
Các yếu tố ảnh hưởng đến điểm ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
14:33 - 22/05/2026
Nguyễn Hoàng Hải; Hồ Linh Trang
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Tóm tắt: Bài viết phân tích các yếu tố quyết định điểm ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) tại 28 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024, với tổng cộng 265 quan sát bảng không cân bằng. Sử dụng kết hợp ba phương pháp ước lượng dữ liệu bảng gồm Pooled OLS, Fixed Effects (FE) và Random Effects (RE), cùng mô hình Tobit xử lý vấn đề kiểm duyệt trái tại điểm 0, kết quả cho thấy quy mô ngân hàng và tỷ lệ nợ xấu là hai nhân tố có ý nghĩa thống kê nhất quán nhất. Ngoài ra, đa dạng hóa danh mục tín dụng tương quan âm có ý nghĩa với điểm ESG. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho nhà hoạch định chính sách và quản lý ngân hàng trong việc thúc đẩy tài chính bền vững tại thị trường mới nổi.
Từ khoá: dữ liệu bảng, ESG; ngân hàng thương mại, mô hình hồi quy, tài chính bền vững.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh áp lực ngày càng tăng từ các nhà đầu tư có trách nhiệm, cơ quan quản lý và cộng đồng xã hội, tiêu chuẩn ESG (Environmental, Social and Governance) đã trở thành một trong những khung đánh giá trung tâm của tài chính bền vững toàn cầu. Tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, quá trình tích hợp ESG vào hoạt động ngân hàng vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu, với mức độ công bố thông tin còn phân tán và thiếu nhất quán (Shakil và cộng sự, 2019).
Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trải qua giai đoạn tái cơ cấu sâu rộng, vừa phải tuân thủ các yêu cầu an toàn vốn theo Basel II/III, vừa chịu áp lực tăng cường minh bạch thông tin theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Trong bối cảnh đó, hiểu rõ các yếu tố dẫn dắt hiệu quả ESG có ý nghĩa thiết thực cho cả cơ quan quản lý lẫn ban lãnh đạo ngân hàng (Buallay, 2019). Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về chủ đề này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Nghiên cứu này đóng góp theo hai hướng chính: (i) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố quyết định điểm ESG tại thị trường ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2015-2024; (ii) áp dụng mô hình Tobit để xử lý vấn đề kiểm duyệt bên trái phát sinh từ việc nhiều ngân hàng chưa công bố điểm ESG. Phần còn lại của bài viết được tổ chức như sau: Mục 2 trình bày cơ sở lý thuyết và lược khảo tài liệu; Mục 3 mô tả dữ liệu và phương pháp; Mục 4 phân tích kết quả; Mục 5 kết luận và hàm ý chính sách.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Lý thuyết nền tảng
Lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) của Freeman (1984) cho rằng doanh nghiệp không chỉ có nghĩa vụ với cổ đông mà còn phải đáp ứng kỳ vọng của toàn bộ các bên có lợi ích liên quan, bao gồm người lao động, khách hàng, cộng đồng và môi trường. Trong khuôn khổ này, đầu tư vào ESG được hiểu là một cơ chế xây dựng lòng tin xã hội và vốn xã hội (Lins và cộng sự, 2017), đặc biệt quan trọng đối với các tổ chức tín dụng vốn có bản chất dựa trên niềm tin.
Lý thuyết tín hiệu (signaling theory) bổ sung rằng các ngân hàng lớn và có lợi nhuận tốt có động lực công bố thông tin ESG để phát tín hiệu năng lực quản trị vượt trội đến thị trường, từ đó giảm bất cân xứng thông tin và chi phí vốn (Eccles và cộng sự, 2014). Ngược lại, lý thuyết bao che chính trị (political cost theory) dự báo rằng các ngân hàng có quy mô lớn hoặc thuộc sở hữu nhà nước chịu giám sát cao hơn từ công luận, tạo ra áp lực tăng cường ESG.
2.2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu về ESG
Friede và cộng sự (2015), trong một nghiên cứu tổng hợp trên 2.200 công trình thực nghiệm, kết luận rằng khoảng 90% các nghiên cứu ghi nhận mối quan hệ không âm giữa ESG và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Riêng trong lĩnh vực ngân hàng, Buallay (2019) khảo sát 60 ngân hàng Châu Âu và tìm thấy rằng tỷ lệ công bố ESG có tác động dương đến hiệu quả hoạt động đo lường bằng Tobin Q và ROA về dài hạn.
Về phía các yếu tố quyết định ESG, Drempetic và cộng sự (2020) là nghiên cứu hệ thống nhất về tác động của quy mô doanh nghiệp: sử dụng dữ liệu 1.411 công ty trong giai đoạn 2010–2016, các tác giả chứng minh quy mô là nhân tố quan trọng nhất chi phối điểm ESG - doanh nghiệp lớn có nguồn lực tài chính để đầu tư vào hệ thống báo cáo và các chương trình bền vững. Kết quả này cũng được đồng thuận trong bối cảnh ngân hàng bởi Cornett và cộng sự (2016).
Đối với mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và ESG, Sassen và cộng sự (2016) lập luận rằng các tổ chức có mức độ rủi ro cao hơn có xu hướng tăng cường công bố ESG như một chiến lược hợp pháp hóa và cải thiện hình ảnh trước cơ quan giám sát - phù hợp với cơ chế "regulatory scrutiny hypothesis". Tại các thị trường mới nổi, Garcia và cộng sự (2017) tìm thấy rằng các công ty trong ngành nhạy cảm có điểm ESG cao hơn, trong khi Pham & Tran (2020) ghi nhận tác động dương của ESG lên danh tiếng doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam.
Như vậy, khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam về các yếu tố dẫn dắt ESG cụ thể trong ngành ngân hàng vẫn còn tồn tại, đặc biệt khi xét đến cấu trúc thị trường đặc thù với sự hiện diện của các ngân hàng quốc doanh lớn và các ngân hàng tư nhân nhỏ ở các giai đoạn phát triển rất khác nhau.
