Độ đã xây dựng và triển khai một hệ thống chính sách tương đối đồng bộ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp. Các chính sách như National Manufacturing Policy, Make in India, Atmanirbhar Bharat và chương trình PLI thể hiện rõ vai trò kiến tạo của nhà nước trong việc định hướng phát triển công nghiệp, thông qua việc kết hợp giữa thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng, hỗ trợ tài chính và thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đồng thời, các sáng kiến như Startup India, phát triển cụm công nghiệp, hành lang kinh tế và chương trình đào tạo kỹ năng đã góp phần hình thành nền tảng thể chế, nguồn lực và môi trường thuận lợi cho hoạt động đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp.

Những kết quả đạt được bước đầu cho thấy các chính sách này đã giúp Ấn Độ cải thiện đáng kể năng lực sản xuất, thu hút dòng vốn đầu tư lớn vào các ngành công nghệ cao, mở rộng hệ sinh thái khởi nghiệp và từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, để các chính sách thực sự tạo ra chuyển biến sâu rộng trong cấu trúc công nghiệp, Ấn Độ vẫn cần tiếp tục tăng cường đầu tư cho nghiên cứu phát triển, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp – viện nghiên cứu – trường đại học, đồng thời bảo đảm sự phối hợp hiệu quả giữa chính quyền trung ương và các bang trong thực thi chính sách.

Trường hợp của Ấn Độ cho thấy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp không chỉ là kết quả của nỗ lực doanh nghiệp mà còn phụ thuộc lớn vào vai trò dẫn dắt của nhà nước thông qua các chính sách công nghiệp, khoa học – công nghệ và phát triển hệ sinh thái đổi mới. Những kinh nghiệm này có thể cung cấp một số gợi ý quan trọng cho các quốc gia đang phát triển trong việc thiết kế chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay.

Tài liệu tham khảo:

  1. Aditya Sharma. (2025). Modified Electronic Manufacturing Clusters (EMC 2.0): India’s Electronic Transformation. https://www.impriindia.com/insights/policy-update/electronics-manufacturing-cluster/

  2. Aritra Ghosh. (2023). A Glimpse into the Indian Startup Ecosystem: Q3 2023. https://www.linkedin.com/pulse/glimpse-indian-startup-ecosystem-q3-2023-aritra-ghosh

  3. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.

  4. (2015). Fiscal Incentives for Scientific Research Annexure. DSIR. https://www.dsir.gov.in/fiscal-incentives-scientific-research-annexure

  5. Government of India. (2011). NATIONAL MANUFACTURING POLICY. Government of India. https://www.dpiit.gov.in/static/uploads/2025/06/8098bd70d246d64a1bb90d2e5a2a56e3.pdf

  6. (2025c). Manufacturing Sector in India Industry Report. India Brand Equity Foundation. https://www.ibef.org/industry/manufacturing-sector-india

  7. (2025d). Manufacturing Sector in India: Key Players, Growth & Opportunities. India Brand Equity Foundation. https://www.ibef.org/industry/manufacturing-sector-india

  8. India Budget. (2021). Economic Survey 2020-21 Volumn 1. https://www.indiabudget.gov.in/economicsurvey/ebook_es2021/index.html#p=293

  9. (2014). Science, Technology and Innovation Policy Review of Viet Nam. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264213500-en

  10. (2023). OECD Economic Surveys: Viet Nam 2023. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/ce2c7a4b-en

  11. (2023b). India retains 40th rank in the Global Innovation Index 2023. PIB. https://www.pib.gov.in/www.pib.gov.in/Pressreleaseshare.aspx?PRID=1961576

  12. (2024a). 10 Years of Make in India Transforming India into a Global Manufacturing Powerhouse. PIB. http://www.pib.gov.in/PressNoteDetails.aspx?NoteId=153203

  13. (2025b). Make in India and the Capital Goods Revolution. PIB. https://www.pib.gov.in/www.pib.gov.in/Pressreleaseshare.aspx?PRID=2117968

  14. (2025c). Nine Years of Startup India. PIB. https://www.pib.gov.in/www.pib.gov.in/Pressreleaseshare.aspx?PRID=2093125

  15. Quốc hội. (2013). Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13.

  16. Raisina Debates. (2024). Decoding India’s startup ecosystem. OBSERVER RESEARCH FOUNDATION. https://www.orfonline.org/expert-speak/decoding-india-s-startup-ecosystem

  17. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

  18. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 118/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình đổi mới công nghệ quốc gia đến năm 2030.

  19. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 569/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030.